cartagena
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thành phố cảng ở bờ biển phía bắc Colombia, hoặc một thành phố cảng ở Tây Ban Nha.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a trip to Cartagena next year."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Cartagena vào năm tới."
-
"Cartagena is a popular tourist destination."
"Cartagena là một điểm đến du lịch nổi tiếng."
-
"The old city of Cartagena is a UNESCO World Heritage site."
"Khu phố cổ của Cartagena là một di sản thế giới được UNESCO công nhận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Cartagenero / Cartagenera | Người dân Cartagena (chỉ nam / chỉ nữ). |
| Adjective | Cartagenan | Thuộc về hoặc liên quan đến Cartagena. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thông thường, khi không có ngữ cảnh cụ thể, 'Cartagena' thường được hiểu là thành phố Cartagena ở Colombia, một địa điểm du lịch nổi tiếng với lịch sử phong phú và kiến trúc thuộc địa. Thành phố Cartagena ở Tây Ban Nha ít được biết đến hơn.
Prepositions
'in Cartagena' dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố. 'to Cartagena' dùng để chỉ hướng di chuyển đến thành phố. 'from Cartagena' dùng để chỉ điểm xuất phát từ thành phố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit Cartagena (thăm Cartagena)
-
travel to Cartagena (du lịch đến Cartagena)
-
explore Cartagena (khám phá Cartagena)
-
trip to Cartagena (chuyến đi đến Cartagena)
-
streets of Cartagena (những con đường của Cartagena)
-
port of Cartagena (cảng Cartagena)
-
in Cartagena (ở tại Cartagena)
-
from Cartagena (từ Cartagena)
-
near Cartagena (gần Cartagena)
Idioms
-
Cartagena Protocol on Biosafety
Một cụm từ cố định chỉ một hiệp ước quốc tế. Dịch là: Nghị định thư Cartagena về An toàn sinh học, quy định việc vận chuyển các sinh vật biến đổi gen giữa các quốc gia.
"The country recently signed the Cartagena Protocol on Biosafety to regulate GMO imports."
(Quốc gia này gần đây đã ký Nghị định thư Cartagena về An toàn sinh học để quản lý việc nhập khẩu GMO.)
-
Raid on Cartagena
Một cụm từ lịch sử. Dịch là: Cuộc đột kích vào Cartagena, thường dùng để chỉ các trận hải chiến lịch sử nhắm vào thành phố, nổi tiếng nhất là Trận Cartagena de Indias năm 1741.
"He read a book about the famous Raid on Cartagena."
(Anh ấy đã đọc một cuốn sách về Cuộc đột kích vào Cartagena nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cartagena
Danh từMột thành phố cảng ở bờ biển phía bắc Colombia, hoặc một thành phố cảng ở Tây Ban Nha.
"We are planning a trip to Cartagena next year."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I visited Cartagena, and it was beautiful. |
Tôi đã đến thăm Cartagena, và nó rất đẹp. |
| Phủ định | They didn't know that Cartagena was so close to the coast. |
Họ không biết rằng Cartagena lại gần bờ biển đến vậy. |
| Nghi vấn | Did she mention that Cartagena is a UNESCO World Heritage site? |
Cô ấy có đề cập rằng Cartagena là một di sản thế giới được UNESCO công nhận không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had visited Cartagena the previous year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm Cartagena vào năm trước. |
| Phủ định | He told me that he had not enjoyed his trip to Cartagena. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thích chuyến đi đến Cartagena của mình. |
| Nghi vấn | They asked if we had ever been to Cartagena. |
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng đến Cartagena chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cartagena".
