pastiche
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An artistic work in a style that imitates that of another work, artist, or period.
Vietnamese Meaning
Một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra theo phong cách bắt chước một tác phẩm, nghệ sĩ hoặc thời kỳ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film is a pastiche of different genres, blending science fiction, horror, and comedy."
"Bộ phim là một sự pha trộn (pastiche) của nhiều thể loại khác nhau, kết hợp khoa học viễn tưởng, kinh dị và hài."
-
"The novel is a clever pastiche of Victorian literature."
"Cuốn tiểu thuyết là một sự bắt chước khéo léo văn học thời Victoria."
-
"Her artwork is a pastiche of different styles and techniques."
"Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy là một sự pha trộn các phong cách và kỹ thuật khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pastiche | Tác phẩm phỏng theo phong cách, sự kết hợp nhiều phong cách hoặc yếu tố khác nhau; sự pha trộn. |
| Verb | to pastiche | Phỏng theo, bắt chước hoặc kết hợp các phong cách, yếu tố từ các tác phẩm khác để tạo ra một cái mới. |
| Noun | pasticheur | Người tạo ra các tác phẩm phỏng theo hoặc kết hợp nhiều phong cách. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pastiche thường mang tính chất tôn vinh hoặc bình luận về phong cách gốc, chứ không phải là một nỗ lực đánh cắp hoặc giả mạo. Nó khác với parody (nhại lại) ở chỗ nó không nhất thiết phải mang tính chất hài hước hoặc châm biếm.
Prepositions
pastiche *of*: Bắt chước phong cách của ai/cái gì.
pastiche *on*: Một cách ít phổ biến hơn để chỉ chủ đề hoặc nguồn cảm hứng của pastiche.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clever a clever pastiche (một tác phẩm phỏng theo khéo léo)
-
loving a loving pastiche (một tác phẩm phỏng theo đầy yêu mến/kính trọng)
-
brilliant a brilliant pastiche (một tác phẩm phỏng theo xuất sắc)
-
musical a musical pastiche (một tác phẩm âm nhạc phỏng theo)
-
create create a pastiche (tạo ra một tác phẩm phỏng theo)
-
write write a pastiche (viết một tác phẩm phỏng theo)
-
produce produce a pastiche (sản xuất một tác phẩm phỏng theo)
-
pastiche a pastiche of styles (sự kết hợp nhiều phong cách)
-
pastiche a pastiche of genres (sự kết hợp nhiều thể loại)
-
pastiche a pastiche of influences (sự kết hợp nhiều ảnh hưởng)
Idioms
-
a pastiche of styles/genres/ideas
Sự kết hợp hỗn hợp nhiều phong cách/thể loại/ý tưởng khác nhau.
"The film was a pastiche of classic sci-fi tropes and modern comedy."
(Bộ phim là sự pha trộn của các yếu tố khoa học viễn tưởng kinh điển và hài kịch hiện đại.)
-
a loving pastiche
Một tác phẩm phỏng theo đầy yêu mến, thể hiện sự kính trọng đối với bản gốc hoặc phong cách được bắt chước.
"His latest novel is a loving pastiche of 19th-century detective stories."
(Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy là một tác phẩm phỏng theo đầy yêu mến những câu chuyện trinh thám thế kỷ 19.)
-
a knowing pastiche
Một tác phẩm phỏng theo có chủ đích, thể hiện sự nhận thức rõ ràng về nguồn gốc hoặc phong cách được sao chép, thường có chút mỉa mai hoặc hóm hỉnh.
"The director's new movie is a knowing pastiche of 80s action films, complete with exaggerated stereotypes."
(Bộ phim mới của đạo diễn là một tác phẩm phỏng theo có chủ đích các bộ phim hành động thập niên 80, với những hình mẫu cường điệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pastiche
nounMột tác phẩm nghệ thuật được tạo ra theo phong cách bắt chước một tác phẩm, nghệ sĩ hoặc thời kỳ khác.
"The film is a pastiche of different genres, blending science fiction, horror, and comedy."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the film is a pastiche of various genres, it still manages to create a unique viewing experience. |
Mặc dù bộ phim là một bản nhái của nhiều thể loại khác nhau, nhưng nó vẫn tạo ra một trải nghiệm xem độc đáo. |
| Phủ định | Even though her painting was inspired by Impressionism, it is not a mere pastiche because she added her unique artistic vision. |
Mặc dù bức tranh của cô ấy được lấy cảm hứng từ trường phái Ấn tượng, nhưng nó không chỉ là một bản nhái đơn thuần vì cô ấy đã thêm vào tầm nhìn nghệ thuật độc đáo của mình. |
| Nghi vấn | If the novel is such a blatant pastiche of classic literature, how did it become so popular? |
Nếu cuốn tiểu thuyết là một bản nhái trắng trợn của văn học cổ điển, thì làm thế nào nó lại trở nên nổi tiếng như vậy? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys creating pastiche art from various cultural elements. |
Cô ấy thích tạo ra nghệ thuật theo phong cách pastiche từ nhiều yếu tố văn hóa khác nhau. |
| Phủ định | I don't appreciate him always pastiching other artists' styles without adding anything original. |
Tôi không thích việc anh ta luôn bắt chước phong cách của các nghệ sĩ khác mà không thêm bất cứ điều gì nguyên bản. |
| Nghi vấn | Is he considering pastiching famous speeches for his performance? |
Anh ấy có đang cân nhắc việc bắt chước các bài phát biểu nổi tiếng cho buổi biểu diễn của mình không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist tried to pastiche the style of Van Gogh. |
Người nghệ sĩ đã cố gắng bắt chước phong cách của Van Gogh. |
| Phủ định | They did not pastiche the original design, creating something entirely new. |
Họ đã không bắt chước thiết kế ban đầu, mà tạo ra một thứ hoàn toàn mới. |
| Nghi vấn | Did the director pastiche scenes from classic movies in his new film? |
Có phải đạo diễn đã bắt chước các cảnh từ những bộ phim kinh điển trong bộ phim mới của anh ấy không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the artist continues to create works that are a pastiche of different styles, he will likely gain recognition for his unique blending. |
Nếu nghệ sĩ tiếp tục tạo ra những tác phẩm là sự pha trộn của nhiều phong cách khác nhau, anh ấy có thể sẽ được công nhận vì sự kết hợp độc đáo của mình. |
| Phủ định | If you don't understand the original sources, your 'pastiche' will not resonate with the audience. |
Nếu bạn không hiểu các nguồn gốc ban đầu, sự 'bắt chước' của bạn sẽ không gây được tiếng vang với khán giả. |
| Nghi vấn | Will her film be considered original if it's a pastiche of classic movies? |
Liệu bộ phim của cô ấy có được coi là độc đáo nếu nó là sự bắt chước các bộ phim kinh điển? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she were a director, she would create a film that is a pastiche of classic horror movies. |
Nếu cô ấy là một đạo diễn, cô ấy sẽ tạo ra một bộ phim là sự mô phỏng các bộ phim kinh dị cổ điển. |
| Phủ định | If he didn't appreciate art history, he wouldn't understand the pastiche of styles in the painting. |
Nếu anh ấy không đánh giá cao lịch sử nghệ thuật, anh ấy sẽ không hiểu sự pha trộn phong cách trong bức tranh. |
| Nghi vấn | Would you consider it a genuine artwork if it were simply a pastiche of other artists' work? |
Bạn có coi đó là một tác phẩm nghệ thuật thực sự nếu nó chỉ đơn thuần là sự mô phỏng công việc của các nghệ sĩ khác không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exhibition opens, the artist will have created a pastiche of various modern art movements. |
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, nghệ sĩ sẽ tạo ra một tác phẩm mô phỏng (pastiche) từ nhiều phong trào nghệ thuật hiện đại khác nhau. |
| Phủ định | By next year, the architect won't have pastiched older styles so faithfully; she'll be developing her own unique designs. |
Đến năm sau, kiến trúc sư sẽ không còn mô phỏng (pastiche) các phong cách cũ một cách trung thực như vậy nữa; cô ấy sẽ phát triển những thiết kế độc đáo của riêng mình. |
| Nghi vấn | Will the director have pastiched scenes from classic films so well that audiences won't be able to distinguish them? |
Liệu đạo diễn có mô phỏng (pastiche) các cảnh từ những bộ phim kinh điển tốt đến mức khán giả không thể phân biệt được không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist's pastiche of famous paintings was surprisingly original. |
Sự nhại lại các bức tranh nổi tiếng của họa sĩ lại mang tính độc đáo đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | The critic didn't think the director's pastiche was respectful of the original sources. |
Nhà phê bình không nghĩ rằng sự nhại lại của đạo diễn tôn trọng các nguồn gốc ban đầu. |
| Nghi vấn | Is the student's pastiche a clever imitation or a blatant rip-off? |
Sự nhại lại của sinh viên là một sự bắt chước thông minh hay một sự sao chép trắng trợn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pastiche".
