(Top Banner Ad)
coinage
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Kinh tế

coinage

UK: /ˈkɔɪnɪdʒ/ • US: /ˈkɔɪnɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tạo từ mới từ mới được tạo ra hệ thống tiền tệ việc đúc tiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The invention of a new word or phrase.

Vietnamese Meaning

Sự phát minh ra một từ hoặc cụm từ mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coinage of the term 'blog' is often attributed to Jorn Barger."

    "Sự ra đời của thuật ngữ 'blog' thường được cho là của Jorn Barger."

  • "The rapid technological advancements have led to the coinage of many new words."

    "Những tiến bộ công nghệ nhanh chóng đã dẫn đến sự ra đời của nhiều từ mới."

  • "The coinage act of 1873 changed the monetary system."

    "Đạo luật về tiền tệ năm 1873 đã thay đổi hệ thống tiền tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coin đồng xu; vật phẩm bằng kim loại tròn dùng làm tiền
Verb coin đúc tiền (kim loại); tạo ra một từ/cụm từ mới
Noun coiner thợ đúc tiền; người tạo ra từ/cụm từ mới
Adjective coined đã được đúc; đã được tạo ra (từ/cụm từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cuneus
Old French
coin
Middle English
coyn
English
coinage

Từ 'Cái Nêm' đến 'Tiền Tệ' và 'Từ Ngữ'

Từ 'coinage' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'cuneus', có nghĩa là 'cái nêm'. Ngày xưa, những cái nêm được dùng để khắc hoặc dập khuôn kim loại, từ đó hình thành khái niệm về việc đúc tiền. Qua tiếng Pháp cổ 'coin', từ này dần phát triển thành 'coin' trong tiếng Anh, vừa là động từ 'đúc tiền', vừa là danh từ 'đồng xu'. 'Coinage' sau đó ra đời để chỉ quá trình đúc tiền hoặc toàn bộ hệ thống tiền tệ, và sau này mở rộng nghĩa để chỉ sự sáng tạo từ ngữ mới.

Usage Note

Từ 'coinage' thường được sử dụng để chỉ quá trình tạo ra từ mới, hoặc chính từ mới được tạo ra đó. Nó nhấn mạnh tính sáng tạo và độc đáo của việc tạo từ. Nó khác với việc sử dụng các từ hiện có theo nghĩa mới (semantic change).

Prepositions

of for

'- Coinage of a term': chỉ sự tạo ra một thuật ngữ cụ thể. '- Coinage for a concept': chỉ sự tạo ra từ để biểu thị một khái niệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + coinage
  • new new coinage
    (từ/cụm từ mới được tạo ra)
  • recent recent coinage
    (từ/cụm từ mới xuất hiện gần đây)
  • linguistic linguistic coinage
    (sự tạo ra từ ngữ trong ngôn ngữ)
  • clever clever coinage
    (từ ngữ được tạo ra một cách khéo léo/thông minh)
Động từ + coinage
  • create create coinage
    (tạo ra từ ngữ mới)
  • introduce introduce coinage
    (giới thiệu từ ngữ mới)
  • discuss discuss coinage
    (thảo luận về các từ ngữ mới)
Cụm danh từ với coinage
  • the coinage of the coinage of words/phrases
    (việc tạo ra từ ngữ/cụm từ)

Idioms

  • a new coinage

    một từ/cụm từ mới được tạo ra (thường mang tính độc đáo, mới mẻ)

    "The term 'cloud computing' was a relatively new coinage a decade ago."

    (Thuật ngữ 'điện toán đám mây' là một từ ngữ tương đối mới được tạo ra một thập kỷ trước.)

  • linguistic coinage

    sự hình thành, tạo ra từ ngữ trong ngôn ngữ (mang tính học thuật, chỉ quá trình này)

    "The study of linguistic coinage explores how new words enter and are accepted into a language."

    (Nghiên cứu về sự hình thành từ ngữ khám phá cách các từ mới đi vào và được chấp nhận trong một ngôn ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coinage

Danh từ
Lật mặt

Sự phát minh ra một từ hoặc cụm từ mới.

"The coinage of the term 'blog' is often attributed to Jorn Barger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coinage".

Tiền tệ và Chủ quyền Quốc gia

Tiền tệ, đặc biệt là các đồng xu (coinage), từ lâu đã là biểu tượng mạnh mẽ của chủ quyền và bản sắc quốc gia. Chúng thường mang hình ảnh của các vị vua, nữ hoàng, quốc huy, hoặc các biểu tượng văn hóa quan trọng, không chỉ phục vụ mục đích kinh tế mà còn là phương tiện để chính phủ khẳng định quyền lực và phổ biến hình ảnh quốc gia.

Sự Đổi Mới Không Ngừng của Ngôn ngữ

Giống như việc đúc tiền mới liên tục để đáp ứng nhu cầu kinh tế, ngôn ngữ cũng không ngừng tạo ra các 'từ ngữ mới' (coinage) để mô tả những khái niệm, công nghệ, và hiện tượng xã hội mới. Sự xuất hiện của các từ như 'selfie', 'google' (như một động từ) hay 'viral' là minh chứng cho thấy ngôn ngữ luôn sống động và khả năng thích nghi tuyệt vời.