warm-hearted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Kind, caring, and sympathetic.
Vietnamese Meaning
Tốt bụng, chu đáo và cảm thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a warm-hearted woman who always thinks of others."
"Cô ấy là một người phụ nữ tốt bụng, luôn nghĩ cho người khác."
-
"He's a warm-hearted soul who would give you the shirt off his back."
"Anh ấy là một người tốt bụng, sẵn sàng cho bạn chiếc áo trên lưng mình."
-
"The warm-hearted volunteers helped the homeless find shelter during the storm."
"Những tình nguyện viên tốt bụng đã giúp những người vô gia cư tìm nơi trú ẩn trong cơn bão."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | warm-hearted | tốt bụng, nhân ái, có tấm lòng ấm áp |
| Noun | warm-heartedness | lòng tốt, sự nhân ái, sự ấm áp của trái tim |
| Adverb | warm-heartedly | một cách tốt bụng/nhân ái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'warm-hearted' mô tả một người có trái tim ấm áp, luôn quan tâm đến người khác và sẵn sàng giúp đỡ. Nó thường được dùng để chỉ những người tử tế, thân thiện và dễ gần. Khác với 'kind' chỉ sự tốt bụng chung chung, 'warm-hearted' nhấn mạnh đến sự chân thành và nhiệt tình trong cách đối xử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly warm-hearted (thực sự tốt bụng)
-
genuinely genuinely warm-hearted (thật lòng nhân ái)
-
exceptionally exceptionally warm-hearted (đặc biệt nhân ái)
-
deeply deeply warm-hearted (có tấm lòng nhân ái sâu sắc)
-
person warm-hearted person (người tốt bụng)
-
gesture warm-hearted gesture (cử chỉ nhân ái/ấm áp)
-
smile warm-hearted smile (nụ cười ấm áp/nhân hậu)
-
nature warm-hearted nature (bản tính nhân ái)
-
remain remain warm-hearted (giữ tấm lòng nhân ái)
-
become become warm-hearted (trở nên nhân ái)
Idioms
-
a warm-hearted welcome
sự chào đón nồng nhiệt/ấm áp
"They gave us a warm-hearted welcome when we visited their home."
(Họ đã dành cho chúng tôi một sự chào đón nồng nhiệt khi chúng tôi đến thăm nhà họ.)
-
a warm-hearted individual
một cá nhân nhân ái/tốt bụng
"She is a truly warm-hearted individual who always thinks of others."
(Cô ấy là một người thật sự nhân ái, luôn nghĩ đến người khác.)
-
show warm-hearted generosity
thể hiện lòng hào phóng chân thành/ấm áp
"The community showed warm-hearted generosity to the refugees."
(Cộng đồng đã thể hiện lòng hào phóng chân thành đối với những người tị nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warm-hearted
Tính từTốt bụng, chu đáo và cảm thông.
"She is a warm-hearted woman who always thinks of others."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother, who is a warm-hearted woman, always welcomes guests with open arms. |
Bà tôi, người là một phụ nữ ấm áp, luôn chào đón khách bằng vòng tay rộng mở. |
| Phủ định | The landlord, who isn't warm-hearted, refuses to listen to the tenants' concerns. |
Người chủ nhà, người không ấm áp, từ chối lắng nghe những lo ngại của người thuê nhà. |
| Nghi vấn | Is there anyone in the office, who is warm-hearted, that can help me with this problem? |
Có ai trong văn phòng, người ấm áp, có thể giúp tôi giải quyết vấn đề này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm-hearted".
