(Top Banner Ad)
colonialism
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị học, Xã hội học

colonialism

UK: /kəˈləʊ.ni.ə.lɪ.zəm/ • US: /kəˈloʊ.ni.ə.lɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa thực dân chế độ thực dân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The policy or practice of acquiring full or partial political control over another country, occupying it with settlers, and exploiting it economically.

Vietnamese Meaning

Chính sách hoặc hành động của một quốc gia trong việc giành quyền kiểm soát chính trị toàn bộ hoặc một phần đối với một quốc gia khác, chiếm đóng quốc gia đó bằng những người định cư và khai thác kinh tế quốc gia đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Colonialism had a profound impact on the political and economic structures of many African nations."

    "Chủ nghĩa thực dân đã có tác động sâu sắc đến các cấu trúc chính trị và kinh tế của nhiều quốc gia châu Phi."

  • "The legacy of colonialism continues to shape international relations today."

    "Di sản của chủ nghĩa thực dân tiếp tục định hình các mối quan hệ quốc tế ngày nay."

  • "Many former colonies struggle with the economic and social consequences of colonialism."

    "Nhiều thuộc địa cũ phải vật lộn với những hậu quả kinh tế và xã hội của chủ nghĩa thực dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colony thuộc địa
Noun colonist người đi khai hoang, thực dân
Noun colonialist người ủng hộ chủ nghĩa thực dân
Verb colonize chiếm làm thuộc địa, thực dân hóa
Adjective colonial thuộc về thuộc địa
Adjective post-colonial hậu thuộc địa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colonia
Latin
colonus
Middle French
colonie
English
colonialism

Từ đồng ruộng đến đế chế

Từ 'colonialism' bắt nguồn từ 'colonia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nông trang' hoặc 'khu định cư'. Ban đầu, nó chỉ việc những người nông dân La Mã rời đi để canh tác ở những vùng đất mới. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển từ việc 'trồng trọt' sang việc 'kiểm soát chính trị' đối với các vùng lãnh thổ xa xôi.

Usage Note

Thuật ngữ 'colonialism' thường được sử dụng để mô tả giai đoạn lịch sử khi các cường quốc châu Âu chiếm đóng và cai trị nhiều vùng đất trên thế giới. Nó nhấn mạnh sự thống trị chính trị, kinh tế và văn hóa của một quốc gia đối với một quốc gia khác. Khác với 'imperialism', 'colonialism' thường ám chỉ việc thiết lập các khu định cư lâu dài.

Prepositions

of in

'colonialism of': đề cập đến chủ nghĩa thực dân của một quốc gia hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'the colonialism of Africa'. 'colonialism in': đề cập đến chủ nghĩa thực dân diễn ra ở một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'colonialism in India'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colonialism
  • European European colonialism
    (chủ nghĩa thực dân Châu Âu)
  • Neo- neo-colonialism
    (chủ nghĩa thực dân mới)
  • Settler settler colonialism
    (chủ nghĩa thực dân định cư)
Verb + colonialism
  • Oppose oppose colonialism
    (phản đối chủ nghĩa thực dân)
  • Dismantle dismantle colonialism
    (xóa bỏ chủ nghĩa thực dân)
Noun + colonialism
  • Legacy the legacy of colonialism
    (di sản (hệ quả) của chủ nghĩa thực dân)
  • Victims victims of colonialism
    (nạn nhân của chủ nghĩa thực dân)

Idioms

  • A vestige of colonialism

    Tàn dư của chủ nghĩa thực dân

    "Some legal systems in Africa are still a vestige of colonialism."

    (Một số hệ thống luật pháp ở Châu Phi vẫn còn là tàn dư của chủ nghĩa thực dân.)

  • Internal colonialism

    Chủ nghĩa thực dân nội bộ (sự bóc lột của nhóm đa số với nhóm thiểu số trong cùng một quốc gia)

    "Sociologists often discuss internal colonialism when analyzing regional economic disparities."

    (Các nhà xã hội học thường thảo luận về chủ nghĩa thực dân nội bộ khi phân tích sự chênh lệch kinh tế giữa các vùng miền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colonialism

noun
Lật mặt

Chính sách hoặc hành động của một quốc gia trong việc giành quyền kiểm soát chính trị toàn bộ hoặc một phần đối với một quốc gia khác, chiếm đóng quốc gia đó bằng những người định cư và khai thác kinh tế quốc gia đó.

"Colonialism had a profound impact on the political and economic structures of many African nations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historically, colonialism shaped global power dynamics, and its effects are still felt today.
Trong lịch sử, chủ nghĩa thực dân đã định hình động lực quyền lực toàn cầu, và những ảnh hưởng của nó vẫn còn được cảm nhận đến ngày nay.
Phủ định
Colonialism, despite some claims of development, did not prioritize the well-being of the colonized populations, and its legacy includes exploitation.
Chủ nghĩa thực dân, mặc dù có một số tuyên bố về sự phát triển, nhưng không ưu tiên phúc lợi của người dân bị thuộc địa hóa, và di sản của nó bao gồm sự khai thác.
Nghi vấn
Considering its lasting impact, does colonialism, with all its complexities, deserve a simple judgment?
Xem xét tác động lâu dài của nó, liệu chủ nghĩa thực dân, với tất cả sự phức tạp của nó, có xứng đáng nhận một phán xét đơn giản không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish colonialism hadn't had such a devastating impact on indigenous cultures.
Tôi ước chủ nghĩa thực dân đã không có tác động tàn phá đến các nền văn hóa bản địa.
Phủ định
If only the colonial powers wouldn't impose their will on other nations in the future.
Giá mà các cường quốc thực dân sẽ không áp đặt ý chí của họ lên các quốc gia khác trong tương lai.
Nghi vấn
Do you wish that colonial policies had been more equitable?
Bạn có ước rằng các chính sách thuộc địa đã công bằng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colonialism".

The Scramble for Africa

Vào cuối thế kỷ 19, các cường quốc châu Âu đã tham gia vào cuộc 'Xâu xé châu Phi' (Scramble for Africa), phân chia lục địa này thành các thuộc địa mà không hề quan tâm đến ranh giới văn hóa hay sắc tộc bản địa, tạo nên những xung đột kéo dài đến tận ngày nay.

Linguistic Imperialism

Chủ nghĩa thực dân là lý do chính khiến tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha trở thành những ngôn ngữ toàn cầu. Việc phổ biến ngôn ngữ của 'mẫu quốc' thường đi kèm với việc xóa bỏ ngôn ngữ và văn hóa bản địa.