(Top Banner Ad)
color field painting
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật

color field painting

Nghĩa tiếng Việt

tranh trường màu hội họa trường màu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of abstract painting characterized by large expanses of flat, solid color spread across or stained into the canvas creating unbroken areas of color and a flat picture plane.

Vietnamese Meaning

Một phong cách hội họa trừu tượng đặc trưng bởi những mảng màu phẳng, đồng nhất, trải rộng hoặc thấm vào vải canvas, tạo ra những vùng màu liền mạch và một mặt phẳng hình ảnh phẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mark Rothko is one of the most famous color field painters."

    "Mark Rothko là một trong những họa sĩ vẽ tranh trường màu nổi tiếng nhất."

  • "His later works were almost exclusively color field paintings."

    "Các tác phẩm sau này của ông hầu như hoàn toàn là tranh trường màu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun color field painter Họa sĩ theo trường phái hội họa trường phái màu.
Noun Phrase color field Một mảng màu lớn, đồng nhất, là yếu tố trung tâm trong một tác phẩm hội họa.
Noun Abstract Expressionism Chủ nghĩa Biểu hiện Trừu tượng, một phong trào nghệ thuật lớn hơn mà Color Field là một nhánh.
Noun Minimalism Chủ nghĩa Tối giản, một phong trào nghệ thuật có liên quan, tập trung vào sự đơn giản hóa hình thức.

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English Term (c. 1950)
Color Field Painting
Latin
color ('hue, tint')
Old English
feld ('open land')
Latin
pingere ('to paint')

Nguồn gốc của thuật ngữ

Thuật ngữ "Color Field painting" (hội họa trường phái màu) được nhà phê bình nghệ thuật người Mỹ Clement Greenberg đặt ra vào khoảng năm 1950. Ông dùng nó để mô tả một phong cách hội họa trừu tượng nổi lên ở New York, nơi các nghệ sĩ tập trung vào việc sử dụng các mảng màu lớn, phẳng và đồng nhất. Tên gọi này dịch theo nghĩa đen là "hội họa về các trường/mảng màu", phản ánh chính xác đặc điểm cốt lõi của phong trào nghệ thuật này.

Usage Note

Phong cách này nhấn mạnh vào màu sắc như một chủ đề chính, không tập trung vào hình dạng hay đường nét truyền thống. 'Color field painting' thường được so sánh với 'abstract expressionism' (chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng), nhưng nó có xu hướng loại bỏ những yếu tố biểu cảm cá nhân và sự ngẫu hứng mạnh mẽ vốn có trong abstract expressionism, thay vào đó tập trung vào tính chất thuần túy của màu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + color field painting
  • monumental color field painting
    (bức tranh trường phái màu hoành tráng)
  • large-scale color field painting
    (bức tranh trường phái màu khổ lớn)
  • classic color field painting
    (bức tranh trường phái màu kinh điển)
  • vibrant color field painting
    (bức tranh trường phái màu rực rỡ)
Verb + color field painting
  • create a color field painting
    (sáng tác một bức tranh trường phái màu)
  • analyze a color field painting
    (phân tích một bức tranh trường phái màu)
  • exhibit a color field painting
    (trưng bày một bức tranh trường phái màu)
Noun + of + color field painting
  • masterpiece of color field painting
    (kiệt tác của hội họa trường phái màu)
  • example of color field painting
    (ví dụ về hội họa trường phái màu)
  • history of color field painting
    (lịch sử của hội họa trường phái màu)

Idioms

  • to let the color speak for itself

    Để màu sắc tự lên tiếng. Mô tả triết lý của hội họa trường phái màu, nơi màu sắc là chủ thể chính, không cần hình ảnh hay biểu tượng nào khác để truyền tải cảm xúc và ý nghĩa.

    "In his work, the artist lets the color speak for itself, creating a powerful emotional impact through simplicity."

    (Trong tác phẩm của mình, người nghệ sĩ để màu sắc tự lên tiếng, tạo ra một tác động cảm xúc mạnh mẽ thông qua sự đơn giản.)

  • an immersive field of color

    Một trường màu đắm chìm. Mô tả cảm giác của người xem khi đứng trước một bức tranh trường phái màu khổ lớn, cảm thấy như bị nhấn chìm hoặc bao bọc bởi không gian màu sắc.

    "Standing in front of a Rothko canvas is like entering an immersive field of color."

    (Đứng trước một bức tranh của Rothko giống như bước vào một trường màu đắm chìm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

color field painting

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách hội họa trừu tượng đặc trưng bởi những mảng màu phẳng, đồng nhất, trải rộng hoặc thấm vào vải canvas, tạo ra những vùng màu liền mạch và một mặt phẳng hình ảnh phẳng.

"Mark Rothko is one of the most famous color field painters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color field painting".

Nghệ thuật là Trải nghiệm, không phải là Hình ảnh

Các họa sĩ trường phái màu tin rằng nghệ thuật nên là một trải nghiệm trực tiếp và sâu sắc về mặt cảm xúc. Họ loại bỏ hình ảnh và các nét cọ có thể nhận biết được để người xem có thể tương tác trực tiếp với màu sắc. Mục đích là để tạo ra một khoảnh khắc chiêm nghiệm, gần giống như thiền định, chỉ có người xem và màu sắc.

Những người khổng lồ của Trường phái Màu

Phong trào này gắn liền với các nghệ sĩ tiên phong như Mark Rothko, Barnett Newman và Helen Frankenthaler. Rothko nổi tiếng với những khối màu hình chữ nhật lơ lửng, tạo ra cảm giác sâu lắng về mặt tâm linh. Frankenthaler đã phát minh ra kỹ thuật 'soak-stain', bà đổ sơn pha loãng trực tiếp lên vải chưa được sơn lót, tạo ra những vệt màu trong mờ.