(Top Banner Ad)
communalism
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học

communalism

UK: /ˈkɒmjʊnəlɪzəm/ • US: /ˈkɑːmjunəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa cộng đồng (theo nghĩa tích cực) chủ nghĩa cộng đồng hẹp hòi (ý tiêu cực, đặc biệt trong bối cảnh Nam Á) tinh thần cộng đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ideology and political system emphasizing the importance of the community. In some contexts, especially in South Asia, it refers to the exploitation of communal identities (religious, ethnic, caste-based) for political gain, often leading to intergroup tension and violence.

Vietnamese Meaning

Một hệ tư tưởng và hệ thống chính trị nhấn mạnh tầm quan trọng của cộng đồng. Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt ở Nam Á, nó đề cập đến việc khai thác các bản sắc cộng đồng (tôn giáo, sắc tộc, dựa trên đẳng cấp) để đạt được lợi ích chính trị, thường dẫn đến căng thẳng và bạo lực giữa các nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Communalism has been a major source of conflict in India for centuries."

    "Chủ nghĩa cộng đồng đã là một nguồn xung đột lớn ở Ấn Độ trong nhiều thế kỷ."

  • "The rise of Hindu communalism in India is a cause for concern."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa cộng đồng Hindu ở Ấn Độ là một nguyên nhân đáng lo ngại."

  • "Communalism undermines the principles of a secular state."

    "Chủ nghĩa cộng đồng làm suy yếu các nguyên tắc của một nhà nước thế tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Commune Nhóm người sống chung và chia sẻ tài sản
Adjective Communal Thuộc về cộng đồng, công cộng
Noun Community Cộng đồng
Verb Communalize Cộng đồng hóa, đưa vào sở hữu chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kom-moini-
Latin
communis
Old French
commune
English
commune + -al + -ism

Nguồn gốc từ sự sẻ chia

Từ 'communalism' có gốc rễ từ tiếng Latin 'communis', nghĩa là 'chung' hoặc 'được chia sẻ bởi mọi người'. Hậu tố '-ism' biến nó thành một hệ tư tưởng hoặc học thuyết. Ban đầu, nó mô tả việc tổ chức xã hội thành các cộng đồng nhỏ (communes) nơi mọi thứ được sở hữu chung, thay vì cá nhân.

Usage Note

Thuật ngữ 'communalism' có hai nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất, chung chung hơn, chỉ đơn giản là sự nhấn mạnh vào tầm quan trọng của cộng đồng và tinh thần cộng đồng. Tuy nhiên, nghĩa thứ hai, và phổ biến hơn trong bối cảnh Nam Á, mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc lợi dụng sự khác biệt tôn giáo, sắc tộc, hoặc đẳng cấp để kích động hận thù và bạo lực giữa các nhóm khác nhau. Cần phân biệt với 'communism' (chủ nghĩa cộng sản) và 'communitarianism' (chủ nghĩa cộng đồng). 'Communism' là một hệ thống kinh tế và chính trị cụ thể. 'Communitarianism' nhấn mạnh sự cân bằng giữa quyền cá nhân và trách nhiệm cộng đồng, thường mang ý nghĩa tích cực hơn 'communalism'.

Prepositions

of in between

'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của chủ nghĩa cộng đồng (ví dụ: 'communalism of religious origin'). 'in' được sử dụng để chỉ phạm vi hoặc khu vực mà chủ nghĩa cộng đồng thể hiện (ví dụ: 'communalism in Indian politics'). 'between' được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc xung đột giữa các nhóm cộng đồng (ví dụ: 'communalism between Hindus and Muslims').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + communalism
  • Religious religious communalism
    (Chủ nghĩa cộng đồng dựa trên tôn giáo)
  • Aggressive aggressive communalism
    (Chủ nghĩa cộng đồng hung hãn/cực đoan)
Verb + communalism
  • Promote promote communalism
    (Thúc đẩy chủ nghĩa cộng đồng)
  • Combating combating communalism
    (Chống lại chủ nghĩa cộng đồng (thường mang nghĩa tiêu cực))

Idioms

  • Village communalism

    Chủ nghĩa cộng đồng làng xã

    "Traditional Vietnamese culture is deeply rooted in village communalism."

    (Văn hóa truyền thống Việt Nam bám rễ sâu sắc trong chủ nghĩa cộng đồng làng xã.)

  • A sense of communalism

    Ý thức về tính cộng đồng

    "Living in a small town fosters a strong sense of communalism."

    (Sống trong một thị trấn nhỏ giúp nuôi dưỡng ý thức mạnh mẽ về tính cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communalism

noun
Lật mặt

Một hệ tư tưởng và hệ thống chính trị nhấn mạnh tầm quan trọng của cộng đồng. Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt ở Nam Á, nó đề cập đến việc khai thác các bản sắc cộng đồng (tôn giáo, sắc tộc, dựa trên đẳng cấp) để đạt được lợi ích chính trị, thường dẫn đến căng thẳng và bạo lực giữa các nhóm.

"Communalism has been a major source of conflict in India for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician exploited communalism to gain votes.
Chính trị gia đã lợi dụng chủ nghĩa cộng đồng để giành phiếu bầu.
Phủ định
The government does not support communalistic ideologies.
Chính phủ không ủng hộ các hệ tư tưởng mang tính cộng đồng.
Nghi vấn
Does communalism threaten national unity?
Chủ nghĩa cộng đồng có đe dọa đến sự thống nhất quốc gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communalism".

Ý nghĩa đa chiều

Trong bối cảnh phương Tây, communalism thường liên quan đến phong trào sống thử nghiệm (như hippies) hoặc chủ nghĩa vô chính phủ. Tuy nhiên, ở Nam Á (như Ấn Độ), từ này lại mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự xung đột giữa các nhóm tôn giáo hoặc sắc tộc khác nhau.

Mô hình Kibbutz

Một ví dụ thực tiễn nổi tiếng của communalism là mô hình Kibbutz ở Israel, nơi các thành viên cùng làm việc, ăn uống và chia sẻ thành quả lao động mà không dựa trên sở hữu cá nhân.