(Top Banner Ad)
heatwave
B2
noun B2 Khí tượng học, Môi trường

heatwave

UK: /ˈhiːtweɪv/ • US: /ˈhiːtweɪv/

Nghĩa tiếng Việt

đợt nắng nóng sóng nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prolonged period of abnormally hot weather.

Vietnamese Meaning

Một đợt thời tiết nóng bất thường kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heatwave caused many wildfires."

    "Đợt nắng nóng đã gây ra nhiều vụ cháy rừng."

  • "Europe is bracing for another heatwave this summer."

    "Châu Âu đang chuẩn bị cho một đợt nắng nóng khác vào mùa hè này."

  • "The heatwave has put a strain on the electricity grid."

    "Đợt nắng nóng đã gây áp lực lên lưới điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, sức nóng
Verb heat làm nóng, đun nóng
Adjective hot nóng, nóng bức
Noun wave sóng, làn sóng
Verb wave vẫy, phẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haitī
Old English
hǣtu
Proto-Germanic
*wagō
Old English
wǣg
English
heatwave (19th century)

Nguồn gốc từ 'heatwave'

Từ 'heatwave' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ hai thành phần có nguồn gốc lâu đời: 'heat' (nhiệt) và 'wave' (sóng, làn sóng). 'Heat' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hǣtu' và gốc Proto-Germanic '*haitī'. 'Wave' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wǣg' và gốc Proto-Germanic '*wagō'. Cụm từ này mô tả một giai đoạn thời tiết nóng bức kéo dài, giống như một 'làn sóng' nhiệt bao trùm một khu vực.

Usage Note

Từ 'heatwave' dùng để chỉ một giai đoạn thời tiết nóng hơn mức bình thường trong một khu vực cụ thể, thường kéo dài vài ngày hoặc thậm chí vài tuần. Nó khác với một ngày nóng đơn lẻ; 'heatwave' nhấn mạnh tính chất kéo dài và bất thường của nhiệt độ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heatwave
  • severe a severe heatwave
    (một đợt nắng nóng gay gắt)
  • prolonged a prolonged heatwave
    (một đợt nắng nóng kéo dài)
  • scorching a scorching heatwave
    (một đợt nắng nóng như thiêu đốt)
  • dangerous a dangerous heatwave
    (một đợt nắng nóng nguy hiểm)
  • unprecedented an unprecedented heatwave
    (một đợt nắng nóng chưa từng có)
Verb + heatwave
  • experience experience a heatwave
    (trải qua một đợt nắng nóng)
  • brace for brace for a heatwave
    (chuẩn bị đối phó với đợt nắng nóng)
  • endure endure a heatwave
    (chịu đựng một đợt nắng nóng)
  • hit a heatwave hits the region
    (một đợt nắng nóng tấn công khu vực)
  • battle battle a heatwave
    (chống chọi với đợt nắng nóng)
Heatwave + Noun
  • conditions heatwave conditions
    (điều kiện nắng nóng)

Idioms

  • The heatwave breaks.

    Đợt nắng nóng kết thúc/qua đi.

    "Everyone cheered when the heatwave finally broke and the rain started."

    (Mọi người reo hò khi đợt nắng nóng cuối cùng cũng qua đi và trời bắt đầu mưa.)

  • Survive a heatwave.

    Sống sót qua một đợt nắng nóng.

    "It's important to drink plenty of water to survive a heatwave."

    (Điều quan trọng là phải uống nhiều nước để sống sót qua một đợt nắng nóng.)

  • Heatwave warning.

    Cảnh báo nắng nóng.

    "The weather forecast issued a heatwave warning for the entire week."

    (Dự báo thời tiết đã đưa ra cảnh báo nắng nóng cho cả tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heatwave

noun
Lật mặt

Một đợt thời tiết nóng bất thường kéo dài.

"The heatwave caused many wildfires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heatwave".

Biến đổi khí hậu và nắng nóng

Các đợt nắng nóng đang trở nên thường xuyên, dữ dội và kéo dài hơn ở nhiều nơi trên thế giới, một phần lớn là do biến đổi khí hậu. Điều này gây ra những lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là đối với người già, trẻ em và những người có bệnh nền. Nắng nóng cực độ cũng có thể làm tăng nguy cơ cháy rừng và gây căng thẳng cho lưới điện.

Lời khuyên an toàn trong đợt nắng nóng

Trong các đợt nắng nóng, các cơ quan y tế thường khuyến cáo người dân ở trong nhà, uống nhiều nước, tránh các hoạt động ngoài trời trong giờ cao điểm nắng nóng, và kiểm tra sức khỏe của những người dễ bị tổn thương. Đây là những biện pháp quan trọng để phòng tránh say nắng, sốc nhiệt và các vấn đề sức khỏe liên quan đến nhiệt độ cao.