pine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An evergreen coniferous tree that has needles and cones.
Vietnamese Meaning
Một loại cây lá kim xanh tốt quanh năm, có lá hình kim và quả hình nón.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The air was scented with the fragrance of pine trees."
"Không khí thoang thoảng hương thơm của cây thông."
-
"Pine needles covered the forest floor."
"Lá thông phủ kín mặt đất rừng."
-
"He was pining for his lost love."
"Anh ấy đau khổ nhớ về tình yêu đã mất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thực vật học, 'pine' thường chỉ các loài cây thuộc chi Pinus. Gỗ thông (pine wood) được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và sản xuất đồ nội thất vì độ bền và vân gỗ đẹp. Các loại dầu thông (pine oil) cũng được chiết xuất và sử dụng trong công nghiệp và y học.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần, ví dụ 'a forest of pines'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pine pine cone (Quả thông)
-
pine pine needle (Lá thông (dạng kim))
-
pine pine forest (Rừng thông)
-
pine pine wood (Gỗ thông)
-
tall tall pine (Cây thông cao)
-
fragrant fragrant pine (Cây thông tỏa hương)
-
Scots Scots pine (Cây thông Scots (một loại thông phổ biến))
-
pine for pine for someone/something (Khao khát, mong mỏi ai/điều gì)
-
pine away pine away (Mòn mỏi, tàn tạ (vì đau buồn, khao khát))
Idioms
-
pine for someone/something
Khao khát, mong mỏi ai/điều gì đến mức buồn bã.
"She still pines for her lost love after all these years."
(Sau ngần ấy năm, cô ấy vẫn mòn mỏi khao khát người yêu đã mất.)
-
pine away
Trở nên yếu ớt, suy sụp vì buồn bã, khao khát hoặc bệnh tật.
"He's been pining away ever since his dog died."
(Anh ấy đã suy sụp kể từ khi con chó của mình chết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pine
Danh từMột loại cây lá kim xanh tốt quanh năm, có lá hình kim và quả hình nón.
"The air was scented with the fragrance of pine trees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pine".
