(Top Banner Ad)
individualism
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Triết học

individualism

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəm/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa cá nhân tinh thần cá nhân lối sống cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The habit or principle of being independent and self-reliant.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa cá nhân, thói quen hoặc nguyên tắc độc lập và tự lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "American individualism is often praised for fostering innovation and creativity."

    "Chủ nghĩa cá nhân Mỹ thường được ca ngợi vì thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo."

  • "His individualism led him to start his own company."

    "Chủ nghĩa cá nhân của anh ấy đã dẫn anh ấy đến việc thành lập công ty riêng."

  • "Some argue that excessive individualism can lead to social fragmentation."

    "Một số người cho rằng chủ nghĩa cá nhân quá mức có thể dẫn đến sự phân mảnh xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual Cá nhân, người
Adjective individual Riêng lẻ, cá nhân, riêng biệt
Adverb individually Một cách riêng lẻ, độc lập
Verb individualize Cá nhân hóa, làm cho trở nên riêng biệt
Adjective individualistic Mang tính chủ nghĩa cá nhân, độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Greek
-ismos
French
individualisme
English
individualism

Nguồn gốc "chủ nghĩa cá nhân"

Từ "individualism" được hình thành từ "individual" (cá nhân) và hậu tố "-ism" (chủ nghĩa). Từ "individual" có nguồn gốc từ tiếng Latin "individuus", nghĩa là "không thể chia cắt", nhấn mạnh sự độc đáo và toàn vẹn của một thực thể. Khi hậu tố "-ism" (từ tiếng Hy Lạp) được thêm vào, đặc biệt từ tiếng Pháp "individualisme" vào thế kỷ 19, nó biến thành một khái niệm triết học và chính trị, mô tả một hệ tư tưởng đề cao quyền lợi, giá trị và sự tự chủ của mỗi cá nhân, đối lập với sự lệ thuộc vào tập thể hoặc nhà nước.

Usage Note

Chủ nghĩa cá nhân nhấn mạnh quyền tự do hành động và tư tưởng của cá nhân, cũng như giá trị của sự tự chủ và trách nhiệm cá nhân. Nó thường được hiểu là đối lập với chủ nghĩa tập thể (collectivism). Cần phân biệt với 'egoism' (chủ nghĩa vị kỷ), vốn nhấn mạnh sự ích kỷ và đặt lợi ích cá nhân lên trên tất cả.

Prepositions

in of

'Individualism in' được dùng để chỉ sự thể hiện của chủ nghĩa cá nhân trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Individualism in art'. 'Individualism of' thường được sử dụng để nhấn mạnh đặc tính cá nhân, ví dụ: 'The individualism of his approach'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individualism
  • strong strong individualism
    (chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ)
  • rugged rugged individualism
    (chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ, độc lập, tự lực)
  • fierce fierce individualism
    (chủ nghĩa cá nhân quyết liệt)
  • radical radical individualism
    (chủ nghĩa cá nhân cực đoan)
  • excessive excessive individualism
    (chủ nghĩa cá nhân thái quá)
Verb + individualism
  • promote promote individualism
    (thúc đẩy chủ nghĩa cá nhân)
  • embrace embrace individualism
    (chấp nhận, đón nhận chủ nghĩa cá nhân)
  • foster foster individualism
    (nuôi dưỡng, khuyến khích chủ nghĩa cá nhân)
  • challenge challenge individualism
    (thách thức chủ nghĩa cá nhân)
  • reject reject individualism
    (khước từ chủ nghĩa cá nhân)
Noun phrase with individualism
  • a sense of a sense of individualism
    (một ý thức về chủ nghĩa cá nhân)
  • the spirit of the spirit of individualism
    (tinh thần chủ nghĩa cá nhân)
  • the rise of the rise of individualism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa cá nhân)

Idioms

  • rugged individualism

    Chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ, tự lực cánh sinh (ý chí tự lập, không phụ thuộc)

    "The pioneer spirit in America is often associated with rugged individualism."

    (Tinh thần tiên phong ở Mỹ thường gắn liền với chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ, tự lực cánh sinh.)

  • a spirit of individualism

    Tinh thần đề cao cá nhân, độc lập (thể hiện sự độc đáo của bản thân)

    "The artist's work truly reflects a spirit of individualism."

    (Tác phẩm của người nghệ sĩ thực sự phản ánh một tinh thần đề cao cá nhân, độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individualism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa cá nhân, thói quen hoặc nguyên tắc độc lập và tự lực.

"American individualism is often praised for fostering innovation and creativity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had embraced collectivism, she would have contributed more to the team instead of prioritizing individualism.
Nếu cô ấy chấp nhận chủ nghĩa tập thể, cô ấy đã đóng góp nhiều hơn cho đội thay vì ưu tiên chủ nghĩa cá nhân.
Phủ định
If the company had not fostered individualism so strongly, they might not have faced such difficulty in team projects.
Nếu công ty không nuôi dưỡng chủ nghĩa cá nhân quá mạnh mẽ, họ có lẽ đã không gặp nhiều khó khăn như vậy trong các dự án nhóm.
Nghi vấn
Would society have progressed more rapidly if it had valued collaboration over individualism?
Xã hội có lẽ đã tiến bộ nhanh hơn nếu nó coi trọng sự hợp tác hơn chủ nghĩa cá nhân không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a society highly values individualism, its members often prioritize personal goals.
Nếu một xã hội đánh giá cao chủ nghĩa cá nhân, các thành viên của xã hội đó thường ưu tiên các mục tiêu cá nhân.
Phủ định
When a person emphasizes individualism, they don't always consider the collective good.
Khi một người nhấn mạnh chủ nghĩa cá nhân, họ không phải lúc nào cũng xem xét lợi ích chung.
Nghi vấn
If a culture promotes individualistic values, does it typically foster innovation?
Nếu một nền văn hóa thúc đẩy các giá trị cá nhân chủ nghĩa, liệu nó có thường thúc đẩy sự đổi mới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's individualistic style was a stark contrast to the prevailing trends.
Phong cách cá nhân của người nghệ sĩ là một sự tương phản rõ rệt với các xu hướng thịnh hành.
Phủ định
She didn't embrace individualism during her time in the collective farm.
Cô ấy đã không chấp nhận chủ nghĩa cá nhân trong thời gian ở trang trại tập thể.
Nghi vấn
Did his policies reflect a belief in individualism?
Có phải các chính sách của ông ấy phản ánh niềm tin vào chủ nghĩa cá nhân?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is displaying an individualistic streak by designing her own clothes.
Cô ấy đang thể hiện một nét cá tính bằng cách tự thiết kế quần áo của mình.
Phủ định
The team isn't embracing individualism; they are focusing on collaboration.
Đội không khuyến khích chủ nghĩa cá nhân; họ đang tập trung vào sự hợp tác.
Nghi vấn
Are they promoting individualism by allowing employees to set their own goals?
Họ có đang thúc đẩy chủ nghĩa cá nhân bằng cách cho phép nhân viên tự đặt mục tiêu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individualism".

Chủ nghĩa cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, chủ nghĩa cá nhân là một giá trị văn hóa cốt lõi. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự độc lập, tự chủ, tự lực và quyền tự do cá nhân. Các cá nhân được khuyến khích phát triển bản thân, theo đuổi ước mơ và chịu trách nhiệm cho cuộc sống của mình, thường đối lập với sự ưu tiên cho tập thể.

So sánh với chủ nghĩa tập thể

Chủ nghĩa cá nhân thường được đặt cạnh chủ nghĩa tập thể (collectivism), vốn phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Đông. Trong khi chủ nghĩa cá nhân đề cao lợi ích và quyền của cá nhân, chủ nghĩa tập thể lại ưu tiên lợi ích của nhóm, gia đình hoặc cộng đồng, coi trọng sự hòa hợp và trách nhiệm chung. Sự khác biệt này ảnh hưởng sâu sắc đến các giá trị xã hội, giao tiếp và hành vi.