(Top Banner Ad)
cold-blooded
B2
Tính từ B2 Động vật học, Tâm lý học

cold-blooded

UK: /ˌkəʊldˈblʌdɪd/ • US: /ˌkoʊldˈblʌdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

máu lạnh nhẫn tâm vô cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a body temperature that varies with the environment; (of animals such as reptiles and fish) ectothermic.

Vietnamese Meaning

Có nhiệt độ cơ thể thay đổi theo môi trường; (về động vật như bò sát và cá) biến nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Snakes are cold-blooded animals."

    "Rắn là động vật máu lạnh."

  • "He shot the victim in cold blood."

    "Anh ta đã bắn nạn nhân một cách máu lạnh."

  • "The detective described the killer as a cold-blooded psychopath."

    "Thám tử mô tả kẻ giết người là một kẻ tâm thần máu lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cold-blooded máu lạnh, tàn nhẫn hoặc (sinh học) biến nhiệt
Adverb cold-bloodedly một cách máu lạnh, một cách tàn nhẫn
Noun cold-bloodedness sự máu lạnh, sự nhẫn tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel- (cold) + *bhlo-to- (blood)
Old English
ceald + blōd
Middle English
cold-blooded
Modern English
cold-blooded

Từ sinh học đến tính cách

Ban đầu, thuật ngữ này được dùng trong sinh học để chỉ những động vật có nhiệt độ cơ thể thay đổi theo môi trường (như bò sát). Đến cuối thế kỷ 16, nghĩa bóng bắt đầu xuất hiện để chỉ những người có hành động tàn nhẫn, thiếu cảm xúc, ví như máu của họ cũng 'lạnh' và không có hơi ấm của sự đồng cảm nhân đạo.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ các loài động vật không thể tự điều chỉnh nhiệt độ cơ thể và phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường bên ngoài. Sự khác biệt chính so với 'warm-blooded' (máu nóng) là động vật máu nóng có thể duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định bất kể môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • murder cold-blooded murder
    (vụ giết người máu lạnh)
  • killer cold-blooded killer
    (kẻ sát nhân máu lạnh)
  • animal cold-blooded animal
    (động vật biến nhiệt (động vật máu lạnh))
Verb + cold-blooded
  • be be cold-blooded
    (có tính cách máu lạnh/tàn nhẫn)
  • seem seem cold-blooded
    (có vẻ là người nhẫn tâm)

Idioms

  • in cold blood

    một cách có tính toán, tàn nhẫn (thường dùng cho tội ác)

    "He was shot down in cold blood."

    (Anh ta đã bị bắn chết một cách dã man và có tính toán trước.)

  • cold-bloodedly calculating

    tính toán một cách lạnh lùng, không cảm xúc

    "She is a cold-bloodedly calculating politician."

    (Bà ấy là một chính trị gia luôn tính toán một cách lạnh lùng và không khoan nhượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold-blooded

Tính từ
Lật mặt

Có nhiệt độ cơ thể thay đổi theo môi trường; (về động vật như bò sát và cá) biến nhiệt.

"Snakes are cold-blooded animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold-blooded".

Pháp lý và Công lý phương Tây

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, hành vi 'cold-blooded' thường liên quan đến tội giết người cấp độ 1 (First-degree murder). Nó thể hiện sự 'premeditation' (có dự mưu), khác với 'heat of passion' (phạm tội trong lúc nóng giận nhất thời). Điều này cho thấy tính cách máu lạnh thường bị trừng phạt nặng hơn.

Hình tượng hóa trong văn hóa đại chúng

Nhân vật 'máu lạnh' là một mô-típ phổ biến trong phim ảnh và văn học trinh thám (như Hannibal Lecter). Sự đối lập giữa 'trái tim ấm nóng' (warm-hearted) và 'máu lạnh' phản ánh quan niệm lâu đời rằng nhiệt độ cơ thể tượng trưng cho đạo đức và lòng nhân ái.