(Top Banner Ad)
warm spell
B2
Danh từ B2 Thời tiết

warm spell

UK: /ˈwɔːm spel/ • US: /ˈwɔːrm spel/

Nghĩa tiếng Việt

đợt ấm giai đoạn ấm áp thời kỳ ấm áp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of unusually warm weather.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn thời tiết ấm áp bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're expecting a warm spell next week."

    "Chúng tôi dự đoán sẽ có một đợt ấm áp vào tuần tới."

  • "The warm spell broke the ice on the lake."

    "Đợt ấm áp đã làm tan băng trên hồ."

  • "After a long winter, the warm spell was a welcome change."

    "Sau một mùa đông dài, đợt ấm áp là một sự thay đổi đáng hoan nghênh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun warmth sự ấm áp, hơi ấm
Verb warm làm ấm, hâm nóng
Adjective warm ấm áp, nồng nhiệt
Adverb warmly một cách ấm áp, nồng nhiệt

Synonyms

heat wave (đợt nắng nóng)Indian summer (Mùa hè muộn (thường vào mùa thu, thời tiết ấm áp))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghwerm-
Proto-Germanic
*warmuz
Old English
wearm
Modern English
warm
Old English
spell (discourse, story)
Low German (influence)
spel (turn, game)
Modern English
spell (period of time)
Modern English Compound
warm spell

Nguồn gốc của 'Warm Spell'

Cụm từ 'warm spell' mô tả một giai đoạn thời tiết ấm áp ngắn ngủi. Từ 'warm' (ấm) có nguồn gốc rất lâu đời, từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *ghwerm- chỉ sự ấm áp. Từ 'spell' trong ngữ cảnh này không có nghĩa là 'đánh vần' mà mang nghĩa 'một khoảng thời gian' hoặc 'một ca làm việc', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'spell' (nghĩa là câu chuyện, bài diễn thuyết) và có lẽ chịu ảnh hưởng của tiếng Hạ Đức 'spel' (lượt, trò chơi). Khi hai từ này kết hợp lại vào khoảng thế kỷ 19, chúng tạo thành 'warm spell' để chỉ một 'đợt ấm áp' bất chợt hoặc tạm thời.

Usage Note

Cụm từ 'warm spell' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn (vài ngày hoặc vài tuần) trong một mùa mà thời tiết thường lạnh hơn, trở nên ấm áp hơn bình thường. Nó không nhất thiết phải nóng, chỉ cần ấm hơn so với thời điểm đó trong năm. Khác với 'heatwave', 'warm spell' không nhất thiết ám chỉ nhiệt độ quá cao hay gây khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warm spell
  • long long warm spell
    (đợt ấm áp kéo dài)
  • brief brief warm spell
    (đợt ấm áp ngắn ngủi)
  • unexpected unexpected warm spell
    (đợt ấm áp bất ngờ)
  • mild mild warm spell
    (đợt ấm áp dịu nhẹ)
  • sudden sudden warm spell
    (đợt ấm áp đột ngột)
  • unseasonably unseasonably warm spell
    (đợt ấm áp trái mùa)
Verb + warm spell
  • enjoy enjoy a warm spell
    (tận hưởng một đợt ấm áp)
  • have have a warm spell
    (có một đợt ấm áp)
  • experience experience a warm spell
    (trải qua một đợt ấm áp)
  • welcome welcome a warm spell
    (chào đón một đợt ấm áp)
warm spell + Verb
  • continues The warm spell continues
    (Đợt ấm áp tiếp diễn)
  • ends The warm spell ends
    (Đợt ấm áp kết thúc)
  • begins A warm spell begins
    (Một đợt ấm áp bắt đầu)

Idioms

  • a welcome warm spell

    một đợt ấm áp đáng mong chờ/được chào đón

    "After a cold winter, everyone looked forward to a welcome warm spell."

    (Sau một mùa đông lạnh giá, mọi người đều mong chờ một đợt ấm áp đáng mong chờ.)

  • an unseasonably warm spell

    một đợt ấm áp trái mùa

    "We experienced an unseasonably warm spell in October, which was quite unusual."

    (Chúng tôi đã trải qua một đợt ấm áp trái mùa vào tháng 10, điều này khá bất thường.)

  • a prolonged warm spell

    một đợt ấm áp kéo dài

    "The farmers were concerned about the prolonged warm spell causing drought."

    (Những người nông dân lo ngại về đợt ấm áp kéo dài gây ra hạn hán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warm spell

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn thời tiết ấm áp bất thường.

"We're expecting a warm spell next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm spell".

Niềm vui từ thời tiết đẹp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một đợt ấm áp, đặc biệt là sau một mùa đông lạnh giá hoặc trong một mùa xuân mát mẻ, thường là nguyên nhân của niềm vui và cơ hội để tham gia các hoạt động ngoài trời như đi dạo, dã ngoại hoặc làm vườn. Nó mang lại cảm giác tươi mới và lạc quan.

Báo hiệu mùa mới

Một đợt ấm áp có thể báo hiệu sự khởi đầu của mùa xuân hoặc là điềm báo của mùa hè sắp đến. Điều này gắn liền với sự tái sinh của thiên nhiên, cây cối đâm chồi nảy lộc và tâm trạng hân hoan của con người khi chào đón những ngày nắng ấm hơn.