(Top Banner Ad)
medellín
B1
danh từ B1 Địa lý, Lịch sử, Xã hội học

medellín

UK: /ˌmɛdəˈliːn/ • US: /ˌmɛdəˈlin/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố Medellín Medellín, Colombia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A major city in Colombia, the capital of the department of Antioquia.

Vietnamese Meaning

Một thành phố lớn ở Colombia, thủ phủ của tỉnh Antioquia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Medellín is known as the 'City of Eternal Spring' because of its pleasant climate."

    "Medellín được biết đến là 'Thành phố Mùa Xuân Vĩnh Cửu' vì khí hậu dễ chịu."

  • "I am planning a trip to Medellín next year."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Medellín vào năm tới."

  • "Medellín's metro system is a source of pride for the city."

    "Hệ thống tàu điện ngầm của Medellín là một niềm tự hào của thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Medellín Tên thành phố lớn thứ hai của Colombia
Noun Medellínese Người dân đến từ Medellín
Adjective Medellín Thuộc về hoặc liên quan đến Medellín (ví dụ: cà phê Medellín, văn hóa Medellín)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Metellinum
Spanish
Medellín
English
Medellín

Nguồn gốc tên gọi Medellín

Thành phố Medellín của Colombia được đặt tên theo một thị trấn cùng tên ở vùng Extremadura, Tây Ban Nha. Thị trấn này lại có nguồn gốc từ 'Metellinum', một khu định cư La Mã được đặt theo tên của Quintus Caecilius Metellus Pius, một vị tướng La Mã cổ đại.

Usage Note

Medellín nổi tiếng với lịch sử phức tạp, bao gồm cả thời kỳ liên quan đến Pablo Escobar và các băng đảng ma túy. Hiện nay, thành phố đã trải qua quá trình tái thiết và được biết đến với sự đổi mới, văn hóa và du lịch.

Prepositions

in of

In Medellín: được sử dụng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: living in Medellín). Of Medellín: được sử dụng để chỉ nguồn gốc, thuộc về (ví dụ: people of Medellín).

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns related to Medellín
  • city the city of Medellín
    (thành phố Medellín)
  • cartel the Medellín Cartel
    (Tập đoàn ma túy Medellín)
  • residents Medellín residents
    (cư dân Medellín)
  • coffee Medellín coffee
    (cà phê Medellín)
Verbs associated with Medellín
  • visit visit Medellín
    (thăm Medellín)
  • travel to travel to Medellín
    (du lịch đến Medellín)
  • live in live in Medellín
    (sống ở Medellín)
Adjectives describing Medellín
  • beautiful beautiful Medellín
    (Medellín xinh đẹp)
  • vibrant vibrant Medellín
    (Medellín sôi động)
  • innovative innovative Medellín
    (Medellín đổi mới)

Idioms

  • Medellín Cartel

    Tập đoàn ma túy khét tiếng từng hoạt động ở Medellín, Colombia, nổi tiếng với các hoạt động buôn bán ma túy bất hợp pháp.

    "The Medellín Cartel was one of the most powerful and violent criminal organizations in history."

    (Tập đoàn ma túy Medellín là một trong những tổ chức tội phạm quyền lực và bạo lực nhất trong lịch sử.)

  • City of Eternal Spring (La Ciudad de la Eterna Primavera)

    Biệt danh của Medellín, Colombia, nổi tiếng với khí hậu ôn hòa quanh năm.

    "Medellín is often called the City of Eternal Spring due to its pleasant weather."

    (Medellín thường được gọi là Thành phố Mùa xuân Vĩnh cửu nhờ khí hậu dễ chịu quanh năm của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medellín

danh từ
Lật mặt

Một thành phố lớn ở Colombia, thủ phủ của tỉnh Antioquia.

"Medellín is known as the 'City of Eternal Spring' because of its pleasant climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Medellín, which is known as the "City of Eternal Spring", attracts many tourists.
Medellín, nơi được biết đến là "Thành phố Mùa xuân Vĩnh cửu", thu hút nhiều khách du lịch.
Phủ định
Medellín, which wasn't always a popular tourist destination, has transformed significantly in recent years.
Medellín, nơi không phải lúc nào cũng là một điểm đến du lịch nổi tiếng, đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây.
Nghi vấn
Is Medellín, where the weather is consistently pleasant, a place you would like to visit?
Medellín, nơi thời tiết luôn dễ chịu, có phải là nơi bạn muốn đến thăm không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, Medellín is an amazing city!
Ồ, Medellín là một thành phố tuyệt vời!
Phủ định
Alas, I haven't had the chance to visit Medellín yet.
Tiếc thay, tôi vẫn chưa có cơ hội đến thăm Medellín.
Nghi vấn
Hey, have you ever been to Medellín?
Này, bạn đã từng đến Medellín chưa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to visit Medellín next year.
Tôi sẽ đến thăm Medellín vào năm tới.
Phủ định
She is not going to live in Medellín permanently.
Cô ấy sẽ không sống ở Medellín vĩnh viễn.
Nghi vấn
Are they going to explore Medellín's nightlife?
Họ có định khám phá cuộc sống về đêm của Medellín không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medellín".

Sự chuyển mình của Medellín

Medellín từng nổi tiếng là trung tâm của các hoạt động tội phạm và bạo lực vào những năm 1980 và 1990. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, thành phố này đã trải qua một sự chuyển đổi đáng kinh ngạc, trở thành một trung tâm đổi mới, văn hóa và du lịch, được vinh danh là Thành phố Sáng tạo nhất Thế giới vào năm 2013.

Lễ hội Hoa Feria de las Flores

Medellín nổi tiếng với 'Feria de las Flores' (Lễ hội Hoa), một sự kiện hàng năm diễn ra vào tháng 8. Lễ hội này tôn vinh nghề trồng hoa của vùng và văn hóa Paisa, với điểm nhấn là cuộc diễu hành Silleteros, nơi những người nông dân mang những tác phẩm nghệ thuật khổng lồ làm từ hoa trên lưng.