warm spell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of unusually warm weather.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn thời tiết ấm áp bất thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're expecting a warm spell next week."
"Chúng tôi dự đoán sẽ có một đợt ấm áp vào tuần tới."
-
"The warm spell broke the ice on the lake."
"Đợt ấm áp đã làm tan băng trên hồ."
-
"After a long winter, the warm spell was a welcome change."
"Sau một mùa đông dài, đợt ấm áp là một sự thay đổi đáng hoan nghênh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'warm spell' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn (vài ngày hoặc vài tuần) trong một mùa mà thời tiết thường lạnh hơn, trở nên ấm áp hơn bình thường. Nó không nhất thiết phải nóng, chỉ cần ấm hơn so với thời điểm đó trong năm. Khác với 'heatwave', 'warm spell' không nhất thiết ám chỉ nhiệt độ quá cao hay gây khó chịu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long warm spell (đợt ấm áp kéo dài)
-
brief brief warm spell (đợt ấm áp ngắn ngủi)
-
unexpected unexpected warm spell (đợt ấm áp bất ngờ)
-
mild mild warm spell (đợt ấm áp dịu nhẹ)
-
sudden sudden warm spell (đợt ấm áp đột ngột)
-
unseasonably unseasonably warm spell (đợt ấm áp trái mùa)
-
enjoy enjoy a warm spell (tận hưởng một đợt ấm áp)
-
have have a warm spell (có một đợt ấm áp)
-
experience experience a warm spell (trải qua một đợt ấm áp)
-
welcome welcome a warm spell (chào đón một đợt ấm áp)
-
continues The warm spell continues (Đợt ấm áp tiếp diễn)
-
ends The warm spell ends (Đợt ấm áp kết thúc)
-
begins A warm spell begins (Một đợt ấm áp bắt đầu)
Idioms
-
a welcome warm spell
một đợt ấm áp đáng mong chờ/được chào đón
"After a cold winter, everyone looked forward to a welcome warm spell."
(Sau một mùa đông lạnh giá, mọi người đều mong chờ một đợt ấm áp đáng mong chờ.)
-
an unseasonably warm spell
một đợt ấm áp trái mùa
"We experienced an unseasonably warm spell in October, which was quite unusual."
(Chúng tôi đã trải qua một đợt ấm áp trái mùa vào tháng 10, điều này khá bất thường.)
-
a prolonged warm spell
một đợt ấm áp kéo dài
"The farmers were concerned about the prolonged warm spell causing drought."
(Những người nông dân lo ngại về đợt ấm áp kéo dài gây ra hạn hán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warm spell
Danh từMột giai đoạn thời tiết ấm áp bất thường.
"We're expecting a warm spell next week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm spell".
