(Top Banner Ad)
warm-hearted
B2
Tính từ B2 Tính cách/Cảm xúc

warm-hearted

UK: /ˌwɔːm ˈhɑːtɪd/ • US: /ˌwɔːrm ˈhɑːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tốt bụng ấm áp có tấm lòng nhân hậu hết lòng vì người khác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Kind, caring, and sympathetic.

Vietnamese Meaning

Tốt bụng, chu đáo và cảm thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a warm-hearted woman who always thinks of others."

    "Cô ấy là một người phụ nữ tốt bụng, luôn nghĩ cho người khác."

  • "He's a warm-hearted soul who would give you the shirt off his back."

    "Anh ấy là một người tốt bụng, sẵn sàng cho bạn chiếc áo trên lưng mình."

  • "The warm-hearted volunteers helped the homeless find shelter during the storm."

    "Những tình nguyện viên tốt bụng đã giúp những người vô gia cư tìm nơi trú ẩn trong cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective warm-hearted tốt bụng, nhân ái, có tấm lòng ấm áp
Noun warm-heartedness lòng tốt, sự nhân ái, sự ấm áp của trái tim
Adverb warm-heartedly một cách tốt bụng/nhân ái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wearm
Old English
heorte
Middle English
warm
Middle English
herte
English
warm
English
hearted
English
warm-hearted

Sự kết hợp của 'ấm áp' và 'trái tim'

Từ "warm-hearted" là một tính từ ghép, được hình thành từ hai từ tiếng Anh: "warm" (ấm áp) và "heart" (trái tim), cùng với hậu tố '-ed' để biến danh từ thành tính từ. "Warm" ở đây không chỉ mang nghĩa nhiệt độ mà còn ẩn dụ cho sự thân thiện, tử tế. "Heart" được coi là trung tâm của cảm xúc và tình yêu thương. Khi ghép lại, "warm-hearted" mô tả một người có trái tim ấm áp, luôn sẵn sàng thể hiện lòng tốt, sự thông cảm và lòng trắc ẩn với người khác.

Usage Note

Tính từ 'warm-hearted' mô tả một người có trái tim ấm áp, luôn quan tâm đến người khác và sẵn sàng giúp đỡ. Nó thường được dùng để chỉ những người tử tế, thân thiện và dễ gần. Khác với 'kind' chỉ sự tốt bụng chung chung, 'warm-hearted' nhấn mạnh đến sự chân thành và nhiệt tình trong cách đối xử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + warm-hearted
  • truly truly warm-hearted
    (thực sự tốt bụng)
  • genuinely genuinely warm-hearted
    (thật lòng nhân ái)
  • exceptionally exceptionally warm-hearted
    (đặc biệt nhân ái)
  • deeply deeply warm-hearted
    (có tấm lòng nhân ái sâu sắc)
warm-hearted + Noun
  • person warm-hearted person
    (người tốt bụng)
  • gesture warm-hearted gesture
    (cử chỉ nhân ái/ấm áp)
  • smile warm-hearted smile
    (nụ cười ấm áp/nhân hậu)
  • nature warm-hearted nature
    (bản tính nhân ái)
Verb + warm-hearted
  • remain remain warm-hearted
    (giữ tấm lòng nhân ái)
  • become become warm-hearted
    (trở nên nhân ái)

Idioms

  • a warm-hearted welcome

    sự chào đón nồng nhiệt/ấm áp

    "They gave us a warm-hearted welcome when we visited their home."

    (Họ đã dành cho chúng tôi một sự chào đón nồng nhiệt khi chúng tôi đến thăm nhà họ.)

  • a warm-hearted individual

    một cá nhân nhân ái/tốt bụng

    "She is a truly warm-hearted individual who always thinks of others."

    (Cô ấy là một người thật sự nhân ái, luôn nghĩ đến người khác.)

  • show warm-hearted generosity

    thể hiện lòng hào phóng chân thành/ấm áp

    "The community showed warm-hearted generosity to the refugees."

    (Cộng đồng đã thể hiện lòng hào phóng chân thành đối với những người tị nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warm-hearted

Tính từ
Lật mặt

Tốt bụng, chu đáo và cảm thông.

"She is a warm-hearted woman who always thinks of others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother, who is a warm-hearted woman, always welcomes guests with open arms.
Bà tôi, người là một phụ nữ ấm áp, luôn chào đón khách bằng vòng tay rộng mở.
Phủ định
The landlord, who isn't warm-hearted, refuses to listen to the tenants' concerns.
Người chủ nhà, người không ấm áp, từ chối lắng nghe những lo ngại của người thuê nhà.
Nghi vấn
Is there anyone in the office, who is warm-hearted, that can help me with this problem?
Có ai trong văn phòng, người ấm áp, có thể giúp tôi giải quyết vấn đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm-hearted".

Lòng tốt trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, "warm-heartedness" là một phẩm chất được đánh giá cao, thường gắn liền với sự đồng cảm, lòng trắc ẩn và tinh thần cộng đồng. Nó được coi là nền tảng của các mối quan hệ xã hội lành mạnh và thường được thể hiện qua các hành động giúp đỡ người khác, làm từ thiện, hoặc đơn giản là đối xử tử tế với mọi người xung quanh. Đặc biệt trong các dịp lễ hội như Giáng sinh, tinh thần "warm-heartedness" càng được đề cao qua các hoạt động sẻ chia và yêu thương.

Trái tim ấm áp và trái tim lạnh giá

Khái niệm "warm-hearted" thường được đặt đối lập với "cold-hearted" (lạnh lùng, vô cảm), nhấn mạnh sự khác biệt giữa người có khả năng yêu thương, quan tâm và người thờ ơ, ít thể hiện cảm xúc. Một người "warm-hearted" thường dễ tiếp cận, đáng tin cậy và mang lại cảm giác an toàn, trong khi một người "cold-hearted" có thể bị coi là xa cách và khó gần trong các mối quan hệ xã hội.