(Top Banner Ad)
collective unease
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Tâm lý học

collective unease

UK: /kəˈlɛktɪv ʌnˈiːz/ • US: /kəˈlɛktɪv ʌnˈiːz/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất an tập thể cảm giác bất an chung bầu không khí bất an lan rộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of anxiety, discomfort, or apprehension shared by a group of people.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác lo lắng, khó chịu hoặc e ngại chung được chia sẻ bởi một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a palpable collective unease in the room after the announcement."

    "Có một sự bất an chung rõ rệt trong phòng sau thông báo."

  • "The collective unease surrounding the upcoming election was evident in the media coverage."

    "Sự bất an chung xung quanh cuộc bầu cử sắp tới đã được thể hiện rõ trong các bài viết truyền thông."

  • "A collective unease settled over the town after the factory closure was announced."

    "Một sự bất an chung bao trùm thị trấn sau khi thông báo đóng cửa nhà máy được đưa ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective collective mang tính tập thể, chung
Noun collection bộ sưu tập, sự thu thập
Verb collect sưu tầm, thu gom
Adverb collectively một cách tập thể
Adjective uneasy bất an, lo lắng, không thoải mái
Adverb uneasily một cách bồn chồn, không yên
Noun ease sự thanh thản, sự thoải mái
Verb ease làm dịu đi, giảm bớt

Synonyms

general anxiety (sự lo lắng chung)public apprehension (sự e ngại của công chúng)widespread disquiet (sự bất an lan rộng)

Antonyms

collective confidence (sự tự tin chung)public reassurance (sự trấn an của công chúng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colligere (to gather together)
Late Latin
collectivus
Anglo-Norman
collectif
English
collective
Latin
adjacens (lying near)
Old French
aise (comfort)
Middle English
ese
English
un- + ease -> unease

Nguồn gốc của 'Collective'

Từ 'collective' (tập thể) bắt nguồn từ tiếng Latin 'colligere', có nghĩa là 'thu thập cùng nhau'. Hãy tưởng tượng việc thu thập những con tem vào một bộ sưu tập, hay tập hợp mọi người lại vì một mục tiêu chung. 'Collective' mang ý nghĩa của sự hợp nhất, của nhiều cá thể trở thành một khối thống nhất.

Nguồn gốc của 'Unease'

Từ 'unease' (sự bất an) được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'ease' (sự thoải mái). 'Ease' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'aise', chỉ sự tiện nghi, dễ chịu. Vì vậy, 'unease' mô tả chính xác cảm giác 'không thoải mái', 'không yên lòng', như thể có điều gì đó không ổn đang sắp xảy ra.

Usage Note

"Collective unease" thường được sử dụng để mô tả một bầu không khí căng thẳng hoặc bất ổn trong một cộng đồng, tổ chức hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh rằng cảm giác này không chỉ là cá nhân mà lan rộng, tạo ra một sự gắn kết tiêu cực giữa mọi người. Nó mạnh hơn so với "general unease" vì nhấn mạnh vào sự chia sẻ và cộng hưởng của cảm xúc này giữa nhiều cá nhân. So sánh với "public anxiety", 'collective unease' có thể rộng hơn, bao gồm cả sự khó chịu và bất an chứ không chỉ là lo lắng.

Prepositions

about over regarding

"about" (về) thường được dùng để chỉ nguyên nhân chung gây ra sự bất an (ví dụ: "collective unease about the economy"). "over" (về) có thể được sử dụng tương tự, nhưng có thể ám chỉ mức độ quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn hơn (ví dụ: "collective unease over the new policy"). "regarding" (liên quan đến) được sử dụng để chỉ chủ đề cụ thể gây ra sự bất an (ví dụ: "collective unease regarding the environmental impact").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collective unease
  • growing collective unease
    (sự bất an tập thể ngày càng tăng)
  • widespread collective unease
    (sự bất an tập thể lan rộng)
  • palpable collective unease
    (sự bất an tập thể có thể cảm nhận rõ rệt)
  • a general collective unease
    (một sự bất an tập thể nói chung)
Verb + collective unease
  • feel a collective unease
    (cảm thấy một sự bất an tập thể)
  • cause collective unease
    (gây ra sự bất an tập thể)
  • reflect the collective unease
    (phản ánh sự bất an của tập thể)
  • tap into the collective unease
    (khai thác/lợi dụng sự bất an của tập thể)
Noun phrase
  • a sense of collective unease
    (một cảm giác bất an chung)
  • a feeling of collective unease
    (một cảm giác bất an tập thể)
  • a source of collective unease
    (một nguồn cơn gây ra sự bất an tập thể)

Idioms

  • a palpable sense of collective unease

    Một cảm giác bất an chung mà mạnh mẽ đến mức gần như có thể chạm vào được, ai cũng cảm nhận được rất rõ ràng.

    "When the factory announced layoffs, a palpable sense of collective unease filled the town."

    (Khi nhà máy thông báo sa thải, một cảm giác bất an tập thể rõ rệt bao trùm cả thị trấn.)

  • the elephant in the room causing collective unease

    Một vấn đề lớn, hiển nhiên mà ai cũng biết nhưng cố tình lảng tránh không nhắc tới, tạo ra một không khí khó xử và bất an cho mọi người.

    "His recent scandal was the elephant in the room, causing collective unease at the family dinner."

    (Vụ bê bối gần đây của anh ấy là vấn đề ai cũng biết nhưng không dám nói, gây ra sự bất an tập thể trong bữa tối gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collective unease

Noun Phrase
Lật mặt

Một cảm giác lo lắng, khó chịu hoặc e ngại chung được chia sẻ bởi một nhóm người.

"There was a palpable collective unease in the room after the announcement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collective unease".

Bầu không khí xã hội sau thảm kịch

Trong văn hóa phương Tây, sau một thảm kịch quốc gia như vụ tấn công 11/9 ở Mỹ hay các vụ khủng bố ở châu Âu, người ta thường dùng cụm từ 'collective unease' để mô tả tâm trạng chung của xã hội. Đó là một cảm giác lo lắng, dễ bị tổn thương và hoài nghi lan tỏa trong cộng đồng, ảnh hưởng đến cách mọi người tương tác và nhìn nhận về sự an toàn.

Sự bất ổn kinh tế và tâm lý đám đông

'Collective unease' thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế và tài chính để chỉ sự lo lắng lan rộng của các nhà đầu tư và công chúng trước một cuộc khủng hoảng sắp xảy ra. Sự bất an tập thể này có thể dẫn đến các hành vi phi lý trí như bán tháo cổ phiếu hoặc đổ xô đi rút tiền, làm cho tình hình càng trở nên tồi tệ hơn.