coleopteran
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An insect of the order Coleoptera; a beetle.
Vietnamese Meaning
Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng; một con bọ cánh cứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coleopteran fauna of the region is remarkably diverse."
"Hệ động vật cánh cứng của khu vực này vô cùng đa dạng."
-
"Studies on coleopteran biodiversity are essential for conservation efforts."
"Các nghiên cứu về đa dạng sinh học của bộ Cánh cứng rất cần thiết cho các nỗ lực bảo tồn."
-
"The coleopteran collection at the museum is one of the largest in the world."
"Bộ sưu tập cánh cứng tại viện bảo tàng là một trong những bộ sưu tập lớn nhất trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coleopteran | một loài bọ cánh cứng |
| Adjective | coleopteran | thuộc về bọ cánh cứng |
| Noun (plural) | Coleoptera | bộ Bọ cánh cứng (tên khoa học của nhóm bọ cánh cứng) |
| Adjective | coleopterous | có đặc điểm của bọ cánh cứng, có cánh giống bọ cánh cứng |
| Noun | coleopterist | người nghiên cứu hoặc sưu tầm bọ cánh cứng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'coleopteran' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật khi nói về bộ Cánh cứng hoặc một loài bọ cánh cứng cụ thể. Nó trang trọng hơn so với từ 'beetle' thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large coleopteran (bọ cánh cứng lớn)
-
small small coleopteran (bọ cánh cứng nhỏ)
-
terrestrial terrestrial coleopteran (bọ cánh cứng sống trên cạn)
-
aquatic aquatic coleopteran (bọ cánh cứng sống dưới nước)
-
coleopteran coleopteran species (loài bọ cánh cứng)
-
coleopteran coleopteran insect (côn trùng thuộc bộ cánh cứng)
-
coleopteran coleopteran larvae (ấu trùng bọ cánh cứng)
-
study study coleopterans (nghiên cứu bọ cánh cứng)
-
collect collect coleopterans (sưu tầm bọ cánh cứng)
Idioms
-
a coleopteran insect
một loài côn trùng thuộc bộ cánh cứng
"The entomologist identified it as a coleopteran insect."
(Nhà côn trùng học xác định đó là một loài côn trùng thuộc bộ cánh cứng.)
-
coleopteran fauna
hệ động vật bọ cánh cứng (của một khu vực)
"The island has a diverse coleopteran fauna."
(Hòn đảo này có một hệ động vật bọ cánh cứng đa dạng.)
-
coleopteran research
nghiên cứu về bọ cánh cứng
"Her work focuses on coleopteran research."
(Công việc của cô ấy tập trung vào nghiên cứu về bọ cánh cứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coleopteran
nounMột loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng; một con bọ cánh cứng.
"The coleopteran fauna of the region is remarkably diverse."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That coleopteran is quite large, isn't it? |
Con bọ cánh cứng đó khá lớn, phải không? |
| Phủ định | They aren't coleopteran larvae, are they? |
Chúng không phải là ấu trùng bọ cánh cứng, phải không? |
| Nghi vấn | Coleopterans are insects, aren't they? |
Bọ cánh cứng là côn trùng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coleopteran".
