(Top Banner Ad)
pastiche
C1
noun C1 Nghệ thuật, Văn học, Âm nhạc

pastiche

UK: /pæˈstiːʃ/ • US: /pæˈstiːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

sự bắt chước phong cách sự pha trộn phong cách tác phẩm phỏng sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artistic work in a style that imitates that of another work, artist, or period.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra theo phong cách bắt chước một tác phẩm, nghệ sĩ hoặc thời kỳ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film is a pastiche of different genres, blending science fiction, horror, and comedy."

    "Bộ phim là một sự pha trộn (pastiche) của nhiều thể loại khác nhau, kết hợp khoa học viễn tưởng, kinh dị và hài."

  • "The novel is a clever pastiche of Victorian literature."

    "Cuốn tiểu thuyết là một sự bắt chước khéo léo văn học thời Victoria."

  • "Her artwork is a pastiche of different styles and techniques."

    "Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy là một sự pha trộn các phong cách và kỹ thuật khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pastiche Tác phẩm phỏng theo phong cách, sự kết hợp nhiều phong cách hoặc yếu tố khác nhau; sự pha trộn.
Verb to pastiche Phỏng theo, bắt chước hoặc kết hợp các phong cách, yếu tố từ các tác phẩm khác để tạo ra một cái mới.
Noun pasticheur Người tạo ra các tác phẩm phỏng theo hoặc kết hợp nhiều phong cách.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
pasticcio
French
pastiche
English
pastiche

Từ Món Bánh Đến Tác Phẩm Hỗn Hợp

Từ 'pastiche' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'pasticcio', nghĩa đen là một loại bánh nướng mặn hoặc ngọt được làm từ nhiều nguyên liệu khác nhau, thường là thịt và mì ống, hoặc một hỗn hợp lộn xộn. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp thành 'pastiche', mang ý nghĩa một tác phẩm nghệ thuật, văn học hay âm nhạc được tạo thành từ việc kết hợp hoặc bắt chước nhiều phong cách, chủ đề của các tác phẩm khác. Giống như món bánh 'pasticcio' pha trộn nhiều hương vị, 'pastiche' trong nghệ thuật cũng là một sự pha trộn đa dạng.

Usage Note

Pastiche thường mang tính chất tôn vinh hoặc bình luận về phong cách gốc, chứ không phải là một nỗ lực đánh cắp hoặc giả mạo. Nó khác với parody (nhại lại) ở chỗ nó không nhất thiết phải mang tính chất hài hước hoặc châm biếm.

Prepositions

of on

pastiche *of*: Bắt chước phong cách của ai/cái gì.
pastiche *on*: Một cách ít phổ biến hơn để chỉ chủ đề hoặc nguồn cảm hứng của pastiche.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pastiche
  • clever a clever pastiche
    (một tác phẩm phỏng theo khéo léo)
  • loving a loving pastiche
    (một tác phẩm phỏng theo đầy yêu mến/kính trọng)
  • brilliant a brilliant pastiche
    (một tác phẩm phỏng theo xuất sắc)
  • musical a musical pastiche
    (một tác phẩm âm nhạc phỏng theo)
Verb + pastiche
  • create create a pastiche
    (tạo ra một tác phẩm phỏng theo)
  • write write a pastiche
    (viết một tác phẩm phỏng theo)
  • produce produce a pastiche
    (sản xuất một tác phẩm phỏng theo)
Pastiche + of
  • pastiche a pastiche of styles
    (sự kết hợp nhiều phong cách)
  • pastiche a pastiche of genres
    (sự kết hợp nhiều thể loại)
  • pastiche a pastiche of influences
    (sự kết hợp nhiều ảnh hưởng)

Idioms

  • a pastiche of styles/genres/ideas

    Sự kết hợp hỗn hợp nhiều phong cách/thể loại/ý tưởng khác nhau.

    "The film was a pastiche of classic sci-fi tropes and modern comedy."

    (Bộ phim là sự pha trộn của các yếu tố khoa học viễn tưởng kinh điển và hài kịch hiện đại.)

  • a loving pastiche

    Một tác phẩm phỏng theo đầy yêu mến, thể hiện sự kính trọng đối với bản gốc hoặc phong cách được bắt chước.

    "His latest novel is a loving pastiche of 19th-century detective stories."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy là một tác phẩm phỏng theo đầy yêu mến những câu chuyện trinh thám thế kỷ 19.)

  • a knowing pastiche

    Một tác phẩm phỏng theo có chủ đích, thể hiện sự nhận thức rõ ràng về nguồn gốc hoặc phong cách được sao chép, thường có chút mỉa mai hoặc hóm hỉnh.

    "The director's new movie is a knowing pastiche of 80s action films, complete with exaggerated stereotypes."

    (Bộ phim mới của đạo diễn là một tác phẩm phỏng theo có chủ đích các bộ phim hành động thập niên 80, với những hình mẫu cường điệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pastiche

noun
Lật mặt

Một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra theo phong cách bắt chước một tác phẩm, nghệ sĩ hoặc thời kỳ khác.

"The film is a pastiche of different genres, blending science fiction, horror, and comedy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the film is a pastiche of various genres, it still manages to create a unique viewing experience.
Mặc dù bộ phim là một bản nhái của nhiều thể loại khác nhau, nhưng nó vẫn tạo ra một trải nghiệm xem độc đáo.
Phủ định
Even though her painting was inspired by Impressionism, it is not a mere pastiche because she added her unique artistic vision.
Mặc dù bức tranh của cô ấy được lấy cảm hứng từ trường phái Ấn tượng, nhưng nó không chỉ là một bản nhái đơn thuần vì cô ấy đã thêm vào tầm nhìn nghệ thuật độc đáo của mình.
Nghi vấn
If the novel is such a blatant pastiche of classic literature, how did it become so popular?
Nếu cuốn tiểu thuyết là một bản nhái trắng trợn của văn học cổ điển, thì làm thế nào nó lại trở nên nổi tiếng như vậy?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys creating pastiche art from various cultural elements.
Cô ấy thích tạo ra nghệ thuật theo phong cách pastiche từ nhiều yếu tố văn hóa khác nhau.
Phủ định
I don't appreciate him always pastiching other artists' styles without adding anything original.
Tôi không thích việc anh ta luôn bắt chước phong cách của các nghệ sĩ khác mà không thêm bất cứ điều gì nguyên bản.
Nghi vấn
Is he considering pastiching famous speeches for his performance?
Anh ấy có đang cân nhắc việc bắt chước các bài phát biểu nổi tiếng cho buổi biểu diễn của mình không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist tried to pastiche the style of Van Gogh.
Người nghệ sĩ đã cố gắng bắt chước phong cách của Van Gogh.
Phủ định
They did not pastiche the original design, creating something entirely new.
Họ đã không bắt chước thiết kế ban đầu, mà tạo ra một thứ hoàn toàn mới.
Nghi vấn
Did the director pastiche scenes from classic movies in his new film?
Có phải đạo diễn đã bắt chước các cảnh từ những bộ phim kinh điển trong bộ phim mới của anh ấy không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist continues to create works that are a pastiche of different styles, he will likely gain recognition for his unique blending.
Nếu nghệ sĩ tiếp tục tạo ra những tác phẩm là sự pha trộn của nhiều phong cách khác nhau, anh ấy có thể sẽ được công nhận vì sự kết hợp độc đáo của mình.
Phủ định
If you don't understand the original sources, your 'pastiche' will not resonate with the audience.
Nếu bạn không hiểu các nguồn gốc ban đầu, sự 'bắt chước' của bạn sẽ không gây được tiếng vang với khán giả.
Nghi vấn
Will her film be considered original if it's a pastiche of classic movies?
Liệu bộ phim của cô ấy có được coi là độc đáo nếu nó là sự bắt chước các bộ phim kinh điển?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were a director, she would create a film that is a pastiche of classic horror movies.
Nếu cô ấy là một đạo diễn, cô ấy sẽ tạo ra một bộ phim là sự mô phỏng các bộ phim kinh dị cổ điển.
Phủ định
If he didn't appreciate art history, he wouldn't understand the pastiche of styles in the painting.
Nếu anh ấy không đánh giá cao lịch sử nghệ thuật, anh ấy sẽ không hiểu sự pha trộn phong cách trong bức tranh.
Nghi vấn
Would you consider it a genuine artwork if it were simply a pastiche of other artists' work?
Bạn có coi đó là một tác phẩm nghệ thuật thực sự nếu nó chỉ đơn thuần là sự mô phỏng công việc của các nghệ sĩ khác không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exhibition opens, the artist will have created a pastiche of various modern art movements.
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, nghệ sĩ sẽ tạo ra một tác phẩm mô phỏng (pastiche) từ nhiều phong trào nghệ thuật hiện đại khác nhau.
Phủ định
By next year, the architect won't have pastiched older styles so faithfully; she'll be developing her own unique designs.
Đến năm sau, kiến trúc sư sẽ không còn mô phỏng (pastiche) các phong cách cũ một cách trung thực như vậy nữa; cô ấy sẽ phát triển những thiết kế độc đáo của riêng mình.
Nghi vấn
Will the director have pastiched scenes from classic films so well that audiences won't be able to distinguish them?
Liệu đạo diễn có mô phỏng (pastiche) các cảnh từ những bộ phim kinh điển tốt đến mức khán giả không thể phân biệt được không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's pastiche of famous paintings was surprisingly original.
Sự nhại lại các bức tranh nổi tiếng của họa sĩ lại mang tính độc đáo đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The critic didn't think the director's pastiche was respectful of the original sources.
Nhà phê bình không nghĩ rằng sự nhại lại của đạo diễn tôn trọng các nguồn gốc ban đầu.
Nghi vấn
Is the student's pastiche a clever imitation or a blatant rip-off?
Sự nhại lại của sinh viên là một sự bắt chước thông minh hay một sự sao chép trắng trợn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pastiche".

Pastiche trong Nghệ thuật Hậu Hiện đại

Pastiche là một đặc trưng nổi bật của nghệ thuật hậu hiện đại. Trong thời kỳ này, các nghệ sĩ và nhà sáng tạo thường mượn, kết hợp và tái diễn giải các phong cách, ý tưởng, hình ảnh từ các thời đại hoặc tác phẩm khác để tạo ra một tác phẩm mới. Điều này thường làm mờ ranh giới giữa bản gốc và bản sao, thách thức khái niệm về tính nguyên bản và quyền tác giả, đồng thời thể hiện sự tôn vinh hoặc bình luận về các tác phẩm đã có.

Pastiche và Parody: Sự Khác Biệt

Mặc dù cả pastiche và parody đều liên quan đến việc bắt chước phong cách, nhưng mục đích của chúng khác nhau. Pastiche là sự bắt chước phong cách nhưng không nhất thiết có ý định châm biếm, gây cười hay phê phán; nó thường mang tính tôn vinh, thử nghiệm hoặc đơn giản là tái sử dụng. Ngược lại, parody (nhại lại) luôn có mục đích châm biếm, nhại lại để gây hài hước, phê phán hoặc làm nổi bật những điểm yếu của bản gốc.