(Top Banner Ad)
coleopteran
C1
noun C1 Động vật học

coleopteran

UK: /ˌkɒliˈɒptərən/ • US: /ˌkoʊliˈɒptərən/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc bộ Cánh cứng côn trùng thuộc bộ Cánh cứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An insect of the order Coleoptera; a beetle.

Vietnamese Meaning

Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng; một con bọ cánh cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coleopteran fauna of the region is remarkably diverse."

    "Hệ động vật cánh cứng của khu vực này vô cùng đa dạng."

  • "Studies on coleopteran biodiversity are essential for conservation efforts."

    "Các nghiên cứu về đa dạng sinh học của bộ Cánh cứng rất cần thiết cho các nỗ lực bảo tồn."

  • "The coleopteran collection at the museum is one of the largest in the world."

    "Bộ sưu tập cánh cứng tại viện bảo tàng là một trong những bộ sưu tập lớn nhất trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coleopteran một loài bọ cánh cứng
Adjective coleopteran thuộc về bọ cánh cứng
Noun (plural) Coleoptera bộ Bọ cánh cứng (tên khoa học của nhóm bọ cánh cứng)
Adjective coleopterous có đặc điểm của bọ cánh cứng, có cánh giống bọ cánh cứng
Noun coleopterist người nghiên cứu hoặc sưu tầm bọ cánh cứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κολεόπτερος (koleópteros)
Latin
Coleoptera
English
coleopteran

Nguồn gốc tên gọi "cánh vỏ bọc"

Từ 'coleopteran' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'koleópteros', ghép từ 'koleós' (nghĩa là 'vỏ bọc' hoặc 'bao kiếm') và 'pterón' (nghĩa là 'cánh'). Tên gọi này rất phù hợp để mô tả loài bọ cánh cứng, bởi chúng có một cặp cánh trước cứng cáp, giống như vỏ bọc hoặc mai che chắn, bảo vệ cho cặp cánh sau mỏng manh hơn dùng để bay. Đây là đặc điểm nổi bật nhất của chúng.

Usage Note

Từ 'coleopteran' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật khi nói về bộ Cánh cứng hoặc một loài bọ cánh cứng cụ thể. Nó trang trọng hơn so với từ 'beetle' thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coleopteran
  • large large coleopteran
    (bọ cánh cứng lớn)
  • small small coleopteran
    (bọ cánh cứng nhỏ)
  • terrestrial terrestrial coleopteran
    (bọ cánh cứng sống trên cạn)
  • aquatic aquatic coleopteran
    (bọ cánh cứng sống dưới nước)
Noun + coleopteran (coleopteran as adj)
  • coleopteran coleopteran species
    (loài bọ cánh cứng)
  • coleopteran coleopteran insect
    (côn trùng thuộc bộ cánh cứng)
  • coleopteran coleopteran larvae
    (ấu trùng bọ cánh cứng)
Verb + coleopteran
  • study study coleopterans
    (nghiên cứu bọ cánh cứng)
  • collect collect coleopterans
    (sưu tầm bọ cánh cứng)

Idioms

  • a coleopteran insect

    một loài côn trùng thuộc bộ cánh cứng

    "The entomologist identified it as a coleopteran insect."

    (Nhà côn trùng học xác định đó là một loài côn trùng thuộc bộ cánh cứng.)

  • coleopteran fauna

    hệ động vật bọ cánh cứng (của một khu vực)

    "The island has a diverse coleopteran fauna."

    (Hòn đảo này có một hệ động vật bọ cánh cứng đa dạng.)

  • coleopteran research

    nghiên cứu về bọ cánh cứng

    "Her work focuses on coleopteran research."

    (Công việc của cô ấy tập trung vào nghiên cứu về bọ cánh cứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coleopteran

noun
Lật mặt

Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng; một con bọ cánh cứng.

"The coleopteran fauna of the region is remarkably diverse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That coleopteran is quite large, isn't it?
Con bọ cánh cứng đó khá lớn, phải không?
Phủ định
They aren't coleopteran larvae, are they?
Chúng không phải là ấu trùng bọ cánh cứng, phải không?
Nghi vấn
Coleopterans are insects, aren't they?
Bọ cánh cứng là côn trùng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coleopteran".

Đa dạng sinh học đáng kinh ngạc

Bọ cánh cứng (coleopteran) là bộ côn trùng lớn nhất, chiếm khoảng 25% tổng số loài động vật được mô tả trên Trái đất. Sự đa dạng khổng lồ về hình dáng, kích thước và môi trường sống này khiến chúng trở thành một nhóm sinh vật quan trọng trong nghiên cứu sinh thái học và tiến hóa, đồng thời đóng vai trò thiết yếu trong nhiều hệ sinh thái.

Biểu tượng bọ hung Ai Cập cổ đại

Trong văn hóa Ai Cập cổ đại, bọ hung (scarab beetle) – một loại bọ cánh cứng cụ thể – được tôn kính như một biểu tượng thiêng liêng. Chúng đại diện cho sự tái sinh, mặt trời mọc và sự bảo vệ khỏi điều ác. Hình ảnh bọ hung thường được chạm khắc trên trang sức, bùa hộ mệnh và các công trình kiến trúc, thể hiện niềm tin sâu sắc vào vòng đời và sự trường tồn.