(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pine
B1

pine

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cây thông nhớ nhung da diết héo mòn vì mong nhớ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cây lá kim xanh tốt quanh năm, có lá hình kim và quả hình nón.

Definition (English Meaning)

An evergreen coniferous tree that has needles and cones.

Ví dụ Thực tế với 'Pine'

  • "The air was scented with the fragrance of pine trees."

    "Không khí thoang thoảng hương thơm của cây thông."

  • "Pine needles covered the forest floor."

    "Lá thông phủ kín mặt đất rừng."

  • "He was pining for his lost love."

    "Anh ấy đau khổ nhớ về tình yêu đã mất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Pine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong thực vật học, 'pine' thường chỉ các loài cây thuộc chi Pinus. Gỗ thông (pine wood) được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và sản xuất đồ nội thất vì độ bền và vân gỗ đẹp. Các loại dầu thông (pine oil) cũng được chiết xuất và sử dụng trong công nghiệp và y học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần, ví dụ 'a forest of pines'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pine'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)