(Top Banner Ad)
collateral
B2
noun B2 Kinh tế, Tài chính

collateral

UK: /kəˈlætərəl/ • US: /kəˈlætərəl/

Nghĩa tiếng Việt

tài sản thế chấp thiệt hại ngoài ý muốn phụ thuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something pledged as security for repayment of a loan, to be forfeited in the event of a default.

Vietnamese Meaning

Tài sản thế chấp để đảm bảo cho việc trả nợ một khoản vay, sẽ bị tịch thu trong trường hợp vỡ nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank required collateral for the loan."

    "Ngân hàng yêu cầu tài sản thế chấp cho khoản vay."

  • "The company used its real estate as collateral to secure the loan."

    "Công ty đã sử dụng bất động sản của mình làm tài sản thế chấp để đảm bảo khoản vay."

  • "We need to minimize collateral damage during the operation."

    "Chúng ta cần giảm thiểu thiệt hại ngoài ý muốn trong quá trình hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective collateral phụ, thứ yếu; song song; liên đới; bảo đảm (như trong 'collateral security')
Noun collateral tài sản thế chấp, vật bảo đảm (cho một khoản vay); (quân sự) thiệt hại ngoài dự kiến, thương vong phụ
Adverb collaterally một cách phụ trợ, song song; một cách gián tiếp; có tính liên đới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con-
Latin
lateralis
Medieval Latin
collateralis
English
collateral

Từ 'Cùng bên cạnh' đến 'Tài sản thế chấp'

Từ 'collateral' có nguồn gốc từ tiếng Latin trung cổ 'collateralis'. Từ này được tạo thành từ 'con-' (nghĩa là 'cùng với, cùng nhau') và 'lateralis' (nghĩa là 'thuộc về phía, bên cạnh'). Ban đầu, từ này mang nghĩa đen là 'chạy song song, cùng một phía' hoặc 'phụ trợ'. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ những thứ đi kèm, đặc biệt là tài sản được đặt 'bên cạnh' một khoản vay để đảm bảo, trở thành 'tài sản thế chấp' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Collateral được sử dụng để giảm rủi ro cho người cho vay. Giá trị của tài sản thế chấp thường phải lớn hơn hoặc bằng số tiền vay. Các loại tài sản thế chấp phổ biến bao gồm bất động sản, chứng khoán và tài sản cá nhân.

Prepositions

for against

Collateral 'for' something ám chỉ tài sản thế chấp cho khoản vay gì. Collateral 'against' something ám chỉ bảo vệ chống lại rủi ro gì. Ví dụ: 'Collateral for a loan' và 'Collateral against default'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collateral
  • sufficient sufficient collateral
    (tài sản thế chấp đủ)
  • real estate real estate collateral
    (tài sản thế chấp là bất động sản)
  • cash cash collateral
    (tiền mặt thế chấp)
Verb + collateral
  • provide provide collateral
    (cung cấp tài sản thế chấp)
  • put up put up collateral
    (đặt/thế chấp tài sản (thường để đảm bảo khoản vay))
  • seize seize collateral
    (tịch thu tài sản thế chấp)
Collateral + Noun
  • damage collateral damage
    (thiệt hại ngoài dự kiến, thiệt hại phụ (đặc biệt trong chiến tranh))
  • security collateral security
    (vật bảo đảm phụ, tài sản bảo đảm bổ sung)
  • effects collateral effects
    (những ảnh hưởng phụ, tác động ngoài lường)

Idioms

  • collateral damage

    thiệt hại ngoài dự kiến, thương vong phụ (ban đầu dùng trong quân sự, nay dùng rộng rãi để chỉ hậu quả không mong muốn)

    "The bombing raid caused significant collateral damage to civilian areas."

    (Cuộc không kích đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các khu vực dân sự.)

  • collateral benefits/consequences

    những lợi ích/hậu quả phụ, không trực tiếp hoặc không phải là mục tiêu chính của một hành động

    "Investing in education can have many collateral benefits, such as reduced crime rates and improved public health."

    (Đầu tư vào giáo dục có thể mang lại nhiều lợi ích gián tiếp, như giảm tỷ lệ tội phạm và cải thiện sức khỏe cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collateral

noun
Lật mặt

Tài sản thế chấp để đảm bảo cho việc trả nợ một khoản vay, sẽ bị tịch thu trong trường hợp vỡ nợ.

"The bank required collateral for the loan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The borrower provided collateral for the loan.
Người vay đã cung cấp tài sản thế chấp cho khoản vay.
Phủ định
The company did not anticipate any collateral damage from the explosion.
Công ty không lường trước bất kỳ thiệt hại phụ nào từ vụ nổ.
Nghi vấn
Did the bank require collateral for the business loan?
Ngân hàng có yêu cầu tài sản thế chấp cho khoản vay kinh doanh không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loan was secured; therefore, the house was offered as collateral.
Khoản vay đã được đảm bảo; do đó, ngôi nhà đã được đề nghị làm tài sản thế chấp.
Phủ định
Without sufficient funds, no collateral can be provided to the bank.
Nếu không có đủ tiền, không có tài sản thế chấp nào có thể được cung cấp cho ngân hàng.
Nghi vấn
Will the artwork be accepted as collateral for the business loan?
Liệu tác phẩm nghệ thuật có được chấp nhận làm tài sản thế chấp cho khoản vay kinh doanh không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This loan requires collateral as valuable as the amount borrowed.
Khoản vay này yêu cầu tài sản thế chấp có giá trị ngang bằng với số tiền vay.
Phủ định
The bank was less collateral confident than we anticipated, so they rejected the loan application.
Ngân hàng ít tin tưởng vào tài sản thế chấp hơn chúng tôi dự đoán, vì vậy họ đã từ chối đơn xin vay.
Nghi vấn
Is this piece of jewelry the most collateral valuable item you own?
Món đồ trang sức này có phải là tài sản thế chấp giá trị nhất mà bạn sở hữu không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank used to require more collateral for loans before the new regulations.
Ngân hàng từng yêu cầu nhiều tài sản thế chấp hơn cho các khoản vay trước khi có các quy định mới.
Phủ định
She didn't use to offer her house as collateral.
Cô ấy đã không từng dùng nhà của mình làm tài sản thế chấp.
Nghi vấn
Did they use to accept paintings as collateral?
Họ có từng chấp nhận tranh làm tài sản thế chấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collateral".

Vai trò của tài sản thế chấp trong tài chính

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính, 'collateral' (tài sản thế chấp) là một khái niệm cốt lõi. Khi vay tiền từ ngân hàng, cá nhân hoặc doanh nghiệp thường phải 'put up collateral' (đặt tài sản thế chấp) như nhà cửa, đất đai, hoặc cổ phiếu. Điều này giúp ngân hàng giảm rủi ro, vì nếu người vay không trả được nợ, ngân hàng có thể tịch thu tài sản thế chấp để bù đắp khoản vay.

Thiệt hại ngoài dự kiến: 'Collateral Damage'

Cụm từ 'collateral damage' ban đầu được quân đội sử dụng để chỉ thương vong hoặc thiệt hại về tài sản không phải là mục tiêu chính của một cuộc tấn công. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, cụm từ này đã được mở rộng và sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh ngoài quân sự để mô tả bất kỳ hậu quả tiêu cực, không lường trước được, phát sinh từ một hành động hoặc quyết định nào đó, dù đó là trong kinh doanh, chính trị hay đời sống cá nhân.