rosin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A solid form of resin obtained from pines and other conifers, used for friction and grip, especially on bows of stringed instruments and in sports equipment.
Vietnamese Meaning
Một dạng rắn của nhựa thông thu được từ cây thông và các cây lá kim khác, được sử dụng để tăng ma sát và độ bám, đặc biệt trên cung của các nhạc cụ dây và trong thiết bị thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The violinist applied rosin to the bow to improve the sound of the violin."
"Nghệ sĩ vĩ cầm bôi nhựa thông lên cung để cải thiện âm thanh của đàn vĩ cầm."
-
"The gymnast used rosin on her hands to improve her grip on the uneven bars."
"Vận động viên thể dục dụng cụ sử dụng nhựa thông trên tay để cải thiện độ bám trên xà lệch."
-
"Rosin is essential for violinists to produce a clear and strong sound."
"Nhựa thông rất cần thiết cho các nghệ sĩ vĩ cầm để tạo ra âm thanh rõ ràng và mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rosin | Nhựa thông, côlôphan (chất rắn dùng để tăng ma sát cho vĩ đàn, tay vận động viên) |
| Verb | rosin | Xoa nhựa thông/côlôphan lên (vĩ đàn, tay) để tăng ma sát |
| Adjective | rosined | Đã được xoa nhựa thông/côlôphan |
| Noun | resin | Nhựa cây (nguyên liệu thô tự nhiên hoặc tổng hợp, từ đó rosin được chế biến) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rosin chủ yếu được sử dụng để tăng ma sát. Trong âm nhạc, nó giúp dây đàn violin, cello,... rung động và tạo ra âm thanh. Trong thể thao (ví dụ, cử tạ, thể dục dụng cụ), nó giúp vận động viên cầm nắm tốt hơn.
Prepositions
on (the bow/strings): Chỉ vị trí rosin được bôi lên. for (grip/friction): Chỉ mục đích sử dụng. in (sports/music): Chỉ lĩnh vực sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply rosin (xoa/bôi nhựa thông)
-
rub rub rosin on (chà nhựa thông lên)
-
use use rosin (sử dụng nhựa thông)
-
put put rosin on (the bow) (xoa nhựa thông lên (vĩ đàn))
-
powdered powdered rosin (nhựa thông dạng bột)
-
violin violin rosin (nhựa thông dùng cho vĩ kéo đàn violin)
-
cello cello rosin (nhựa thông dùng cho vĩ kéo đàn cello)
-
dark dark rosin (nhựa thông màu sẫm)
-
light light rosin (nhựa thông màu sáng)
-
rosin rosin bag (túi nhựa thông (thường dùng trong bóng chày))
-
rosin rosin dust (bụi nhựa thông)
Idioms
-
rosin up (the bow)
xoa nhựa thông lên (vĩ đàn)
"The violinist rosined up her bow before the concert to ensure a clear sound."
(Nữ nghệ sĩ violin đã xoa nhựa thông lên vĩ đàn của mình trước buổi hòa nhạc để đảm bảo âm thanh rõ ràng.)
-
rosin bag
túi nhựa thông (trong bóng chày)
"The pitcher reached for the rosin bag to get a better grip on the baseball."
(Cầu thủ ném bóng với tay lấy túi nhựa thông để có độ bám tốt hơn vào quả bóng chày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rosin
nounMột dạng rắn của nhựa thông thu được từ cây thông và các cây lá kim khác, được sử dụng để tăng ma sát và độ bám, đặc biệt trên cung của các nhạc cụ dây và trong thiết bị thể thao.
"The violinist applied rosin to the bow to improve the sound of the violin."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The violinist will apply rosin to their bow before the performance. |
Người chơi violin sẽ bôi nhựa thông lên vĩ của họ trước buổi biểu diễn. |
| Phủ định | She is not going to forget the rosin this time; she learned her lesson last week. |
Cô ấy sẽ không quên nhựa thông lần này đâu; cô ấy đã rút ra bài học vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Will he remember to buy rosin for his cello tomorrow? |
Liệu anh ấy có nhớ mua nhựa thông cho đàn cello của mình vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rosin".
