(Top Banner Ad)
cold snap
B2
Danh từ B2 Thời tiết

cold snap

UK: /ˈkəʊld snæp/ • US: /ˈkoʊld snæp/

Nghĩa tiếng Việt

đợt rét ngắn đợt rét đột ngột trời trở rét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, short period of very cold weather.

Vietnamese Meaning

Một đợt thời tiết lạnh đột ngột và ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden cold snap damaged the crops."

    "Đợt rét đột ngột đã gây thiệt hại cho mùa màng."

  • "A cold snap is expected to hit the region this weekend."

    "Một đợt rét dự kiến sẽ tấn công khu vực này vào cuối tuần."

  • "The garden was affected by a late cold snap in April."

    "Khu vườn đã bị ảnh hưởng bởi một đợt rét muộn vào tháng Tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cold lạnh, giá lạnh
Noun coldness sự lạnh giá, trạng thái lạnh
Verb snap bẻ gãy, bật nhanh, hành động đột ngột
Adjective snappy nhanh chóng, hoạt bát, gãy gọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kaldaz
Old English
ceald
English
cold
Middle Dutch/Low German
snappen
English
snap
English (Compound)
cold snap

Sự Bùng Phát Đột Ngột của Lạnh Giá

Cụm từ 'cold snap' là sự kết hợp của hai từ. 'Cold' (lạnh) mô tả nhiệt độ thấp. 'Snap' thường mang nghĩa đột ngột, nhanh chóng hoặc một hành động bất ngờ (như bẻ gãy, bật nhanh). Khi ghép lại, 'cold snap' mô tả một khoảng thời gian ngắn nhưng đột ngột và mạnh mẽ của thời tiết lạnh giá, thường xảy ra bất ngờ.

Usage Note

Cụm từ 'cold snap' thường được dùng để chỉ một sự thay đổi thời tiết bất ngờ, khi nhiệt độ giảm xuống đáng kể trong một thời gian ngắn, thường chỉ vài ngày. Nó khác với 'cold wave' (đợt rét đậm) ở chỗ 'cold wave' thường kéo dài hơn. 'Cold spell' cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể ám chỉ một giai đoạn lạnh kéo dài hơn 'cold snap'.

Prepositions

during after

'during a cold snap': trong suốt đợt rét; 'after a cold snap': sau một đợt rét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cold snap
  • sudden sudden cold snap
    (đợt lạnh giá đột ngột)
  • sharp sharp cold snap
    (đợt lạnh giá gay gắt)
  • unexpected unexpected cold snap
    (đợt lạnh giá bất ngờ)
  • brief brief cold snap
    (đợt lạnh giá ngắn ngủi)
  • severe severe cold snap
    (đợt lạnh giá khắc nghiệt)
Verb + cold snap
  • experience experience a cold snap
    (trải qua một đợt lạnh giá)
  • hit by be hit by a cold snap
    (bị một đợt lạnh giá tấn công/ập đến)
  • face face a cold snap
    (đối mặt với một đợt lạnh giá)
  • weather weather a cold snap
    (chống chọi với một đợt lạnh giá)

Idioms

  • the first cold snap of winter

    đợt lạnh đầu tiên của mùa đông

    "We're preparing for the first cold snap of winter next week."

    (Chúng tôi đang chuẩn bị cho đợt lạnh đầu tiên của mùa đông vào tuần tới.)

  • a cold snap is on its way

    một đợt lạnh giá đang đến

    "The weather forecast says a cold snap is on its way, so bundle up!"

    (Dự báo thời tiết nói rằng một đợt lạnh giá đang đến, vì vậy hãy mặc ấm vào!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold snap

Danh từ
Lật mặt

Một đợt thời tiết lạnh đột ngột và ngắn.

"The sudden cold snap damaged the crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cold snap is harsher than the one we experienced last year.
Đợt rét đậm này khắc nghiệt hơn đợt chúng ta trải qua năm ngoái.
Phủ định
It wasn't the cold snap that caused the pipes to burst, but the sudden thaw afterward.
Không phải đợt rét đậm gây ra vỡ ống, mà là sự tan băng đột ngột sau đó.
Nghi vấn
Was that cold snap as severe for you as it was for us?
Đợt rét đậm đó có nghiêm trọng với bạn như với chúng tôi không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden cold snap: It caught many residents unprepared, leading to increased heating bills.
Đợt rét đột ngột: Nó khiến nhiều cư dân không kịp chuẩn bị, dẫn đến hóa đơn sưởi ấm tăng cao.
Phủ định
The weather forecast didn't predict a cold snap: Therefore, people were surprised by the sudden drop in temperature.
Dự báo thời tiết đã không dự đoán đợt rét: Vì vậy, mọi người đã ngạc nhiên trước sự sụt giảm nhiệt độ đột ngột.
Nghi vấn
Was it really a cold snap: Or just a normal dip in temperature for this time of year?
Đó có thực sự là một đợt rét không: Hay chỉ là một sự giảm nhiệt độ bình thường vào thời điểm này trong năm?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather forecast predicts a cold snap, people will wear warmer clothes.
Nếu dự báo thời tiết dự đoán một đợt rét đậm, mọi người sẽ mặc quần áo ấm hơn.
Phủ định
If we don't prepare for the cold snap, we might not be able to protect the crops.
Nếu chúng ta không chuẩn bị cho đợt rét đậm, chúng ta có thể không bảo vệ được mùa màng.
Nghi vấn
Will the pipes freeze if a cold snap occurs?
Liệu các đường ống có bị đóng băng nếu một đợt rét đậm xảy ra không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is a cold snap, the pipes freeze.
Nếu có đợt rét đậm, các đường ống sẽ bị đóng băng.
Phủ định
When there is a cold snap, the elderly don't go outside.
Khi có đợt rét đậm, người già không ra ngoài.
Nghi vấn
If there is a cold snap, do the schools close?
Nếu có đợt rét đậm, trường học có đóng cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold snap".

Chuẩn Bị cho Đợt Lạnh

Ở nhiều nước phương Tây, một đợt lạnh giá đột ngột (cold snap) thường khiến mọi người kiểm tra hệ thống sưởi, mặc quần áo ấm hơn, và đảm bảo nhà cửa được cách nhiệt tốt. Nông dân cũng phải thực hiện các biện pháp bảo vệ cây trồng và vật nuôi khỏi sương giá và nhiệt độ giảm mạnh, vì một đợt lạnh giá có thể gây thiệt hại đáng kể nếu không chuẩn bị.