beetle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An insect of the order Coleoptera, characterized by having a pair of hardened wing cases (elytra) that cover and protect the membranous hind wings when at rest.
Vietnamese Meaning
Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera), đặc trưng bởi một cặp cánh trước cứng (elytra) che chở và bảo vệ cánh sau mỏng khi nghỉ ngơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many beetles are brightly colored."
"Nhiều loài bọ cánh cứng có màu sắc sặc sỡ."
-
"The beetle crawled across the leaf."
"Con bọ cánh cứng bò trên lá."
-
"Some beetles are considered pests."
"Một số loài bọ cánh cứng được coi là loài gây hại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'beetle' dùng để chỉ một phạm vi rất rộng các loài côn trùng khác nhau. Không nên nhầm lẫn với các loại côn trùng khác như bướm hoặc ruồi.
Prepositions
Ví dụ: 'He knows a lot about beetles.' (Anh ấy biết rất nhiều về bọ cánh cứng). 'The forest is teeming with beetles.' (Khu rừng đầy ắp bọ cánh cứng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
huge huge beetle (bọ cánh cứng khổng lồ)
-
iridescent iridescent beetle (bọ cánh cứng óng ánh)
-
dung dung beetle (bọ hung (bọ phân))
-
lady lady beetle / ladybug (bọ rùa)
-
stag stag beetle (bọ hung kìm (có gọng lớn))
-
ground ground beetle (bọ cánh cứng đất)
-
crush crush a beetle (nghiền nát một con bọ cánh cứng)
-
spot spot a beetle (phát hiện một con bọ cánh cứng)
Idioms
-
beetle off
Rời đi, chuồn đi nhanh chóng
"They had to beetle off quickly before the police arrived."
(Họ phải chuồn đi thật nhanh trước khi cảnh sát đến.)
-
beetling brows
Lông mày rậm rạp và nhô ra, tạo vẻ cau có hoặc nghiêm nghị
"The old captain had sharp eyes and perpetually beetling brows."
(Vị thuyền trưởng già có đôi mắt sắc bén và cặp lông mày luôn rậm rạp nhô ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beetle
nounMột loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera), đặc trưng bởi một cặp cánh trước cứng (elytra) che chở và bảo vệ cánh sau mỏng khi nghỉ ngơi.
"Many beetles are brightly colored."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the beetle flew into the room surprised everyone. |
Việc con bọ bay vào phòng khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the beetle is poisonous is not known. |
Việc con bọ có độc hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why the beetle is attracted to light remains a mystery. |
Tại sao con bọ lại bị thu hút bởi ánh sáng vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known that the beetle was poisonous, I would be more careful handling insects now. |
Nếu tôi đã biết con bọ cánh cứng đó có độc, thì bây giờ tôi sẽ cẩn thận hơn khi xử lý côn trùng. |
| Phủ định | If she weren't afraid of bugs, she would have joined the beetle-collecting expedition last year. |
Nếu cô ấy không sợ côn trùng, cô ấy đã tham gia chuyến thám hiểm sưu tầm bọ cánh cứng năm ngoái rồi. |
| Nghi vấn | If they had studied entomology, would they be able to identify that rare beetle now? |
Nếu họ đã học côn trùng học, thì bây giờ họ có thể xác định được con bọ cánh cứng quý hiếm đó không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the museum opens next year, they will have identified over a hundred new beetle species in the Amazon. |
Vào thời điểm bảo tàng mở cửa vào năm tới, họ sẽ xác định được hơn một trăm loài bọ cánh cứng mới ở Amazon. |
| Phủ định | By the end of the expedition, the team won't have found every beetle they were looking for. |
Đến cuối cuộc thám hiểm, nhóm nghiên cứu sẽ không tìm thấy tất cả các loài bọ cánh cứng mà họ đã tìm kiếm. |
| Nghi vấn | Will scientists have documented all the effects of the beetle infestation by the end of the year? |
Liệu các nhà khoa học đã ghi lại tất cả các tác động của sự phá hoại của bọ cánh cứng vào cuối năm nay chưa? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The entomologist was studying the beetle's behavior in the lab. |
Nhà côn trùng học đang nghiên cứu hành vi của con bọ cánh cứng trong phòng thí nghiệm. |
| Phủ định | The little boy wasn't trying to catch the beetle in the garden. |
Cậu bé không cố bắt con bọ cánh cứng trong vườn. |
| Nghi vấn | Were they observing the beetle as it crawled across the leaf? |
Họ có đang quan sát con bọ cánh cứng khi nó bò trên chiếc lá không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have seen a beetle in my garden. |
Tôi đã nhìn thấy một con bọ cánh cứng trong vườn của mình. |
| Phủ định | She has not found any beetles in the forest. |
Cô ấy đã không tìm thấy bất kỳ con bọ cánh cứng nào trong rừng. |
| Nghi vấn | Have they ever collected beetles for their research? |
Họ đã bao giờ thu thập bọ cánh cứng cho nghiên cứu của họ chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The entomologist has been studying the beetle's behavior for hours. |
Nhà côn trùng học đã nghiên cứu hành vi của loài bọ cánh cứng hàng giờ. |
| Phủ định | They haven't been finding many beetles in that area lately. |
Gần đây họ không tìm thấy nhiều bọ cánh cứng ở khu vực đó. |
| Nghi vấn | Has the little boy been catching beetles in the garden? |
Cậu bé có đang bắt bọ cánh cứng trong vườn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beetle".
