(Top Banner Ad)
turpentine
B2
danh từ B2 Hóa học, Công nghiệp

turpentine

UK: /ˈtɜːpənˌtaɪn/ • US: /ˈtɜːrpənˌtaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dầu thông tinh dầu thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A volatile oil distilled from gum turpentine or wood turpentine, used as a solvent and thinner.

Vietnamese Meaning

Một loại dầu dễ bay hơi được chưng cất từ nhựa thông hoặc gỗ thông, được sử dụng làm dung môi và chất pha loãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used turpentine to thin the oil paint."

    "Họa sĩ đã dùng dầu thông để pha loãng sơn dầu."

  • "Turpentine is a common ingredient in paint thinner."

    "Dầu thông là một thành phần phổ biến trong chất pha sơn."

  • "Exposure to turpentine can cause skin irritation."

    "Tiếp xúc với dầu thông có thể gây kích ứng da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turpentine Nhựa thông, tinh dầu thông (một chất lỏng dễ bay hơi được chiết xuất từ nhựa cây thông, dùng làm dung môi, pha loãng sơn hoặc tẩy rửa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
terebinthos
Latin
terebinthina
Old French
terebentine
English
turpentine

Từ Nhựa Cây Thần Thánh

Từ 'turpentine' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'terebinthos', tên của một loài cây thông nhỏ (cây terebinth) nổi tiếng với loại nhựa thơm đặc biệt. Nhựa cây này đã được sử dụng từ thời cổ đại cho nhiều mục đích, bao gồm y học và làm dung môi. Qua tiếng Latin (terebinthina, có nghĩa 'thuộc về cây terebinth') và tiếng Pháp cổ (terebentine), từ này đã đi vào tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa chỉ một loại nhựa cây hoặc tinh dầu được chiết xuất từ cây thông.

Usage Note

Turpentine thường được sử dụng trong công nghiệp sơn, vecni và là một dung môi mạnh để làm sạch. Nó có mùi đặc trưng và có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với da hoặc hít phải.

Prepositions

in with

Turpentine is used *in* paints. Turpentine is mixed *with* linseed oil.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turpentine
  • pure pure turpentine
    (nhựa thông nguyên chất)
  • mineral mineral turpentine
    (nhựa thông khoáng (một loại dung môi gốc dầu mỏ, dùng thay thế nhựa thông thật))
Verb + turpentine
  • dilute dilute with turpentine
    (pha loãng bằng nhựa thông)
  • clean clean with turpentine
    (làm sạch bằng nhựa thông)
Noun + turpentine / Turpentine + Noun
  • spirit spirit of turpentine
    (tinh dầu nhựa thông)
  • turpentine turpentine fumes
    (hơi nhựa thông)

Idioms

  • spirit of turpentine

    tinh dầu nhựa thông (một dạng nhựa thông đã được chưng cất, thường dùng làm dung môi)

    "Artists often use spirit of turpentine to thin oil paints and clean brushes."

    (Các họa sĩ thường dùng tinh dầu nhựa thông để pha loãng sơn dầu và làm sạch cọ.)

  • oil of turpentine

    dầu nhựa thông (đồng nghĩa với spirit of turpentine)

    "The label mentioned that the product contained oil of turpentine."

    (Nhãn mác sản phẩm có ghi rằng nó chứa dầu nhựa thông.)

  • a whiff of turpentine

    một thoáng mùi nhựa thông (ám chỉ mùi hương đặc trưng, thường nồng và hăng)

    "He caught a whiff of turpentine when he entered the art studio."

    (Anh ấy ngửi thấy một thoáng mùi nhựa thông khi bước vào xưởng vẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turpentine

danh từ
Lật mặt

Một loại dầu dễ bay hơi được chưng cất từ nhựa thông hoặc gỗ thông, được sử dụng làm dung môi và chất pha loãng.

"The artist used turpentine to thin the oil paint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses turpentine to clean his brushes.
Anh ấy dùng dầu thông để rửa cọ của mình.
Phủ định
They don't use turpentine in this workshop.
Họ không sử dụng dầu thông trong xưởng này.
Nghi vấn
Does she know that this is turpentine?
Cô ấy có biết đây là dầu thông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turpentine".

Vai trò trong Nghệ thuật Hội họa

Nhựa thông là một dung môi thiết yếu trong hội họa sơn dầu. Nó được dùng để pha loãng sơn, làm cho sơn dễ tán hơn và khô nhanh hơn, đồng thời tạo ra các hiệu ứng khác nhau. Họa sĩ cũng sử dụng nhựa thông để làm sạch cọ vẽ và các dụng cụ khác dính sơn, giúp bảo quản chúng tốt hơn sau khi sử dụng.

Trong Y học Dân gian và Công nghiệp

Trong lịch sử, nhựa thông từng được sử dụng trong y học dân gian làm thuốc sát trùng, thuốc bôi ngoài da để giảm đau cơ hoặc làm thông mũi. Tuy nhiên, do độc tính, việc sử dụng trực tiếp trên người đã giảm đi rất nhiều trong y học hiện đại. Ngày nay, nhựa thông vẫn là một sản phẩm quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất, đặc biệt là sản xuất sơn, vecni, chất kết dính và các sản phẩm chăm sóc gỗ.