(Top Banner Ad)
cold spell
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

cold spell

UK: /ˈkəʊld spel/ • US: /ˈkoʊld spel/

Nghĩa tiếng Việt

đợt rét đợt lạnh mùa rét mùa đông lạnh giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of unusually cold weather.

Vietnamese Meaning

Một đợt thời tiết lạnh bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city experienced a severe cold spell last winter."

    "Thành phố đã trải qua một đợt lạnh nghiêm trọng vào mùa đông năm ngoái."

  • "The cold spell caused widespread damage to crops."

    "Đợt lạnh đã gây ra thiệt hại trên diện rộng cho mùa màng."

  • "A cold spell is forecast for next week."

    "Một đợt lạnh được dự báo sẽ đến vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cold lạnh, giá, buốt
Noun coldness sự lạnh lẽo, sự giá buốt
Adverb coldly một cách lạnh lùng, lãnh đạm
Noun chill cơn lạnh, sự ớn lạnh
Verb to chill làm lạnh, ướp lạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kaldaz (lạnh) + *spellą (câu chuyện, lượt)
Old English
cald (lạnh) + spell (câu chuyện, thông điệp)
Middle English
cold (lạnh)
16th Century English
spell (một lượt làm việc, một phiên)
18th Century American English
spell (một khoảng thời gian)

Từ 'Spell' trong Phép thuật đến Đợt Rét

Từ 'spell' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'câu chuyện' hoặc 'tin tức'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ một lượt thay phiên làm việc ('a spell of work'). Dần dần, nghĩa này mở rộng để chỉ một khoảng thời gian của bất kỳ hoạt động hoặc kiểu thời tiết nào. Vì vậy, 'a cold spell' ra đời để mô tả một khoảng thời gian trời trở lạnh bất thường.

Usage Note

Cụm từ 'cold spell' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn (vài ngày đến vài tuần) có nhiệt độ thấp hơn nhiều so với mức trung bình của khu vực đó vào thời điểm đó trong năm. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời của hiện tượng này. Khác với 'cold wave' có thể mang sắc thái nghiêm trọng và kéo dài hơn. 'Cold snap' cũng gần nghĩa, thường chỉ một đợt lạnh đột ngột và ngắn ngày.

Prepositions

during in over

‘During a cold spell’ nhấn mạnh diễn biến xảy ra TRONG khoảng thời gian lạnh. ‘In a cold spell’ chỉ đơn giản định vị sự việc diễn ra TRONG một đợt lạnh. ‘Over a cold spell’ có thể chỉ sự thay đổi hoặc diễn biến XUYÊN SUỐT đợt lạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cold spell
  • bitter cold spell
    (đợt rét đậm, rét hại)
  • severe cold spell
    (đợt rét khắc nghiệt)
  • prolonged cold spell
    (đợt rét kéo dài)
  • unseasonable cold spell
    (đợt rét trái mùa)
Verb + cold spell
  • experience a cold spell
    (trải qua một đợt rét)
  • survive a cold spell
    (sống sót qua một đợt rét)
  • predict a cold spell
    (dự báo một đợt rét)
  • be hit by a cold spell
    (bị ảnh hưởng bởi một đợt rét)
Prepositional Phrase
  • during the cold spell
    (trong suốt đợt rét)
  • in the middle of a cold spell
    (giữa một đợt rét)

Idioms

  • go through a cold spell

    Trải qua một giai đoạn lạnh nhạt, xa cách trong một mối quan hệ.

    "After their big argument, their marriage went through a cold spell."

    (Sau trận cãi vã lớn, hôn nhân của họ đã trải qua một giai đoạn lạnh nhạt.)

  • hit a cold spell

    Gặp một giai đoạn sa sút phong độ, không may mắn (thường trong thể thao, công việc).

    "The team's star player has hit a cold spell and hasn't scored in weeks."

    (Cầu thủ ngôi sao của đội đang sa sút phong độ và đã không ghi bàn trong nhiều tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold spell

Danh từ
Lật mặt

Một đợt thời tiết lạnh bất thường.

"The city experienced a severe cold spell last winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold spell".

'Snow Day' - Niềm vui bất ngờ

Ở nhiều nước phương Tây, một đợt rét đậm kèm theo tuyết rơi dày có thể dẫn đến 'snow day' (ngày nghỉ vì có tuyết). Khi đó, trường học và một số công sở sẽ đóng cửa để đảm bảo an toàn. Đối với trẻ em, đây là một ngày nghỉ bất ngờ để ra ngoài chơi đùa với tuyết.

Chuẩn bị cho đợt rét (Winterizing)

Tại các vùng có mùa đông khắc nghiệt, người dân có thói quen 'winterizing' - chuẩn bị nhà cửa để chống chọi với các đợt rét. Các công việc này bao gồm cách nhiệt cửa sổ, bảo vệ đường ống nước khỏi bị đóng băng, và dự trữ thực phẩm, nến, pin phòng trường hợp mất điện.