(Top Banner Ad)
colonization
C1
noun C1 Lịch sử, Chính trị, Xã hội học

colonization

UK: /ˌkɒl.ə.naɪˈzeɪ.ʃən/ • US: /ˌkɑː.lə.nəˈzeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thực dân hóa sự chiếm đóng thuộc địa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of establishing control over the indigenous people of an area.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình thiết lập sự kiểm soát đối với người bản địa của một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The colonization of the Americas had a devastating impact on the native population."

    "Sự chiếm đóng châu Mỹ đã có một tác động tàn khốc đến dân số bản địa."

  • "The Scramble for Africa was a period of intense colonization by European powers."

    "Cuộc tranh giành châu Phi là một giai đoạn chiếm đóng gay gắt của các cường quốc châu Âu."

  • "Many former colonies are still dealing with the legacy of colonization."

    "Nhiều thuộc địa cũ vẫn đang phải đối phó với di sản của sự chiếm đóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colony thuộc địa, khu định cư
Verb colonize đô hộ, thuộc địa hóa, định cư
Adjective colonial thuộc địa, mang tính thực dân
Noun colonist người định cư, người di dân (ở thuộc địa)
Noun decolonization sự phi thực dân hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colonus
Latin
colonia
Latin
colonizare
Old French
colonisation
English
colonization

Nguồn gốc từ 'colonization'

Từ "colonization" có nguồn gốc từ tiếng Latin "colonia", có nghĩa là "khu định cư" hoặc "trang trại". Gốc từ "colonus" chỉ một người nông dân hoặc người định cư. Ban đầu, từ này mô tả hành động khai hoang đất đai và thành lập cộng đồng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ việc thiết lập quyền kiểm soát đối với người dân bản địa và vùng đất của họ, thường đi kèm với việc khai thác tài nguyên và lao động.

Usage Note

Colonization thường liên quan đến việc một quốc gia hoặc dân tộc xâm chiếm và chiếm đóng một vùng đất khác, thiết lập quyền lực chính trị, kinh tế và văn hóa trên người dân bản địa. Nó khác với 'settlement' (sự định cư) ở chỗ nhấn mạnh đến sự thống trị và khai thác, chứ không chỉ đơn thuần là việc di cư và sinh sống.

Prepositions

of by

'Colonization of' thường được sử dụng để chỉ khu vực hoặc người dân bị chiếm đóng (ví dụ: the colonization of Africa). 'Colonization by' chỉ quốc gia hoặc dân tộc thực hiện hành động xâm chiếm (ví dụ: colonization by the British).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + colonization
  • resist resist colonization
    (chống lại sự đô hộ)
  • lead to lead to colonization
    (dẫn đến sự đô hộ)
  • end end colonization
    (chấm dứt sự đô hộ)
  • prevent prevent colonization
    (ngăn chặn sự đô hộ)
Colonization + Noun
  • period colonization period
    (thời kỳ đô hộ)
  • process colonization process
    (quá trình đô hộ)
  • efforts colonization efforts
    (những nỗ lực đô hộ)
  • policies colonization policies
    (các chính sách đô hộ)

Idioms

  • the age of colonization

    thời đại đô hộ / thời kỳ thuộc địa hóa

    "The 16th to 19th centuries are often referred to as the age of colonization, when European powers expanded their influence globally."

    (Các thế kỷ 16 đến 19 thường được gọi là thời đại đô hộ, khi các cường quốc châu Âu mở rộng ảnh hưởng trên toàn cầu.)

  • the legacy of colonization

    di sản của sự đô hộ

    "Many modern conflicts in Africa are deeply rooted in the legacy of colonization, including arbitrary border divisions."

    (Nhiều cuộc xung đột hiện đại ở châu Phi có nguồn gốc sâu xa từ di sản của sự đô hộ, bao gồm cả việc phân chia biên giới tùy tiện.)

  • post-colonization

    thời kỳ hậu đô hộ / thời kỳ sau đô hộ

    "Societies in post-colonization eras often face complex challenges regarding identity, economic development, and political stability."

    (Các xã hội trong thời kỳ hậu đô hộ thường phải đối mặt với những thách thức phức tạp về bản sắc, phát triển kinh tế và ổn định chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colonization

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình thiết lập sự kiểm soát đối với người bản địa của một khu vực.

"The colonization of the Americas had a devastating impact on the native population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The colonization of the Americas had a profound impact on indigenous populations.
Sự thuộc địa hóa châu Mỹ đã có tác động sâu sắc đến dân số bản địa.
Phủ định
Colonization is not always a purely economic endeavor; it often involves cultural and political domination.
Sự thuộc địa hóa không phải lúc nào cũng chỉ là một nỗ lực kinh tế thuần túy; nó thường liên quan đến sự thống trị về văn hóa và chính trị.
Nghi vấn
Was colonization driven solely by the desire for resources, or were there other factors at play?
Liệu sự thuộc địa hóa chỉ được thúc đẩy bởi mong muốn có được tài nguyên, hay còn có những yếu tố khác tác động?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The colonization of the Americas had a profound impact on indigenous populations.
Sự thuộc địa hóa châu Mỹ đã có một tác động sâu sắc đến các quần thể bản địa.
Phủ định
The country did not colonize any new territories in the 20th century.
Đất nước đó đã không thực dân hóa bất kỳ lãnh thổ mới nào trong thế kỷ 20.
Nghi vấn
Did the colonial powers exploit the natural resources of the colonized lands?
Liệu các cường quốc thực dân có khai thác tài nguyên thiên nhiên của các vùng đất bị thuộc địa hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colonization".

Phong trào Phi Thực Dân Hóa

Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, nhiều quốc gia thuộc địa đã giành được độc lập thông qua các phong trào phi thực dân hóa mạnh mẽ. Quá trình này đã định hình lại bản đồ thế giới, tạo ra nhiều quốc gia mới và thay đổi cán cân quyền lực toàn cầu.

Tác động lên văn hóa bản địa

Sự đô hộ thường dẫn đến việc đàn áp ngôn ngữ, tôn giáo và truyền thống của các dân tộc bản địa. Điều này gây ra sự mất mát văn hóa lâu dài và khủng hoảng bản sắc cho nhiều cộng đồng, với những hậu quả vẫn còn hiện hữu đến ngày nay.