colophony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A resin obtained from pines and other coniferous plants, used in varnishes, inks, and adhesives.
Vietnamese Meaning
Một loại nhựa thu được từ cây thông và các loại cây lá kim khác, được sử dụng trong vecni, mực in và chất kết dính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The violin bow was coated with colophony to increase friction on the strings."
"Cần vĩ cầm được phủ một lớp colophony để tăng ma sát trên dây đàn."
-
"Colophony is a key ingredient in many soldering fluxes."
"Colophony là một thành phần quan trọng trong nhiều loại nhựa thông hàn."
-
"Some people are allergic to colophony."
"Một số người bị dị ứng với colophony."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | colophony | nhựa thông, nhựa vĩ cầm (một loại nhựa cứng, giòn, màu hổ phách, dùng để làm tăng ma sát cho vĩ cầm, cello, hoặc trong công nghiệp) |
| Noun (Synonym) | rosin | nhựa thông, nhựa vĩ cầm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn của 'colophony') |
| Adjective | colophonic | thuộc về hoặc có chứa nhựa thông/rosin |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Colophony, còn gọi là rosin hoặc Greek pitch, là một chất rắn trong suốt, có màu từ vàng nhạt đến nâu sẫm. Nó là phần còn lại sau khi chưng cất tinh dầu thông. Colophony có tính chất dính, dễ cháy và hòa tan trong nhiều dung môi hữu cơ. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ colophony được sử dụng như một thành phần trong một sản phẩm. Ví dụ: 'Colophony is used *in* some adhesives.'
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng của colophony. Ví dụ: 'Colophony is used *for* making varnishes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
powdered powdered colophony (nhựa thông dạng bột)
-
raw raw colophony (nhựa thông thô)
-
synthetic synthetic colophony (nhựa thông tổng hợp)
-
hardened hardened colophony (nhựa thông đã cứng lại)
-
apply apply colophony (bôi/thoa nhựa thông)
-
melt melt colophony (làm tan chảy nhựa thông)
-
dissolve dissolve colophony (hòa tan nhựa thông)
-
violin violin colophony (nhựa thông dành cho vĩ cầm)
-
bow bow colophony (nhựa thông cho vĩ (của nhạc cụ dây))
-
cello cello colophony (nhựa thông dành cho đàn cello)
Idioms
-
colophony resin
nhựa colophony (dùng để nhấn mạnh là loại nhựa cụ thể này)
"The artist uses a special blend of colophony resin for his varnishes."
(Nghệ sĩ sử dụng một hỗn hợp nhựa colophony đặc biệt cho các lớp sơn bóng của mình.)
-
colophony dust
bụi nhựa thông
"Musicians often clean colophony dust from their instruments after practice."
(Các nhạc sĩ thường lau sạch bụi nhựa thông trên nhạc cụ sau khi luyện tập.)
-
colophony for string instruments
nhựa thông dành cho nhạc cụ dây
"This type of colophony is specifically formulated for string instruments."
(Loại nhựa thông này được bào chế đặc biệt dành cho nhạc cụ dây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
colophony
nounMột loại nhựa thu được từ cây thông và các loại cây lá kim khác, được sử dụng trong vecni, mực in và chất kết dính.
"The violin bow was coated with colophony to increase friction on the strings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colophony".
