(Top Banner Ad)
rosin
B1
noun B1 Nhạc cụ, Thể thao, Công nghiệp

rosin

UK: /ˈrɒzɪn/ • US: /ˈrɑːzɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nhựa thông mỡ kéo đàn (trong ngữ cảnh âm nhạc)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solid form of resin obtained from pines and other conifers, used for friction and grip, especially on bows of stringed instruments and in sports equipment.

Vietnamese Meaning

Một dạng rắn của nhựa thông thu được từ cây thông và các cây lá kim khác, được sử dụng để tăng ma sát và độ bám, đặc biệt trên cung của các nhạc cụ dây và trong thiết bị thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The violinist applied rosin to the bow to improve the sound of the violin."

    "Nghệ sĩ vĩ cầm bôi nhựa thông lên cung để cải thiện âm thanh của đàn vĩ cầm."

  • "The gymnast used rosin on her hands to improve her grip on the uneven bars."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ sử dụng nhựa thông trên tay để cải thiện độ bám trên xà lệch."

  • "Rosin is essential for violinists to produce a clear and strong sound."

    "Nhựa thông rất cần thiết cho các nghệ sĩ vĩ cầm để tạo ra âm thanh rõ ràng và mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rosin Nhựa thông, côlôphan (chất rắn dùng để tăng ma sát cho vĩ đàn, tay vận động viên)
Verb rosin Xoa nhựa thông/côlôphan lên (vĩ đàn, tay) để tăng ma sát
Adjective rosined Đã được xoa nhựa thông/côlôphan
Noun resin Nhựa cây (nguyên liệu thô tự nhiên hoặc tổng hợp, từ đó rosin được chế biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhạc cụ, Thể thao, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ῥητίνη (rhētinē)
Latin
resina
Old French
rosine
Middle English
rosine
English
rosin

Nguồn gốc của Rosin

Rosin, hay còn gọi là côlôphan, là một dạng nhựa cây đã qua xử lý đặc biệt. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'rhētinē', có nghĩa là 'nhựa cây'. Trải qua tiếng Latinh với từ 'resina' và tiếng Pháp cổ 'rosine', nó dần trở thành 'rosin' trong tiếng Anh hiện đại. Ngày nay, rosin nổi tiếng nhất với công dụng tăng ma sát cho vĩ kéo đàn và tay của các vận động viên.

Usage Note

Rosin chủ yếu được sử dụng để tăng ma sát. Trong âm nhạc, nó giúp dây đàn violin, cello,... rung động và tạo ra âm thanh. Trong thể thao (ví dụ, cử tạ, thể dục dụng cụ), nó giúp vận động viên cầm nắm tốt hơn.

Prepositions

on for in

on (the bow/strings): Chỉ vị trí rosin được bôi lên. for (grip/friction): Chỉ mục đích sử dụng. in (sports/music): Chỉ lĩnh vực sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rosin
  • apply apply rosin
    (xoa/bôi nhựa thông)
  • rub rub rosin on
    (chà nhựa thông lên)
  • use use rosin
    (sử dụng nhựa thông)
  • put put rosin on (the bow)
    (xoa nhựa thông lên (vĩ đàn))
Adjective + rosin
  • powdered powdered rosin
    (nhựa thông dạng bột)
  • violin violin rosin
    (nhựa thông dùng cho vĩ kéo đàn violin)
  • cello cello rosin
    (nhựa thông dùng cho vĩ kéo đàn cello)
  • dark dark rosin
    (nhựa thông màu sẫm)
  • light light rosin
    (nhựa thông màu sáng)
Noun + rosin
  • rosin rosin bag
    (túi nhựa thông (thường dùng trong bóng chày))
  • rosin rosin dust
    (bụi nhựa thông)

Idioms

  • rosin up (the bow)

    xoa nhựa thông lên (vĩ đàn)

    "The violinist rosined up her bow before the concert to ensure a clear sound."

    (Nữ nghệ sĩ violin đã xoa nhựa thông lên vĩ đàn của mình trước buổi hòa nhạc để đảm bảo âm thanh rõ ràng.)

  • rosin bag

    túi nhựa thông (trong bóng chày)

    "The pitcher reached for the rosin bag to get a better grip on the baseball."

    (Cầu thủ ném bóng với tay lấy túi nhựa thông để có độ bám tốt hơn vào quả bóng chày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rosin

noun
Lật mặt

Một dạng rắn của nhựa thông thu được từ cây thông và các cây lá kim khác, được sử dụng để tăng ma sát và độ bám, đặc biệt trên cung của các nhạc cụ dây và trong thiết bị thể thao.

"The violinist applied rosin to the bow to improve the sound of the violin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The violinist will apply rosin to their bow before the performance.
Người chơi violin sẽ bôi nhựa thông lên vĩ của họ trước buổi biểu diễn.
Phủ định
She is not going to forget the rosin this time; she learned her lesson last week.
Cô ấy sẽ không quên nhựa thông lần này đâu; cô ấy đã rút ra bài học vào tuần trước.
Nghi vấn
Will he remember to buy rosin for his cello tomorrow?
Liệu anh ấy có nhớ mua nhựa thông cho đàn cello của mình vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rosin".

Vai trò trong Âm nhạc cổ điển

Trong thế giới âm nhạc, rosin là một vật liệu không thể thiếu đối với các nhạc công chơi nhạc cụ bộ dây như violin, viola, cello và double bass. Việc xoa một lớp rosin mỏng lên lông vĩ giúp tăng cường ma sát giữa vĩ và dây đàn, từ đó tạo ra âm thanh trong trẻo, mượt mà và kiểm soát được. Nếu không có rosin, vĩ sẽ trượt trên dây mà không tạo ra âm thanh rõ ràng.

Ứng dụng trong Thể thao

Ngoài âm nhạc, rosin cũng được sử dụng rộng rãi trong thể thao để cải thiện độ bám. Các vận động viên thể dục dụng cụ thường xoa rosin lên tay để có độ bám chắc chắn hơn vào xà, tránh trượt. Trong bóng chày, cầu thủ ném bóng sử dụng 'rosin bag' (túi nhựa thông) để giúp tay khô ráo và tăng ma sát khi cầm bóng, đặc biệt là trong điều kiện thời tiết ẩm ướt, giúp họ kiểm soát bóng tốt hơn.