medellín
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A major city in Colombia, the capital of the department of Antioquia.
Vietnamese Meaning
Một thành phố lớn ở Colombia, thủ phủ của tỉnh Antioquia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Medellín is known as the 'City of Eternal Spring' because of its pleasant climate."
"Medellín được biết đến là 'Thành phố Mùa Xuân Vĩnh Cửu' vì khí hậu dễ chịu."
-
"I am planning a trip to Medellín next year."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Medellín vào năm tới."
-
"Medellín's metro system is a source of pride for the city."
"Hệ thống tàu điện ngầm của Medellín là một niềm tự hào của thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Medellín nổi tiếng với lịch sử phức tạp, bao gồm cả thời kỳ liên quan đến Pablo Escobar và các băng đảng ma túy. Hiện nay, thành phố đã trải qua quá trình tái thiết và được biết đến với sự đổi mới, văn hóa và du lịch.
Prepositions
In Medellín: được sử dụng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: living in Medellín). Of Medellín: được sử dụng để chỉ nguồn gốc, thuộc về (ví dụ: people of Medellín).
Collocations (Từ đi kèm)
-
city the city of Medellín (thành phố Medellín)
-
cartel the Medellín Cartel (Tập đoàn ma túy Medellín)
-
residents Medellín residents (cư dân Medellín)
-
coffee Medellín coffee (cà phê Medellín)
-
visit visit Medellín (thăm Medellín)
-
travel to travel to Medellín (du lịch đến Medellín)
-
live in live in Medellín (sống ở Medellín)
-
beautiful beautiful Medellín (Medellín xinh đẹp)
-
vibrant vibrant Medellín (Medellín sôi động)
-
innovative innovative Medellín (Medellín đổi mới)
Idioms
-
Medellín Cartel
Tập đoàn ma túy khét tiếng từng hoạt động ở Medellín, Colombia, nổi tiếng với các hoạt động buôn bán ma túy bất hợp pháp.
"The Medellín Cartel was one of the most powerful and violent criminal organizations in history."
(Tập đoàn ma túy Medellín là một trong những tổ chức tội phạm quyền lực và bạo lực nhất trong lịch sử.)
-
City of Eternal Spring (La Ciudad de la Eterna Primavera)
Biệt danh của Medellín, Colombia, nổi tiếng với khí hậu ôn hòa quanh năm.
"Medellín is often called the City of Eternal Spring due to its pleasant weather."
(Medellín thường được gọi là Thành phố Mùa xuân Vĩnh cửu nhờ khí hậu dễ chịu quanh năm của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
medellín
danh từMột thành phố lớn ở Colombia, thủ phủ của tỉnh Antioquia.
"Medellín is known as the 'City of Eternal Spring' because of its pleasant climate."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Medellín, which is known as the "City of Eternal Spring", attracts many tourists. |
Medellín, nơi được biết đến là "Thành phố Mùa xuân Vĩnh cửu", thu hút nhiều khách du lịch. |
| Phủ định | Medellín, which wasn't always a popular tourist destination, has transformed significantly in recent years. |
Medellín, nơi không phải lúc nào cũng là một điểm đến du lịch nổi tiếng, đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây. |
| Nghi vấn | Is Medellín, where the weather is consistently pleasant, a place you would like to visit? |
Medellín, nơi thời tiết luôn dễ chịu, có phải là nơi bạn muốn đến thăm không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, Medellín is an amazing city! |
Ồ, Medellín là một thành phố tuyệt vời! |
| Phủ định | Alas, I haven't had the chance to visit Medellín yet. |
Tiếc thay, tôi vẫn chưa có cơ hội đến thăm Medellín. |
| Nghi vấn | Hey, have you ever been to Medellín? |
Này, bạn đã từng đến Medellín chưa? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to visit Medellín next year. |
Tôi sẽ đến thăm Medellín vào năm tới. |
| Phủ định | She is not going to live in Medellín permanently. |
Cô ấy sẽ không sống ở Medellín vĩnh viễn. |
| Nghi vấn | Are they going to explore Medellín's nightlife? |
Họ có định khám phá cuộc sống về đêm của Medellín không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medellín".
