(Top Banner Ad)
imperialism
C1
danh từ C1 Chính trị, Lịch sử, Kinh tế

imperialism

UK: /ɪmˈpɪəriəˌlɪzəm/ • US: /ɪmˈpɪriəˌlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa đế quốc chính sách đế quốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A policy of extending a country's power and influence through diplomacy or military force.

Vietnamese Meaning

Chính sách mở rộng quyền lực và ảnh hưởng của một quốc gia thông qua ngoại giao hoặc vũ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "European imperialism had a profound impact on the continent of Africa."

    "Chủ nghĩa đế quốc châu Âu đã có một tác động sâu sắc đến lục địa châu Phi."

  • "The legacy of imperialism continues to shape international relations today."

    "Di sản của chủ nghĩa đế quốc tiếp tục định hình các mối quan hệ quốc tế ngày nay."

  • "Critics argue that globalization is a new form of economic imperialism."

    "Các nhà phê bình cho rằng toàn cầu hóa là một hình thức mới của chủ nghĩa đế quốc kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun empire đế chế, đế quốc
Noun emperor hoàng đế
Adjective imperial thuộc về đế chế, mang tính hoàng gia; hùng vĩ, vương giả
Noun imperialist người theo chủ nghĩa đế quốc
Adjective imperialistic mang tính chất đế quốc, theo chủ nghĩa đế quốc
Noun anti-imperialism chủ nghĩa chống đế quốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imperium
Latin
imperialis
Old French
imperial
English
imperial
English
-ism
English
imperialism

Nguồn gốc của 'Imperialism'

Từ 'imperialism' có nguồn gốc sâu xa từ từ 'imperium' trong tiếng La-tinh cổ, mang ý nghĩa 'quyền lực tối cao', 'mệnh lệnh' hoặc 'đế chế'. Từ này dần phát triển thành 'imperialis' (thuộc về đế chế hoặc hoàng đế). Thông qua tiếng Pháp cổ, từ 'imperial' đã du nhập vào tiếng Anh. Khi kết hợp với hậu tố '-ism' (chỉ một học thuyết, hệ thống hoặc thực tiễn), 'imperialism' ra đời để mô tả học thuyết hoặc hành động mở rộng quyền lực và ảnh hưởng của một quốc gia, thường thông qua việc chiếm đóng lãnh thổ hoặc kiểm soát chính trị, kinh tế.

Usage Note

Imperialism bao hàm sự thống trị, thường là chính trị hoặc kinh tế, của một quốc gia đối với các quốc gia khác. Nó khác với 'colonialism' (chủ nghĩa thực dân) ở chỗ colonialism thường liên quan đến việc định cư và chiếm đóng lãnh thổ, trong khi imperialism có thể tồn tại mà không cần sự chiếm đóng trực tiếp. 'Hegemony' (quyền bá chủ) là một khái niệm liên quan, nhưng nó nhấn mạnh hơn đến ảnh hưởng văn hóa và tư tưởng.

Prepositions

of in

of: chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc. Ví dụ: 'the age of imperialism' (thời đại của chủ nghĩa đế quốc). in: chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực. Ví dụ: 'imperialism in Africa' (chủ nghĩa đế quốc ở Châu Phi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imperialism
  • economic economic imperialism
    (chủ nghĩa đế quốc kinh tế)
  • cultural cultural imperialism
    (chủ nghĩa đế quốc văn hóa)
  • neo- neo-imperialism
    (chủ nghĩa đế quốc kiểu mới)
  • colonial colonial imperialism
    (chủ nghĩa đế quốc thực dân)
  • American American imperialism
    (chủ nghĩa đế quốc Mỹ)
Verb + imperialism
  • combat combat imperialism
    (chống lại chủ nghĩa đế quốc)
  • resist resist imperialism
    (kháng cự chủ nghĩa đế quốc)
  • denounce denounce imperialism
    (lên án chủ nghĩa đế quốc)
  • dismantle dismantle imperialism
    (tháo dỡ/phá bỏ chủ nghĩa đế quốc)
Noun phrase with 'imperialism'
  • the legacy the legacy of imperialism
    (di sản của chủ nghĩa đế quốc)
  • the roots the roots of imperialism
    (nguồn gốc của chủ nghĩa đế quốc)
  • the age the age of imperialism
    (thời đại chủ nghĩa đế quốc)

Idioms

  • cultural imperialism

    việc một nền văn hóa thống trị và thay thế các nền văn hóa khác thông qua sức mạnh kinh tế hoặc chính trị.

    "Many argue that the global spread of Western media represents a form of cultural imperialism."

    (Nhiều người cho rằng sự lan rộng toàn cầu của truyền thông phương Tây đại diện cho một hình thức chủ nghĩa đế quốc văn hóa.)

  • neo-imperialism

    chủ nghĩa đế quốc kiểu mới, chỉ sự thống trị kinh tế, văn hóa hoặc chính trị gián tiếp của một quốc gia đối với các quốc gia khác mà không cần chiếm đóng quân sự trực tiếp.

    "Critics argue that foreign aid can sometimes be a tool for neo-imperialism."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng viện trợ nước ngoài đôi khi có thể là một công cụ cho chủ nghĩa đế quốc kiểu mới.)

  • the legacy of imperialism

    di sản của chủ nghĩa đế quốc, chỉ những hậu quả lâu dài về kinh tế, xã hội, và chính trị mà chủ nghĩa đế quốc để lại cho các quốc gia từng bị thống trị.

    "Understanding the legacy of imperialism is crucial for comprehending current global inequalities."

    (Hiểu rõ di sản của chủ nghĩa đế quốc là rất quan trọng để thấu hiểu những bất bình đẳng toàn cầu hiện nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperialism

danh từ
Lật mặt

Chính sách mở rộng quyền lực và ảnh hưởng của một quốc gia thông qua ngoại giao hoặc vũ lực.

"European imperialism had a profound impact on the continent of Africa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although many nations benefited from technological advancements, imperialism often led to exploitation of resources and people.
Mặc dù nhiều quốc gia hưởng lợi từ những tiến bộ công nghệ, chủ nghĩa đế quốc thường dẫn đến sự khai thác tài nguyên và con người.
Phủ định
Even though some argue that it brought modernization, imperialism did not always improve the lives of the colonized populations.
Mặc dù một số người cho rằng nó mang lại sự hiện đại hóa, chủ nghĩa đế quốc không phải lúc nào cũng cải thiện cuộc sống của người dân bị thuộc địa.
Nghi vấn
Even if there were economic benefits, did imperialism truly justify the loss of cultural identity and sovereignty?
Ngay cả khi có những lợi ích kinh tế, liệu chủ nghĩa đế quốc có thực sự biện minh cho sự mất mát bản sắc văn hóa và chủ quyền?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country adopts imperialistic policies, it will likely face international criticism.
Nếu một quốc gia áp dụng các chính sách đế quốc chủ nghĩa, nó có khả năng sẽ phải đối mặt với sự chỉ trích quốc tế.
Phủ định
If we don't learn from the history of imperialism, we will not be able to prevent similar conflicts in the future.
Nếu chúng ta không học hỏi từ lịch sử của chủ nghĩa đế quốc, chúng ta sẽ không thể ngăn chặn các cuộc xung đột tương tự trong tương lai.
Nghi vấn
Will the world experience another era of imperialism if current global powers fail to cooperate?
Liệu thế giới có trải qua một kỷ nguyên chủ nghĩa đế quốc khác nếu các cường quốc toàn cầu hiện tại không hợp tác?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian said that imperialism had a significant impact on the political landscape of the 19th century.
Nhà sử học nói rằng chủ nghĩa đế quốc đã có một tác động đáng kể đến cục diện chính trị của thế kỷ 19.
Phủ định
She told me that she did not believe imperialism was ever justified.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không tin rằng chủ nghĩa đế quốc từng được biện minh.
Nghi vấn
He asked if the professor believed that the country's foreign policy was becoming increasingly imperialistic.
Anh ấy hỏi liệu giáo sư có tin rằng chính sách đối ngoại của đất nước ngày càng trở nên mang tính đế quốc hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nation's foreign policy was increasingly imperialistic.
Chính sách đối ngoại của quốc gia ngày càng mang tính đế quốc.
Phủ định
Is imperialism the only factor driving that country's expansion?
Chủ nghĩa đế quốc có phải là yếu tố duy nhất thúc đẩy sự bành trướng của quốc gia đó không?
Nghi vấn
Imperialism is not always driven by economic gain.
Chủ nghĩa đế quốc không phải lúc nào cũng bị thúc đẩy bởi lợi ích kinh tế.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian was arguing that European powers were engaging in imperialistic practices during the 19th century.
Nhà sử học đang tranh luận rằng các cường quốc châu Âu đã tham gia vào các hoạt động đế quốc chủ nghĩa trong thế kỷ 19.
Phủ định
The colonized people were not accepting imperialism passively; they were actively resisting.
Người dân bị đô hộ không chấp nhận chủ nghĩa đế quốc một cách thụ động; họ đang tích cực kháng cự.
Nghi vấn
Were they discussing how imperialism was affecting the local economy?
Họ có đang thảo luận về việc chủ nghĩa đế quốc đang ảnh hưởng đến nền kinh tế địa phương như thế nào không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been studying the effects of imperialism on the local economy before the revolution.
Họ đã nghiên cứu những tác động của chủ nghĩa đế quốc lên nền kinh tế địa phương trước cuộc cách mạng.
Phủ định
The government hadn't been considering the long-term consequences of their imperialistic policies.
Chính phủ đã không xem xét những hậu quả lâu dài của các chính sách mang tính đế quốc của họ.
Nghi vấn
Had the media been reporting on the rise of imperialism in the region?
Truyền thông đã đưa tin về sự trỗi dậy của chủ nghĩa đế quốc trong khu vực phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperialism".

Di sản Lịch sử và Địa chính trị

Chủ nghĩa đế quốc đã định hình sâu sắc bản đồ thế giới, ngôn ngữ, hệ thống pháp luật và kinh tế của nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Phi, châu Á và châu Mỹ Latinh. Các biên giới quốc gia thường được vẽ ra bởi các cường quốc thực dân, gây ra những xung đột kéo dài cho đến ngày nay. Sự phân chia xã hội và kinh tế ở nhiều nơi cũng có nguồn gốc từ các chính sách thực dân, để lại những di chứng phức tạp về phát triển và ổn định.

Chủ nghĩa Đế quốc Văn hóa Hiện đại

Ngày nay, khái niệm 'chủ nghĩa đế quốc văn hóa' thường được dùng để chỉ sự thống trị của các sản phẩm văn hóa (phim ảnh, âm nhạc, thời trang, ngôn ngữ) từ các quốc gia giàu có đối với các nền văn hóa khác. Điều này dẫn đến lo ngại về việc mất đi bản sắc văn hóa địa phương và sự đồng nhất hóa văn hóa toàn cầu, đặc biệt là với sự phổ biến mạnh mẽ của tiếng Anh và văn hóa phương Tây thông qua các kênh truyền thông và công nghệ.