(Top Banner Ad)
colophony
C1
noun C1 Hóa học, Công nghiệp

colophony

UK: /ˈkɒləfəni/ • US: /ˈkɑːləfoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

nhựa thông hắc ín Hy Lạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resin obtained from pines and other coniferous plants, used in varnishes, inks, and adhesives.

Vietnamese Meaning

Một loại nhựa thu được từ cây thông và các loại cây lá kim khác, được sử dụng trong vecni, mực in và chất kết dính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The violin bow was coated with colophony to increase friction on the strings."

    "Cần vĩ cầm được phủ một lớp colophony để tăng ma sát trên dây đàn."

  • "Colophony is a key ingredient in many soldering fluxes."

    "Colophony là một thành phần quan trọng trong nhiều loại nhựa thông hàn."

  • "Some people are allergic to colophony."

    "Một số người bị dị ứng với colophony."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colophony nhựa thông, nhựa vĩ cầm (một loại nhựa cứng, giòn, màu hổ phách, dùng để làm tăng ma sát cho vĩ cầm, cello, hoặc trong công nghiệp)
Noun (Synonym) rosin nhựa thông, nhựa vĩ cầm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn của 'colophony')
Adjective colophonic thuộc về hoặc có chứa nhựa thông/rosin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Κολοφωνία ρητίνη (Kolophōnia rhētinē)
Latin
colophonia resina
English
colophony

Nguồn Gốc Từ Thành Phố Cổ

Từ 'colophony' có nguồn gốc từ 'colophonia resina' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nhựa cây từ Colophon'. Colophon là một thành phố cổ nổi tiếng ở Ionia (nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ), nơi đã từng sản xuất loại nhựa cây đặc biệt này. Mặc dù ngày nay chúng ta biết đến nó với nhiều ứng dụng, tên gọi của nó vẫn mãi gắn liền với lịch sử lâu đời từ một vùng đất cổ.

Usage Note

Colophony, còn gọi là rosin hoặc Greek pitch, là một chất rắn trong suốt, có màu từ vàng nhạt đến nâu sẫm. Nó là phần còn lại sau khi chưng cất tinh dầu thông. Colophony có tính chất dính, dễ cháy và hòa tan trong nhiều dung môi hữu cơ. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Prepositions

in for

* **in:** Dùng để chỉ colophony được sử dụng như một thành phần trong một sản phẩm. Ví dụ: 'Colophony is used *in* some adhesives.'
* **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng của colophony. Ví dụ: 'Colophony is used *for* making varnishes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colophony
  • powdered powdered colophony
    (nhựa thông dạng bột)
  • raw raw colophony
    (nhựa thông thô)
  • synthetic synthetic colophony
    (nhựa thông tổng hợp)
  • hardened hardened colophony
    (nhựa thông đã cứng lại)
Verb + colophony
  • apply apply colophony
    (bôi/thoa nhựa thông)
  • melt melt colophony
    (làm tan chảy nhựa thông)
  • dissolve dissolve colophony
    (hòa tan nhựa thông)
Noun + colophony (Contextual)
  • violin violin colophony
    (nhựa thông dành cho vĩ cầm)
  • bow bow colophony
    (nhựa thông cho vĩ (của nhạc cụ dây))
  • cello cello colophony
    (nhựa thông dành cho đàn cello)

Idioms

  • colophony resin

    nhựa colophony (dùng để nhấn mạnh là loại nhựa cụ thể này)

    "The artist uses a special blend of colophony resin for his varnishes."

    (Nghệ sĩ sử dụng một hỗn hợp nhựa colophony đặc biệt cho các lớp sơn bóng của mình.)

  • colophony dust

    bụi nhựa thông

    "Musicians often clean colophony dust from their instruments after practice."

    (Các nhạc sĩ thường lau sạch bụi nhựa thông trên nhạc cụ sau khi luyện tập.)

  • colophony for string instruments

    nhựa thông dành cho nhạc cụ dây

    "This type of colophony is specifically formulated for string instruments."

    (Loại nhựa thông này được bào chế đặc biệt dành cho nhạc cụ dây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colophony

noun
Lật mặt

Một loại nhựa thu được từ cây thông và các loại cây lá kim khác, được sử dụng trong vecni, mực in và chất kết dính.

"The violin bow was coated with colophony to increase friction on the strings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colophony".

Vai trò trong âm nhạc cổ điển

Colophony, hay còn gọi là rosin, đóng vai trò không thể thiếu trong thế giới nhạc cụ dây như vĩ cầm, cello và viola. Việc bôi một lớp nhựa thông mỏng lên lông vĩ giúp tăng cường ma sát, cho phép vĩ kéo dây đàn tạo ra âm thanh rõ ràng và vang. Không có nhựa thông, âm thanh của các nhạc cụ này sẽ rất yếu ớt hoặc gần như không nghe được, làm mất đi vẻ đẹp của âm nhạc cổ điển.

Ứng dụng trong công nghiệp và đời sống

Ngoài âm nhạc, colophony còn có nhiều ứng dụng khác trong công nghiệp và đời sống. Nó được sử dụng làm chất trợ hàn (solder flux) trong điện tử, chất kết dính trong sơn và mực in, hay thậm chí là thành phần trong một số loại xà phòng và thuốc mỡ truyền thống. Sự đa dạng này cho thấy tầm quan trọng của nó vượt ra ngoài giới hạn nghệ thuật.