(Top Banner Ad)
lexicology
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

lexicology

UK: /ˌlɛksɪˈkɒlədʒi/ • US: /ˌlɛksɪˈkɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ học từ vựng từ vị học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of linguistics that studies the nature, history, and use of words.

Vietnamese Meaning

Ngành ngôn ngữ học nghiên cứu về bản chất, lịch sử và cách sử dụng của từ ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lexicology provides insights into how languages evolve and adapt."

    "Ngôn ngữ học từ vựng cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cách các ngôn ngữ phát triển và thích nghi."

  • "The professor specialized in lexicology and historical linguistics."

    "Giáo sư chuyên về ngôn ngữ học từ vựng và ngôn ngữ học lịch sử."

  • "A deeper understanding of lexicology can improve language comprehension."

    "Hiểu biết sâu sắc hơn về ngôn ngữ học từ vựng có thể cải thiện khả năng hiểu ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lexicographer Người biên soạn từ điển
Noun lexicography Thuật biên soạn từ điển, từ điển học
Adjective lexical Thuộc về từ vựng, thuộc về từ
Noun lexicon Từ vựng (của một ngôn ngữ, cá nhân, lĩnh vực), từ điển
Adjective lexicological (Thuộc) từ vựng học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λέξις (lexis)
Ancient Greek
λόγος (logos)
English (combining form)
lexico-
English (suffix)
-logy
English
lexicology

Nguồn gốc từ 'từ' và 'nghiên cứu'

Từ 'lexicology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Lexis' (λέξις) có nghĩa là 'từ' hoặc 'ngôn ngữ', và 'logos' (λόγος) có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên 'lexicology' – ngành khoa học nghiên cứu về từ ngữ. Nó giống như việc bạn đang khám phá một kho báu ngôn ngữ, tìm hiểu cách các từ được tạo ra, ý nghĩa và mối quan hệ của chúng.

Usage Note

Lexicology focuses on the study of the lexicon (vocabulary) of a language. It examines the formation, meaning, relationships, and changes of words over time. It differs from lexicography, which is the art and science of dictionary making.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lexicology
  • descriptive descriptive lexicology
    (từ vựng học miêu tả)
  • theoretical theoretical lexicology
    (từ vựng học lý thuyết)
  • applied applied lexicology
    (từ vựng học ứng dụng)
  • historical historical lexicology
    (từ vựng học lịch sử)
  • contrastive contrastive lexicology
    (từ vựng học đối chiếu)
Verb + lexicology
  • study study lexicology
    (nghiên cứu từ vựng học)
  • teach teach lexicology
    (giảng dạy từ vựng học)
  • focus on focus on lexicology
    (tập trung vào từ vựng học)
Noun + of + lexicology
  • field field of lexicology
    (lĩnh vực từ vựng học)
  • principles principles of lexicology
    (các nguyên tắc của từ vựng học)
  • aspects aspects of lexicology
    (các khía cạnh của từ vựng học)

Idioms

  • the field of lexicology

    lĩnh vực từ vựng học

    "She specializes in the field of lexicology, particularly focusing on etymology."

    (Cô ấy chuyên sâu trong lĩnh vực từ vựng học, đặc biệt tập trung vào từ nguyên học.)

  • a branch of lexicology

    một nhánh của từ vựng học

    "Historical lexicology is a fascinating branch of lexicology that studies how words change over time."

    (Từ vựng học lịch sử là một nhánh hấp dẫn của từ vựng học nghiên cứu cách các từ thay đổi theo thời gian.)

  • the study of lexicology

    nghiên cứu từ vựng học

    "The study of lexicology provides valuable insights into the structure and meaning of words."

    (Nghiên cứu từ vựng học cung cấp những hiểu biết giá trị về cấu trúc và ý nghĩa của từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lexicology

noun
Lật mặt

Ngành ngôn ngữ học nghiên cứu về bản chất, lịch sử và cách sử dụng của từ ngữ.

"Lexicology provides insights into how languages evolve and adapt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lexicology is essential for understanding language evolution.
Từ vựng học rất cần thiết để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ.
Phủ định
She doesn't find lexicology particularly interesting.
Cô ấy không thấy từ vựng học đặc biệt thú vị.
Nghi vấn
Is lexicological analysis relevant to this text?
Phân tích từ vựng học có liên quan đến văn bản này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexicology".

Vai trò trong việc biên soạn từ điển

Từ vựng học là nền tảng cốt lõi cho việc biên soạn từ điển, từ những cuốn từ điển đơn ngữ lớn như Oxford English Dictionary cho đến các từ điển song ngữ. Nó giúp các nhà từ điển học hiểu sâu sắc về cấu trúc, ý nghĩa, cách sử dụng và lịch sử của từ, đảm bảo từ điển cung cấp thông tin chính xác và toàn diện.

Bảo tồn và phát triển ngôn ngữ

Lexicology đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển ngôn ngữ. Bằng cách nghiên cứu từ vựng, các nhà ngôn ngữ học có thể theo dõi sự thay đổi của ngôn ngữ, ghi nhận các từ mới, và phân tích sự mai một của các từ cũ. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về văn hóa và lịch sử của một cộng đồng ngôn ngữ.