(Top Banner Ad)
beetle
A2
noun A2 Động vật học/Côn trùng học

beetle

UK: /ˈbiːtl/ • US: /ˈbiːtl/

Nghĩa tiếng Việt

bọ cánh cứng con bọ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An insect of the order Coleoptera, characterized by having a pair of hardened wing cases (elytra) that cover and protect the membranous hind wings when at rest.

Vietnamese Meaning

Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera), đặc trưng bởi một cặp cánh trước cứng (elytra) che chở và bảo vệ cánh sau mỏng khi nghỉ ngơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many beetles are brightly colored."

    "Nhiều loài bọ cánh cứng có màu sắc sặc sỡ."

  • "The beetle crawled across the leaf."

    "Con bọ cánh cứng bò trên lá."

  • "Some beetles are considered pests."

    "Một số loài bọ cánh cứng được coi là loài gây hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beetle Con bọ cánh cứng
Verb beetle Di chuyển nhanh, vội vàng (thường dùng trong cụm 'beetle off'); Hoặc: nhô ra, chìa ra (chủ yếu dùng ở dạng tính từ)
Adjective beetling Nhô ra, chìa ra một cách đáng sợ (thường dùng để mô tả vách đá hoặc lông mày)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bītaną
Old English (OE)
bitela
Middle English (ME)
betill
Modern English
beetle

Nguồn gốc Kẻ Cắn Xé

Từ 'beetle' (bọ cánh cứng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ (*bitela*), có nghĩa đen là 'kẻ cắn' hoặc 'kẻ gặm'. Điều này liên quan đến thói quen của nhiều loài bọ cánh cứng sử dụng hàm răng khỏe để cắn xuyên qua gỗ hoặc các loại thực vật khác.

Usage Note

Từ 'beetle' dùng để chỉ một phạm vi rất rộng các loài côn trùng khác nhau. Không nên nhầm lẫn với các loại côn trùng khác như bướm hoặc ruồi.

Prepositions

about with

Ví dụ: 'He knows a lot about beetles.' (Anh ấy biết rất nhiều về bọ cánh cứng). 'The forest is teeming with beetles.' (Khu rừng đầy ắp bọ cánh cứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beetle (Mô tả)
  • huge huge beetle
    (bọ cánh cứng khổng lồ)
  • iridescent iridescent beetle
    (bọ cánh cứng óng ánh)
  • dung dung beetle
    (bọ hung (bọ phân))
Noun + beetle (Loại bọ)
  • lady lady beetle / ladybug
    (bọ rùa)
  • stag stag beetle
    (bọ hung kìm (có gọng lớn))
  • ground ground beetle
    (bọ cánh cứng đất)
Verb + beetle (Hành động)
  • crush crush a beetle
    (nghiền nát một con bọ cánh cứng)
  • spot spot a beetle
    (phát hiện một con bọ cánh cứng)

Idioms

  • beetle off

    Rời đi, chuồn đi nhanh chóng

    "They had to beetle off quickly before the police arrived."

    (Họ phải chuồn đi thật nhanh trước khi cảnh sát đến.)

  • beetling brows

    Lông mày rậm rạp và nhô ra, tạo vẻ cau có hoặc nghiêm nghị

    "The old captain had sharp eyes and perpetually beetling brows."

    (Vị thuyền trưởng già có đôi mắt sắc bén và cặp lông mày luôn rậm rạp nhô ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beetle

noun
Lật mặt

Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera), đặc trưng bởi một cặp cánh trước cứng (elytra) che chở và bảo vệ cánh sau mỏng khi nghỉ ngơi.

"Many beetles are brightly colored."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the beetle flew into the room surprised everyone.
Việc con bọ bay vào phòng khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the beetle is poisonous is not known.
Việc con bọ có độc hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the beetle is attracted to light remains a mystery.
Tại sao con bọ lại bị thu hút bởi ánh sáng vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known that the beetle was poisonous, I would be more careful handling insects now.
Nếu tôi đã biết con bọ cánh cứng đó có độc, thì bây giờ tôi sẽ cẩn thận hơn khi xử lý côn trùng.
Phủ định
If she weren't afraid of bugs, she would have joined the beetle-collecting expedition last year.
Nếu cô ấy không sợ côn trùng, cô ấy đã tham gia chuyến thám hiểm sưu tầm bọ cánh cứng năm ngoái rồi.
Nghi vấn
If they had studied entomology, would they be able to identify that rare beetle now?
Nếu họ đã học côn trùng học, thì bây giờ họ có thể xác định được con bọ cánh cứng quý hiếm đó không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the museum opens next year, they will have identified over a hundred new beetle species in the Amazon.
Vào thời điểm bảo tàng mở cửa vào năm tới, họ sẽ xác định được hơn một trăm loài bọ cánh cứng mới ở Amazon.
Phủ định
By the end of the expedition, the team won't have found every beetle they were looking for.
Đến cuối cuộc thám hiểm, nhóm nghiên cứu sẽ không tìm thấy tất cả các loài bọ cánh cứng mà họ đã tìm kiếm.
Nghi vấn
Will scientists have documented all the effects of the beetle infestation by the end of the year?
Liệu các nhà khoa học đã ghi lại tất cả các tác động của sự phá hoại của bọ cánh cứng vào cuối năm nay chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The entomologist was studying the beetle's behavior in the lab.
Nhà côn trùng học đang nghiên cứu hành vi của con bọ cánh cứng trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The little boy wasn't trying to catch the beetle in the garden.
Cậu bé không cố bắt con bọ cánh cứng trong vườn.
Nghi vấn
Were they observing the beetle as it crawled across the leaf?
Họ có đang quan sát con bọ cánh cứng khi nó bò trên chiếc lá không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have seen a beetle in my garden.
Tôi đã nhìn thấy một con bọ cánh cứng trong vườn của mình.
Phủ định
She has not found any beetles in the forest.
Cô ấy đã không tìm thấy bất kỳ con bọ cánh cứng nào trong rừng.
Nghi vấn
Have they ever collected beetles for their research?
Họ đã bao giờ thu thập bọ cánh cứng cho nghiên cứu của họ chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The entomologist has been studying the beetle's behavior for hours.
Nhà côn trùng học đã nghiên cứu hành vi của loài bọ cánh cứng hàng giờ.
Phủ định
They haven't been finding many beetles in that area lately.
Gần đây họ không tìm thấy nhiều bọ cánh cứng ở khu vực đó.
Nghi vấn
Has the little boy been catching beetles in the garden?
Cậu bé có đang bắt bọ cánh cứng trong vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beetle".

Bọ Hung Thiêng Liêng (Scarab)

Trong văn hóa Ai Cập cổ đại, bọ hung (scarab beetle) là biểu tượng thiêng liêng của sự tái sinh, mặt trời mọc và sự bảo vệ. Người Ai Cập tin rằng nó đẩy mặt trời lên bầu trời, giống như cách bọ hung lăn quả bóng phân của mình.

Ban nhạc huyền thoại The Beatles

Tên của ban nhạc rock vĩ đại người Anh, The Beatles, là một cách chơi chữ dựa trên từ 'beetle' (bọ cánh cứng). Tên này được chọn để kết hợp ý tưởng về côn trùng với 'beat' (nhịp điệu) trong âm nhạc.