(Top Banner Ad)
bogotá
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

bogotá

UK: /ˌbɒɡəˈtɑː/ • US: /ˌboʊɡəˈtɑː/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đô Bogotá thành phố Bogotá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital and largest city of Colombia.

Vietnamese Meaning

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Colombia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bogotá is a vibrant and bustling city."

    "Bogotá là một thành phố sôi động và nhộn nhịp."

  • "I'm planning a trip to Bogotá next year."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Bogotá vào năm tới."

  • "The altitude in Bogotá can take some getting used to."

    "Độ cao ở Bogotá có thể cần một chút thời gian để làm quen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun / Adjective Bogotano Người dân Bogotá; có đặc tính hoặc thuộc về Bogotá.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Muisca (Chibcha)
Bacatá
Spanish
Santa Fé de Bogotá
English
Bogotá

Tên gọi từ 'Vùng đất cuối cùng'

Tên gọi Bogotá bắt nguồn từ 'Bacatá', tên thủ đô của người Muisca bản địa trước khi người Tây Ban Nha đến. 'Bacatá' có thể được dịch là 'vùng đất ở cuối cánh đồng' hoặc 'bà chủ của dãy Andes'. Thành phố hiện đại được thành lập gần địa điểm cũ và đã mượn tên gọi này.

Usage Note

Bogotá thường được dùng để chỉ thành phố thủ đô của Colombia. Nó cũng có thể được sử dụng trong các cụm từ liên quan đến chính phủ, văn hóa hoặc địa lý của Colombia.

Prepositions

in of

in: Sử dụng để chỉ vị trí của một cái gì đó ở Bogotá (ví dụ: 'the best museum in Bogotá'). of: Sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc nguồn gốc liên quan đến Bogotá (ví dụ: 'the mayor of Bogotá').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Bogotá
  • fly to Bogotá
    (bay đến Bogotá)
  • visit Bogotá
    (thăm Bogotá)
  • live in Bogotá
    (sống ở Bogotá)
Preposition + Bogotá
  • a trip to Bogotá
    (một chuyến đi đến Bogotá)
  • in Bogotá's historic center
    (ở trung tâm lịch sử của Bogotá)
  • from Bogotá to Medellín
    (từ Bogotá đến Medellín)
Adjective + Bogotá
  • downtown Bogotá
    (trung tâm thành phố Bogotá)
  • historic Bogotá
    (Bogotá cổ kính/lịch sử)
  • modern Bogotá
    (Bogotá hiện đại)

Idioms

  • The Athens of South America

    Thành Athens của Nam Mỹ. Đây là một biệt danh lịch sử của Bogotá, dùng để chỉ sự phong phú về văn hóa, giáo dục, và số lượng lớn các trường đại học, thư viện của thành phố.

    "With its many universities and libraries, Bogotá earned the nickname 'The Athens of South America'."

    (Với nhiều trường đại học và thư viện, Bogotá đã có được biệt danh 'Thành Athens của Nam Mỹ'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bogotá

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Colombia.

"Bogotá is a vibrant and bustling city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bogotá".

Bảo tàng Vàng (Museo del Oro)

Bogotá là nơi có Bảo tàng Vàng nổi tiếng, nơi trưng bày bộ sưu tập khổng lồ các hiện vật bằng vàng từ thời kỳ tiền Columbus. Nó cho thấy tay nghề thủ công đáng kinh ngạc của các nền văn hóa bản địa như Muisca.

Ciclovía: Ngày Chủ Nhật không xe hơi

Vào mỗi Chủ nhật, nhiều tuyến đường chính ở Bogotá cấm xe hơi và mở cửa cho người đi xe đạp, chạy bộ và trượt patin. Sự kiện này được gọi là 'Ciclovía' và là một hoạt động văn hóa-xã hội quan trọng nhằm thúc đẩy sức khỏe và cộng đồng.