(Top Banner Ad)
collateralized debt obligation
Kinh tế, Tài chính

collateralized debt obligation

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun collateral tài sản thế chấp
Adjective collateral phụ, bảo đảm
Verb collateralize thế chấp, bảo đảm bằng tài sản
Noun debt khoản nợ, nợ
Noun debtor con nợ
Adjective indebted mắc nợ, mang ơn
Noun obligation nghĩa vụ, bổn phận
Verb oblige bắt buộc, có nghĩa vụ
Adjective obligatory bắt buộc, có tính nghĩa vụ

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
latus (side)
Old French
collateral (secondary, side-by-side)
English
collateral (pledged security)
English
collateralize (to secure with collateral)
Latin
debitum (something owed)
Old French
dete (debt)
English
debt (money owed)
Latin
obligatio (a binding, pledging)
Old French
obligacion (obligation)
English
obligation (a duty, a legal bond)

Nguồn gốc của một công cụ tài chính phức tạp

“Collateralized Debt Obligation” (CDO) là một thuật ngữ tài chính hiện đại, xuất hiện phổ biến vào những năm 2000. Nó được tạo ra bằng cách gộp nhiều loại khoản nợ khác nhau (như khoản vay mua nhà, khoản vay sinh viên, khoản vay mua ô tô) lại thành một gói và sau đó chia thành các phần nhỏ hơn gọi là “tranches” với mức độ rủi ro và lợi nhuận khác nhau. Dù được thiết kế để phân tán rủi ro, CDO lại trở thành yếu tố then chốt gây ra cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 khi thị trường nhà đất sụp đổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collateralized debt obligation
  • subprime subprime collateralized debt obligation
    (trái phiếu nợ được thế chấp thứ cấp (CDO được tạo từ các khoản vay dưới chuẩn))
  • synthetic synthetic collateralized debt obligation
    (trái phiếu nợ được thế chấp tổng hợp)
  • toxic toxic collateralized debt obligation
    (trái phiếu nợ được thế chấp độc hại)
  • structured structured collateralized debt obligation
    (trái phiếu nợ được thế chấp có cấu trúc)
Verb + collateralized debt obligation
  • create create a collateralized debt obligation
    (tạo ra một trái phiếu nợ được thế chấp)
  • package package collateralized debt obligations
    (đóng gói các trái phiếu nợ được thế chấp)
  • invest in invest in collateralized debt obligations
    (đầu tư vào trái phiếu nợ được thế chấp)
  • default on default on collateralized debt obligations
    (vỡ nợ trái phiếu nợ được thế chấp)
Noun + collateralized debt obligation
  • market collateralized debt obligation market
    (thị trường trái phiếu nợ được thế chấp)
  • tranche collateralized debt obligation tranche
    (phân đoạn/lớp trái phiếu nợ được thế chấp)

Idioms

  • subprime collateralized debt obligation

    Trái phiếu nợ được thế chấp thứ cấp (CDO được tạo từ các khoản vay dưới chuẩn)

    "The housing market collapse was largely attributed to the proliferation of subprime collateralized debt obligations."

    (Sự sụp đổ của thị trường nhà ở phần lớn được cho là do sự gia tăng của các trái phiếu nợ được thế chấp thứ cấp.)

  • synthetic collateralized debt obligation

    Trái phiếu nợ được thế chấp tổng hợp (CDO được tạo ra từ các hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng thay vì các khoản nợ thực)

    "Synthetic collateralized debt obligations allowed investors to bet on mortgage defaults without owning the underlying loans."

    (Trái phiếu nợ được thế chấp tổng hợp cho phép các nhà đầu tư đặt cược vào việc vỡ nợ thế chấp mà không cần sở hữu các khoản vay cơ bản.)

  • collateralized debt obligation market

    Thị trường trái phiếu nợ được thế chấp

    "The collapse of the collateralized debt obligation market led to significant losses for many financial institutions."

    (Sự sụp đổ của thị trường trái phiếu nợ được thế chấp đã dẫn đến những tổn thất đáng kể cho nhiều tổ chức tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collateralized debt obligation

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collateralized debt obligation".

Vai trò trong Khủng hoảng Tài chính 2008

“Collateralized Debt Obligation” (CDO) đã trở thành một biểu tượng của sự phức tạp và rủi ro trong ngành tài chính hiện đại, đặc biệt là sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Các CDO được tạo ra từ các khoản thế chấp nhà ở dưới chuẩn (subprime mortgages) đã lan truyền rủi ro khắp hệ thống tài chính, khiến nhiều ngân hàng và tổ chức đầu tư lớn phải đối mặt với nguy cơ phá sản. Câu chuyện về CDO thường được nhắc đến trong các bộ phim và sách phân tích về cuộc khủng hoảng này, như bộ phim “The Big Short”, để giải thích sự sụp đổ của thị trường nhà đất và nền kinh tế toàn cầu.

Tính phức tạp và sự khó hiểu

Một khía cạnh văn hóa liên quan đến CDO là sự phức tạp và khó hiểu của chúng đối với cả những nhà đầu tư chuyên nghiệp và các nhà quản lý. Cấu trúc phức tạp của CDO, với nhiều lớp (tranches) rủi ro khác nhau và các tài sản cơ bản đa dạng, khiến việc định giá và đánh giá rủi ro trở nên vô cùng khó khăn. Điều này góp phần vào việc tạo ra một môi trường mà trong đó rủi ro có thể tích tụ và bùng phát mà không bị phát hiện kịp thời, dẫn đến niềm tin bị xói mòn và sự mất lòng tin vào hệ thống tài chính.