(Top Banner Ad)
collective identity
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học xã hội, Khoa học Chính trị

collective identity

UK: /kəˈlɛktɪv aɪˈdɛntɪti/ • US: /kəˈlɛktɪv aɪˈdɛntɪti/

Nghĩa tiếng Việt

bản sắc tập thể tính đồng nhất tập thể ý thức cộng đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shared sense of belonging and identification with a group or community, based on common characteristics, experiences, or goals.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác chung về sự thuộc về và sự đồng nhất với một nhóm hoặc cộng đồng, dựa trên các đặc điểm, kinh nghiệm hoặc mục tiêu chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The collective identity of the indigenous tribe was threatened by the rapid modernization of the region."

    "Bản sắc tập thể của bộ lạc bản địa bị đe dọa bởi sự hiện đại hóa nhanh chóng của khu vực."

  • "The team developed a strong collective identity through shared experiences and successes."

    "Đội đã phát triển một bản sắc tập thể mạnh mẽ thông qua những kinh nghiệm và thành công chung."

  • "Online communities often foster a sense of collective identity among their members."

    "Các cộng đồng trực tuyến thường nuôi dưỡng ý thức về bản sắc tập thể giữa các thành viên của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Collect Thu thập, tập hợp
Verb Identify Nhận diện, xác định
Adjective Collective Thuộc về tập thể, chung
Noun Collectivism Chủ nghĩa tập thể
Adverb Collectively Một cách tập thể

Synonyms

group identity (bản sắc nhóm)shared identity (bản sắc chung)communal identity (bản sắc cộng đồng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học xã hội, Khoa học Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leg- (to gather) / *i- (demonstrative stem)
Latin
collectivus / identitas
Old French
collectif / identité
Middle English
collective / identite

Nguồn gốc của sự gắn kết

Từ 'collective' bắt nguồn từ tiếng Latin 'colligere' (thu gom), trong khi 'identity' đến từ 'identitas', phái sinh của 'idem' (giống hệt). Khái niệm này ám chỉ việc một nhóm người tập hợp lại và chia sẻ những đặc điểm chung khiến họ trở nên đồng nhất như một thể thống nhất.

Usage Note

Collective identity nhấn mạnh sự kết nối và điểm chung giữa các thành viên trong một nhóm. Nó khác với 'social identity', mặc dù thường được sử dụng thay thế cho nhau, 'social identity' có xu hướng tập trung hơn vào cách cá nhân được định nghĩa bởi các nhóm mà họ thuộc về, trong khi 'collective identity' nhấn mạnh sự gắn kết và ý thức chung của nhóm.

Prepositions

of within

'of' thường được dùng để chỉ bản chất hoặc thành phần của collective identity (ví dụ: 'the collective identity of the nation'). 'within' được dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà collective identity tồn tại (ví dụ: 'collective identity within a workplace').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Collective Identity
  • Strong a strong collective identity
    (một bản sắc tập thể mạnh mẽ)
  • Shared a shared collective identity
    (một bản sắc tập thể chung)
  • National national collective identity
    (bản sắc tập thể quốc gia)
Verb + Collective Identity
  • Forge forge a collective identity
    (xây dựng/tạo ra một bản sắc tập thể)
  • Maintain maintain a collective identity
    (duy trì bản sắc tập thể)
  • Reinforce reinforce collective identity
    (củng cố bản sắc tập thể)
Noun + Collective Identity
  • Sense of a sense of collective identity
    (ý thức về bản sắc tập thể)
  • Loss of loss of collective identity
    (sự đánh mất bản sắc tập thể)

Idioms

  • Crisis of collective identity

    Khủng hoảng bản sắc tập thể

    "The rapid modernization led to a crisis of collective identity among the indigenous tribes."

    (Sự hiện đại hóa nhanh chóng đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng bản sắc tập thể trong các bộ lạc bản địa.)

  • In search of a collective identity

    Đi tìm bản sắc tập thể

    "The newly formed nation is still in search of a collective identity."

    (Quốc gia mới thành lập vẫn đang trên con đường đi tìm một bản sắc tập thể cho mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collective identity

noun
Lật mặt

Một cảm giác chung về sự thuộc về và sự đồng nhất với một nhóm hoặc cộng đồng, dựa trên các đặc điểm, kinh nghiệm hoặc mục tiêu chung.

"The collective identity of the indigenous tribe was threatened by the rapid modernization of the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the community embraces its collective identity is evident in its annual cultural festival.
Việc cộng đồng trân trọng bản sắc tập thể của mình thể hiện rõ trong lễ hội văn hóa thường niên.
Phủ định
Whether the new policy will threaten our collective identity is something we haven't fully explored yet.
Liệu chính sách mới có đe dọa bản sắc tập thể của chúng ta hay không là điều chúng ta chưa khám phá hết.
Nghi vấn
How a nation preserves its collective identity in a globalized world is a complex question.
Làm thế nào một quốc gia bảo tồn bản sắc tập thể của mình trong một thế giới toàn cầu hóa là một câu hỏi phức tạp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collective identity".

Chủ nghĩa tập thể và cá nhân

Trong xã hội phương Tây, khái niệm 'collective identity' thường được thảo luận trong đối trọng với chủ nghĩa cá nhân. Nó nhấn mạnh cách con người định nghĩa bản thân thông qua các nhóm xã hội như quốc gia, tôn giáo hoặc tầng lớp xã hội.

Vai trò của biểu tượng

Bản sắc tập thể thường được nuôi dưỡng thông qua các biểu tượng văn hóa chung như quốc kỳ, quốc ca hoặc các ngày lễ lịch sử, giúp tạo ra sự gắn kết giữa những người lạ trong cùng một cộng đồng.