(Top Banner Ad)
collectivism
C1
danh từ C1 Chính trị học, Xã hội học, Triết học

collectivism

UK: /kəˈlɛktɪvɪzəm/ • US: /kəˈlɛktɪvɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa tập thể tinh thần tập thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice or principle of giving a group priority over each individual in it.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa tập thể: Thực hành hoặc nguyên tắc ưu tiên nhóm hơn mỗi cá nhân trong nhóm đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project relied on collectivism and shared responsibility."

    "Thành công của dự án dựa trên chủ nghĩa tập thể và trách nhiệm chung."

  • "Some argue that collectivism can stifle individual creativity."

    "Một số người cho rằng chủ nghĩa tập thể có thể kìm hãm sự sáng tạo cá nhân."

  • "Collectivism is often associated with certain political ideologies."

    "Chủ nghĩa tập thể thường được liên kết với một số hệ tư tưởng chính trị nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun collective Tập thể, nhóm người cùng làm việc vì mục tiêu chung
Adjective collective Mang tính tập thể, chung
Adverb collectively Một cách tập thể, cùng nhau
Noun collection Bộ sưu tập, sự thu thập
Verb collect Thu thập, gom góp
Noun collectivist Người theo chủ nghĩa tập thể
Adjective collectivist Thuộc về chủ nghĩa tập thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colligere
Late Latin
collectivus
English
collective
English
collectivism

Nguồn gốc từ 'tập hợp'

Từ 'collectivism' bắt nguồn từ tiếng Latin 'colligere', có nghĩa là 'tập hợp lại' hoặc 'thu thập'. Từ này phát triển thành 'collectivus' trong tiếng Latin muộn, rồi thành 'collective' trong tiếng Anh (chỉ sự tập thể). Hậu tố '-ism' được thêm vào để chỉ một học thuyết, hệ thống hoặc thực hành, tạo nên 'collectivism' để mô tả một hệ tư tưởng ưu tiên lợi ích của nhóm hơn cá nhân.

Usage Note

Chủ nghĩa tập thể nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác, đoàn kết và trách nhiệm chung. Nó thường được đối lập với chủ nghĩa cá nhân, vốn đề cao quyền tự do và thành công cá nhân. Sắc thái của 'collectivism' có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh chính trị, kinh tế và xã hội.

Prepositions

in of

Ví dụ:
* Collectivism *in* agriculture.
* The principles *of* collectivism.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collectivism
  • radical radical collectivism
    (chủ nghĩa tập thể cực đoan)
  • socialist socialist collectivism
    (chủ nghĩa tập thể xã hội chủ nghĩa)
  • state state collectivism
    (chủ nghĩa tập thể do nhà nước quản lý)
  • traditional traditional collectivism
    (chủ nghĩa tập thể truyền thống)
Verb + collectivism
  • embrace embrace collectivism
    (tiếp nhận/ủng hộ chủ nghĩa tập thể)
  • reject reject collectivism
    (từ chối/phản đối chủ nghĩa tập thể)
  • promote promote collectivism
    (thúc đẩy chủ nghĩa tập thể)
Collectivism phrases
  • collectivism vs. collectivism vs. individualism
    (chủ nghĩa tập thể đối lập với chủ nghĩa cá nhân)
  • spirit of the spirit of collectivism
    (tinh thần tập thể)
  • principles of principles of collectivism
    (các nguyên tắc của chủ nghĩa tập thể)

Idioms

  • collectivism vs. individualism

    Chủ nghĩa tập thể đối lập với chủ nghĩa cá nhân (một sự đối lập quan trọng trong các hệ tư tưởng xã hội và chính trị)

    "The debate over collectivism vs. individualism is central to many political philosophies."

    (Cuộc tranh luận về chủ nghĩa tập thể đối lập với chủ nghĩa cá nhân là trọng tâm của nhiều triết lý chính trị.)

  • a shift towards collectivism

    Một sự chuyển dịch/thay đổi hướng tới chủ nghĩa tập thể

    "After the economic crisis, there was a noticeable shift towards collectivism in policy-making."

    (Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, có một sự chuyển dịch rõ rệt hướng tới chủ nghĩa tập thể trong việc hoạch định chính sách.)

  • the spirit of collectivism

    Tinh thần tập thể (ý thức chung sức, gắn bó vì lợi ích cộng đồng)

    "The village still maintains a strong spirit of collectivism, helping each other during harvest season."

    (Ngôi làng vẫn duy trì tinh thần tập thể mạnh mẽ, giúp đỡ lẫn nhau trong mùa gặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collectivism

danh từ
Lật mặt

Chủ nghĩa tập thể: Thực hành hoặc nguyên tắc ưu tiên nhóm hơn mỗi cá nhân trong nhóm đó.

"The success of the project relied on collectivism and shared responsibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her family valued collectivism and always put the community's needs first.
Cô ấy nói rằng gia đình cô ấy coi trọng chủ nghĩa tập thể và luôn đặt nhu cầu của cộng đồng lên hàng đầu.
Phủ định
He told me that he did not believe in collectivism because he thought it stifled individual creativity.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin vào chủ nghĩa tập thể vì anh ấy nghĩ nó kìm hãm sự sáng tạo cá nhân.
Nghi vấn
The professor asked whether the students understood the key principles of a collectivist society.
Giáo sư hỏi liệu các sinh viên có hiểu các nguyên tắc chính của một xã hội theo chủ nghĩa tập thể hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collectivism".

Chủ nghĩa Tập thể và Chủ nghĩa Cá nhân

Collectivism thường được đối lập với individualism (chủ nghĩa cá nhân). Các xã hội theo chủ nghĩa tập thể (như nhiều nước châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh) có xu hướng nhấn mạnh tầm quan trọng của nhóm, gia đình, và cộng đồng, nơi các quyết định và hành động thường ưu tiên lợi ích chung. Ngược lại, các xã hội cá nhân chủ nghĩa (như nhiều nước phương Tây) tập trung vào quyền tự do, thành tích và lợi ích của cá nhân.

Ảnh hưởng trong Hệ thống Xã hội

Chủ nghĩa tập thể đã đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành các hệ thống chính trị và kinh tế, đặc biệt là trong các xã hội cộng sản và xã hội chủ nghĩa, nơi nhà nước hoặc cộng đồng kiểm soát tài nguyên và sản xuất để phân phối đồng đều. Nó cũng có thể xuất hiện trong các hình thức ít cực đoan hơn, như các hợp tác xã hoặc các phong trào cộng đồng, nhằm tăng cường sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau.