(Top Banner Ad)
cartagena
B1
Danh từ B1 Địa lý, Lịch sử, Du lịch

cartagena

UK: /ˌkɑːtəˈdʒiːnə/ • US: /ˌkɑːrtəˈdʒiːnə/

Nghĩa tiếng Việt

Ca-ta-gê-na (Colombia) Ca-ta-gê-na (Tây Ban Nha)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A port city on the northern coast of Colombia, or a port city in Spain.

Vietnamese Meaning

Một thành phố cảng ở bờ biển phía bắc Colombia, hoặc một thành phố cảng ở Tây Ban Nha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a trip to Cartagena next year."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Cartagena vào năm tới."

  • "Cartagena is a popular tourist destination."

    "Cartagena là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "The old city of Cartagena is a UNESCO World Heritage site."

    "Khu phố cổ của Cartagena là một di sản thế giới được UNESCO công nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cartagenero / Cartagenera Người dân Cartagena (chỉ nam / chỉ nữ).
Adjective Cartagenan Thuộc về hoặc liên quan đến Cartagena.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Phoenician
Qart-ḥadašt ('New City')
Latin
Carthago Nova ('New Carthage')
Spanish
Cartagena
English
Cartagena

Nguồn gốc tên gọi 'Thành phố Mới'

Tên gọi 'Cartagena' có một lịch sử lâu đời. Nó bắt nguồn từ thành phố cổ do người Carthage thành lập và đặt tên là 'Qart Hadasht', nghĩa là 'Thành phố Mới' trong tiếng Phoenician. Khi người La Mã chinh phục, họ gọi nó là 'Carthago Nova' (Tân Carthage). Qua nhiều thế kỷ, cái tên này đã phát triển thành 'Cartagena' trong tiếng Tây Ban Nha và được giữ nguyên trong tiếng Anh.

Usage Note

Thông thường, khi không có ngữ cảnh cụ thể, 'Cartagena' thường được hiểu là thành phố Cartagena ở Colombia, một địa điểm du lịch nổi tiếng với lịch sử phong phú và kiến trúc thuộc địa. Thành phố Cartagena ở Tây Ban Nha ít được biết đến hơn.

Prepositions

in to from

'in Cartagena' dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố. 'to Cartagena' dùng để chỉ hướng di chuyển đến thành phố. 'from Cartagena' dùng để chỉ điểm xuất phát từ thành phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Cartagena
  • visit Cartagena
    (thăm Cartagena)
  • travel to Cartagena
    (du lịch đến Cartagena)
  • explore Cartagena
    (khám phá Cartagena)
Danh từ + Cartagena
  • trip to Cartagena
    (chuyến đi đến Cartagena)
  • streets of Cartagena
    (những con đường của Cartagena)
  • port of Cartagena
    (cảng Cartagena)
Giới từ + Cartagena
  • in Cartagena
    (ở tại Cartagena)
  • from Cartagena
    (từ Cartagena)
  • near Cartagena
    (gần Cartagena)

Idioms

  • Cartagena Protocol on Biosafety

    Một cụm từ cố định chỉ một hiệp ước quốc tế. Dịch là: Nghị định thư Cartagena về An toàn sinh học, quy định việc vận chuyển các sinh vật biến đổi gen giữa các quốc gia.

    "The country recently signed the Cartagena Protocol on Biosafety to regulate GMO imports."

    (Quốc gia này gần đây đã ký Nghị định thư Cartagena về An toàn sinh học để quản lý việc nhập khẩu GMO.)

  • Raid on Cartagena

    Một cụm từ lịch sử. Dịch là: Cuộc đột kích vào Cartagena, thường dùng để chỉ các trận hải chiến lịch sử nhắm vào thành phố, nổi tiếng nhất là Trận Cartagena de Indias năm 1741.

    "He read a book about the famous Raid on Cartagena."

    (Anh ấy đã đọc một cuốn sách về Cuộc đột kích vào Cartagena nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cartagena

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố cảng ở bờ biển phía bắc Colombia, hoặc một thành phố cảng ở Tây Ban Nha.

"We are planning a trip to Cartagena next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I visited Cartagena, and it was beautiful.
Tôi đã đến thăm Cartagena, và nó rất đẹp.
Phủ định
They didn't know that Cartagena was so close to the coast.
Họ không biết rằng Cartagena lại gần bờ biển đến vậy.
Nghi vấn
Did she mention that Cartagena is a UNESCO World Heritage site?
Cô ấy có đề cập rằng Cartagena là một di sản thế giới được UNESCO công nhận không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had visited Cartagena the previous year.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm Cartagena vào năm trước.
Phủ định
He told me that he had not enjoyed his trip to Cartagena.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thích chuyến đi đến Cartagena của mình.
Nghi vấn
They asked if we had ever been to Cartagena.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng đến Cartagena chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cartagena".

Di sản Thế giới UNESCO

Thành phố Cartagena ở Colombia nổi tiếng với khu phố cổ có tường bao quanh, được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. Kiến trúc thuộc địa đầy màu sắc và những ban công rợp bóng hoa giấy tạo nên một khung cảnh vô cùng quyến rũ và mang tính biểu tượng.

Bối cảnh văn học

Cartagena là nguồn cảm hứng và bối cảnh chính cho tiểu thuyết lừng danh 'Tình yêu thời thổ tả' (Love in the Time of Cholera) của nhà văn đoạt giải Nobel Gabriel García Márquez. Nhiều địa điểm trong thành phố được cho là hình mẫu cho các bối cảnh trong truyện.