(Top Banner Ad)
disunity
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

disunity

UK: /ˌdɪsˈjuːnɪti/ • US: /ˌdɪsˈjuːnɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự chia rẽ sự thiếu đoàn kết tình trạng bất hòa sự lục đục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being divided or lacking unity; disagreement and conflict within a group.

Vietnamese Meaning

Tình trạng chia rẽ, thiếu đoàn kết; sự bất đồng và xung đột trong một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disunity within the rebel forces made them vulnerable to attack."

    "Sự chia rẽ trong lực lượng nổi dậy khiến họ dễ bị tấn công."

  • "Political disunity hampered the country's progress."

    "Sự chia rẽ chính trị đã cản trở sự tiến bộ của đất nước."

  • "The disunity in the team led to their defeat."

    "Sự thiếu đoàn kết trong đội đã dẫn đến thất bại của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unity sự đoàn kết, sự thống nhất
Verb unite đoàn kết, hợp nhất
Adjective united đoàn kết, thống nhất
Verb disunite chia rẽ, làm mất đoàn kết
Adjective disunited bị chia rẽ, không thống nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
unitas
English
unity
English
dis-
English
disunity

Gốc rễ của 'disunity'

Từ 'disunity' là sự kết hợp của tiền tố 'dis-' (mang nghĩa 'không', 'tách rời') và danh từ 'unity' (sự đoàn kết). 'Unity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unitas', nghĩa là 'sự hợp nhất', và xa hơn là từ 'unus', nghĩa là 'một'. Vì vậy, 'disunity' đơn giản có nghĩa là 'không có sự hợp nhất' hay 'sự chia rẽ'.

Usage Note

Từ 'disunity' nhấn mạnh sự thiếu hòa hợp và sự phân tán lực lượng. Nó thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà sự thống nhất là cần thiết nhưng lại không tồn tại. Khác với 'division' chỉ sự chia cắt đơn thuần, 'disunity' mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự suy yếu do thiếu đoàn kết. So sánh với 'discord' (sự bất hòa), 'disunity' đề cập đến tình trạng tổng thể hơn là các cuộc xung đột cụ thể.

Prepositions

within among between

Khi sử dụng 'within', 'disunity' chỉ sự chia rẽ bên trong một tổ chức hoặc nhóm. Ví dụ: 'There was disunity within the party.' Khi sử dụng 'among', 'disunity' chỉ sự chia rẽ giữa các thành viên của một nhóm. Ví dụ: 'Disunity among the rebels weakened their efforts.' Khi sử dụng 'between', 'disunity' chỉ sự chia rẽ giữa hai hoặc nhiều nhóm. Ví dụ: 'Disunity between the two factions prevented a resolution.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disunity
  • deep deep disunity
    (sự chia rẽ sâu sắc)
  • political political disunity
    (sự bất đồng/chia rẽ chính trị)
  • social social disunity
    (sự chia rẽ xã hội)
Verb + disunity
  • cause cause disunity
    (gây ra sự chia rẽ)
  • sow sow disunity
    (gieo rắc sự chia rẽ)
  • overcome overcome disunity
    (vượt qua sự chia rẽ)
Disunity + Preposition
  • disunity within disunity within the party
    (sự chia rẽ trong nội bộ đảng)
  • disunity among disunity among the ranks
    (sự chia rẽ trong hàng ngũ)

Idioms

  • sow the seeds of disunity

    gieo mầm chia rẽ, gây mất đoàn kết

    "Their propaganda aimed to sow the seeds of disunity among the various ethnic groups."

    (Tuyên truyền của họ nhằm gieo mầm chia rẽ giữa các nhóm dân tộc khác nhau.)

  • a source of disunity

    nguồn gốc của sự chia rẽ

    "The controversial policy became a major source of disunity within the coalition government."

    (Chính sách gây tranh cãi đã trở thành một nguồn gốc chính của sự chia rẽ trong chính phủ liên minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disunity

noun
Lật mặt

Tình trạng chia rẽ, thiếu đoàn kết; sự bất đồng và xung đột trong một nhóm.

"The disunity within the rebel forces made them vulnerable to attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disunity within the team led to project failure.
Sự chia rẽ trong đội đã dẫn đến thất bại của dự án.
Phủ định
There was no disunity among the founding members; they were united in their vision.
Không có sự chia rẽ nào giữa các thành viên sáng lập; họ đoàn kết trong tầm nhìn của mình.
Nghi vấn
Did their disunity ultimately cause the company's downfall?
Sự chia rẽ của họ cuối cùng có gây ra sự sụp đổ của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disunity".

Sức mạnh của sự đoàn kết

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây và phương Đông, sự đoàn kết (unity) được coi là một giá trị cốt lõi, mang lại sức mạnh và sự ổn định cho cộng đồng. Ngược lại, 'disunity' (sự chia rẽ) thường được nhìn nhận là một yếu tố tiêu cực, làm suy yếu tổ chức, gây ra xung đột và cản trở sự tiến bộ. Câu nói 'Đoàn kết là sức mạnh' (Unity is strength) là một minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng của sự hợp nhất.

Chiến thuật 'chia để trị'

Trong lịch sử và chính trị, chiến thuật 'chia để trị' (divide and conquer) là một phương pháp mà một lực lượng mạnh hơn cố gắng duy trì hoặc gia tăng quyền lực bằng cách chia nhỏ các lực lượng nhỏ hơn và ngăn cản chúng đoàn kết lại. Điều này làm nổi bật tác động hủy hoại của 'disunity' khi nó bị khai thác một cách có chủ đích.