(Top Banner Ad)
pine
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Thực vật học

pine

UK: /paɪn/ • US: /paɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cây thông nhớ nhung da diết héo mòn vì mong nhớ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evergreen coniferous tree that has needles and cones.

Vietnamese Meaning

Một loại cây lá kim xanh tốt quanh năm, có lá hình kim và quả hình nón.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air was scented with the fragrance of pine trees."

    "Không khí thoang thoảng hương thơm của cây thông."

  • "Pine needles covered the forest floor."

    "Lá thông phủ kín mặt đất rừng."

  • "He was pining for his lost love."

    "Anh ấy đau khổ nhớ về tình yêu đã mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pine Cây thông
Verb pine Khao khát, mòn mỏi (vì buồn, nhớ ai/điều gì)
Adjective piney Thuộc về thông; có mùi thông; có nhiều cây thông
Noun pining Sự khao khát, sự mòn mỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pīnus
Old English
pīn
Middle English
pine
Modern English
pine

Cây thông kiên cường

Từ 'pine' (cây thông) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pīnus'. Người La Mã cổ đại đã dùng từ này để chỉ loại cây có lá kim, thân gỗ thẳng, thường xanh tốt quanh năm. Cây thông được biết đến với khả năng thích nghi và sống sót trong nhiều điều kiện khí hậu khác nhau, tượng trưng cho sức sống bền bỉ.

Nỗi khao khát mòn mỏi

Thú vị thay, động từ 'to pine' (khao khát, mòn mỏi) lại có nguồn gốc hoàn toàn khác. Nó bắt nguồn từ tiếng Old English 'pīnian' (nghĩa là hành hạ, làm đau đớn), liên quan đến từ 'pain' (đau đớn) và gốc Latin 'poena' (hình phạt). Điều này phản ánh cảm giác đau khổ, buồn bã khi khao khát điều gì đó mà không đạt được, khiến người ta 'mòn mỏi' đi.

Usage Note

Trong thực vật học, 'pine' thường chỉ các loài cây thuộc chi Pinus. Gỗ thông (pine wood) được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và sản xuất đồ nội thất vì độ bền và vân gỗ đẹp. Các loại dầu thông (pine oil) cũng được chiết xuất và sử dụng trong công nghiệp và y học.

Prepositions

of

'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần, ví dụ 'a forest of pines'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + pine (chỉ bộ phận hoặc loại thông)
  • pine pine cone
    (Quả thông)
  • pine pine needle
    (Lá thông (dạng kim))
  • pine pine forest
    (Rừng thông)
  • pine pine wood
    (Gỗ thông)
Tính từ + pine (mô tả cây thông)
  • tall tall pine
    (Cây thông cao)
  • fragrant fragrant pine
    (Cây thông tỏa hương)
  • Scots Scots pine
    (Cây thông Scots (một loại thông phổ biến))
Động từ + pine (với nghĩa khao khát)
  • pine for pine for someone/something
    (Khao khát, mong mỏi ai/điều gì)
  • pine away pine away
    (Mòn mỏi, tàn tạ (vì đau buồn, khao khát))

Idioms

  • pine for someone/something

    Khao khát, mong mỏi ai/điều gì đến mức buồn bã.

    "She still pines for her lost love after all these years."

    (Sau ngần ấy năm, cô ấy vẫn mòn mỏi khao khát người yêu đã mất.)

  • pine away

    Trở nên yếu ớt, suy sụp vì buồn bã, khao khát hoặc bệnh tật.

    "He's been pining away ever since his dog died."

    (Anh ấy đã suy sụp kể từ khi con chó của mình chết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pine

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây lá kim xanh tốt quanh năm, có lá hình kim và quả hình nón.

"The air was scented with the fragrance of pine trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pine".

Biểu tượng của sự sống bền bỉ

Cây thông là loại cây thường xanh, giữ được lá kim quanh năm ngay cả trong mùa đông lạnh giá. Do đó, trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cây thông tượng trưng cho sự bền bỉ, tuổi thọ và sức sống vĩnh cửu. Đây cũng là lý do tại sao nó thường được sử dụng làm cây Giáng sinh.

Mùi hương Giáng sinh

Mùi hương đặc trưng của thông (thường được gọi là 'pine scent') gắn liền với lễ Giáng sinh và mùa đông ở nhiều nước phương Tây. Nó được sử dụng rộng rãi trong nến, xà phòng, và các sản phẩm làm sạch để gợi lên không khí tươi mát, trong lành của rừng thông và tinh thần lễ hội.