(Top Banner Ad)
individual identity
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Triết học

individual identity

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl aɪˈdentɪti/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl aɪˈdentəti/

Nghĩa tiếng Việt

bản sắc cá nhân căn tính cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The qualities, beliefs, personality, looks and/or expressions that make a person or group different from others.

Vietnamese Meaning

Những phẩm chất, niềm tin, tính cách, diện mạo và/hoặc cách thể hiện khiến một người hoặc một nhóm khác biệt với những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exploring one's individual identity is a key part of personal growth."

    "Khám phá bản sắc cá nhân là một phần quan trọng của sự phát triển cá nhân."

  • "The artist used their work to explore their individual identity."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng tác phẩm của mình để khám phá bản sắc cá nhân của họ."

  • "Social media can both help and hinder the development of individual identity."

    "Mạng xã hội vừa có thể giúp đỡ vừa có thể cản trở sự phát triển của bản sắc cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective individual mang tính cá nhân, riêng lẻ
Noun individual cá nhân, một người
Adverb individually một cách riêng lẻ, cá nhân
Noun individuality tính cá nhân, sự độc đáo
Noun identity danh tính, bản sắc
Verb identify nhận dạng, xác định
Adjective identifiable có thể nhận dạng
Adverb identically một cách giống hệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus (nghĩa là 'không thể chia cắt', nguồn gốc của 'individual')
Old French
individuel (từ 'individuus')
Middle English
individual (từ 'individuel')
Late Latin
identitas (nghĩa là 'sự giống nhau', nguồn gốc của 'identity')
Old French
identité (từ 'identitas')
Middle English
identity (từ 'identité')

Nguồn gốc 'bản sắc cá nhân'

Cụm từ 'individual identity' (bản sắc cá nhân) được hình thành từ hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. 'Individual' xuất phát từ 'individuus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'không thể chia cắt' hoặc 'duy nhất'. Điều này nhấn mạnh rằng mỗi người là một thực thể riêng biệt. Trong khi đó, 'identity' có nguồn gốc từ 'identitas' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'sự giống nhau' hoặc 'tính đồng nhất'. Khi kết hợp lại, 'individual identity' mô tả tập hợp những đặc điểm độc đáo, riêng biệt giúp phân biệt một người với những người khác, làm nổi bật cái 'tôi' duy nhất và không thể lẫn vào đâu được.

Usage Note

Cụm từ 'individual identity' nhấn mạnh sự độc đáo và riêng biệt của mỗi cá nhân. Nó thường được dùng để phân biệt với 'collective identity' (bản sắc tập thể). 'Identity' nói chung có thể liên quan đến nhiều khía cạnh khác nhau của một người, bao gồm chủng tộc, giới tính, tôn giáo, nghề nghiệp, v.v. 'Individual identity' tập trung vào sự kết hợp độc đáo của những yếu tố này tạo nên một cá nhân cụ thể.

Prepositions

of with as

'of' được dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của bản sắc cá nhân (ví dụ: aspects of individual identity). 'with' có thể được dùng để chỉ mối quan hệ hoặc tác động lên bản sắc cá nhân (ví dụ: dealing with individual identity). 'as' có thể dùng để mô tả vai trò hoặc sự thể hiện của bản sắc cá nhân (ví dụ: expressing individual identity as...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individual identity
  • unique unique individual identity
    (bản sắc cá nhân độc đáo)
  • distinct distinct individual identity
    (bản sắc cá nhân riêng biệt)
  • personal personal individual identity
    (bản sắc cá nhân riêng tư)
  • strong strong individual identity
    (bản sắc cá nhân mạnh mẽ)
Verb + individual identity
  • express express individual identity
    (thể hiện bản sắc cá nhân)
  • develop develop individual identity
    (phát triển bản sắc cá nhân)
  • form form individual identity
    (hình thành bản sắc cá nhân)
  • establish establish individual identity
    (thiết lập bản sắc cá nhân)
  • protect protect individual identity
    (bảo vệ bản sắc cá nhân)
  • assert assert individual identity
    (khẳng định bản sắc cá nhân)
Noun + of + individual identity
  • sense of sense of individual identity
    (ý thức về bản sắc cá nhân)
  • crisis of crisis of individual identity
    (khủng hoảng bản sắc cá nhân)
  • search for search for individual identity
    (sự tìm kiếm bản sắc cá nhân)

Idioms

  • A sense of individual identity

    Một ý thức mạnh mẽ về bản thân và những gì làm nên sự độc đáo của mình.

    "Many teenagers struggle to develop a strong sense of individual identity."

    (Nhiều thanh thiếu niên phải vật lộn để phát triển một ý thức mạnh mẽ về bản sắc cá nhân.)

  • To forge one's individual identity

    Tự tạo ra hoặc định hình bản sắc cá nhân của mình thông qua kinh nghiệm và lựa chọn.

    "Travel can be a powerful way to forge one's individual identity."

    (Du lịch có thể là một cách mạnh mẽ để tôi luyện bản sắc cá nhân của một người.)

  • To lose one's individual identity

    Mất đi những đặc điểm, niềm tin hoặc giá trị độc đáo của bản thân, thường là do ảnh hưởng của bên ngoài.

    "Working in a large corporation, some people feel they start to lose their individual identity."

    (Làm việc trong một tập đoàn lớn, một số người cảm thấy họ bắt đầu mất đi bản sắc cá nhân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual identity

Danh từ
Lật mặt

Những phẩm chất, niềm tin, tính cách, diện mạo và/hoặc cách thể hiện khiến một người hoặc một nhóm khác biệt với những người khác.

"Exploring one's individual identity is a key part of personal growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual identity".

Chủ nghĩa cá nhân và Cộng đồng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'individual identity' (bản sắc cá nhân) được coi trọng rất cao. Khái niệm này nhấn mạnh giá trị của mỗi người với tư cách là một thực thể độc lập, có quyền tự do tư tưởng, cảm xúc và hành động. Điều này khác biệt rõ rệt so với các nền văn hóa tập thể hơn, nơi danh tính của một người thường gắn liền chặt chẽ với gia đình, cộng đồng hoặc nhóm xã hội.

Tự thể hiện và Bản sắc

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, việc 'thể hiện bản sắc cá nhân' (expressing individual identity) được khuyến khích qua nhiều hình thức như thời trang, sở thích, nghệ thuật, và cả trên mạng xã hội. Đây là một phần quan trọng của quá trình tự khám phá và khẳng định giá trị bản thân, giúp mỗi người tìm thấy vị trí độc đáo của mình trong thế giới, đóng góp vào sự đa dạng chung.