(Top Banner Ad)
minimalism
C1
noun C1 Nghệ thuật, Thiết kế, Phong cách sống, Triết học

minimalism

UK: /ˈmɪnɪməˌlɪzəm/ • US: /ˈmɪnɪməˌlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa tối giản phong cách tối giản tối giản hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style or technique (as in music, literature, or design) that is characterized by extreme spareness and simplicity.

Vietnamese Meaning

Một phong cách hoặc kỹ thuật (như trong âm nhạc, văn học hoặc thiết kế) được đặc trưng bởi sự giản lược và đơn giản đến mức tối đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Minimalism in architecture focuses on clean lines and open spaces."

    "Chủ nghĩa tối giản trong kiến trúc tập trung vào những đường nét thanh thoát và không gian mở."

  • "Her apartment reflects her commitment to minimalism; it is sparsely furnished and uncluttered."

    "Căn hộ của cô ấy phản ánh cam kết của cô với chủ nghĩa tối giản; nó được trang bị thưa thớt và không lộn xộn."

  • "Minimalism encourages us to focus on what truly matters in our lives."

    "Chủ nghĩa tối giản khuyến khích chúng ta tập trung vào những gì thực sự quan trọng trong cuộc sống của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minimalist Người theo chủ nghĩa tối giản; phong cách tối giản
Adjective minimalist Thuộc về chủ nghĩa tối giản; tối giản
Adjective minimal Tối thiểu, rất nhỏ
Adverb minimally Một cách tối thiểu, ở mức thấp nhất
Verb minimize Giảm thiểu, làm cho nhỏ nhất
Noun minimum Mức tối thiểu, số lượng tối thiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Phong cách sống, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus
English
minimal
English
-ism
English
minimalism

Nguồn gốc từ 'tối thiểu' và 'chủ nghĩa'

Từ 'minimalism' được ghép từ tính từ 'minimal' (tối thiểu, ít nhất) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, phong cách, học thuyết). 'Minimal' lại có gốc từ 'minimus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhỏ nhất' hoặc 'ít nhất'. Do đó, 'minimalism' ban đầu chỉ một phong cách hoặc trào lưu tập trung vào sự giản lược, sử dụng các yếu tố tối thiểu nhất.

Sự trỗi dậy của 'Minimalism' trong nghệ thuật và đời sống

Thuật ngữ 'minimalism' xuất hiện lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một phong cách nghệ thuật, nhưng thực sự trở nên phổ biến vào những năm 1960 với phong trào nghệ thuật tối giản ở New York. Sau đó, nó mở rộng sang kiến trúc, thiết kế, âm nhạc và đặc biệt là một triết lý sống, khuyến khích con người giảm bớt vật chất để tập trung vào những giá trị quan trọng hơn.

Usage Note

Minimalism nhấn mạnh việc loại bỏ những yếu tố không cần thiết, chỉ giữ lại những gì cốt lõi nhất để tạo ra hiệu quả lớn nhất. Nó khác với sự đơn giản thông thường ở mức độ triệt để và có ý thức hơn về mặt thẩm mỹ và triết lý.

Prepositions

in towards of

- **in minimalism:** Ám chỉ một yếu tố hoặc đặc điểm thuộc về chủ nghĩa tối giản (ví dụ: 'The beauty in minimalism lies in its simplicity.').
- **towards minimalism:** Thể hiện một sự chuyển đổi hoặc hướng tới việc áp dụng chủ nghĩa tối giản (ví dụ: 'She is moving towards minimalism in her home decor.').
- **of minimalism:** Thể hiện một khía cạnh hoặc ví dụ cụ thể của chủ nghĩa tối giản (ví dụ: 'This painting is a perfect example of minimalism.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minimalism
  • strict strict minimalism
    (chủ nghĩa tối giản nghiêm ngặt)
  • radical radical minimalism
    (chủ nghĩa tối giản cực đoan)
  • true true minimalism
    (chủ nghĩa tối giản thực sự)
  • modern modern minimalism
    (chủ nghĩa tối giản hiện đại)
  • architectural architectural minimalism
    (chủ nghĩa tối giản trong kiến trúc)
  • extreme extreme minimalism
    (chủ nghĩa tối giản khắc nghiệt)
  • Japanese Japanese minimalism
    (chủ nghĩa tối giản kiểu Nhật)
Verb + minimalism
  • embrace embrace minimalism
    (tiếp nhận, theo đuổi chủ nghĩa tối giản)
  • practice practice minimalism
    (thực hành chủ nghĩa tối giản)
  • adopt adopt minimalism
    (áp dụng chủ nghĩa tối giản)
  • advocate advocate minimalism
    (ủng hộ chủ nghĩa tối giản)
Minimalism + Noun
  • movement minimalism movement
    (phong trào tối giản)
  • philosophy minimalism philosophy
    (triết lý tối giản)
  • design minimalism design
    (thiết kế tối giản)
  • lifestyle minimalism lifestyle
    (lối sống tối giản)

Idioms

  • live a minimalist life

    sống một cuộc sống tối giản

    "She decided to live a minimalist life, focusing on experiences rather than possessions."

    (Cô ấy quyết định sống một cuộc sống tối giản, tập trung vào trải nghiệm hơn là sở hữu vật chất.)

  • the philosophy of minimalism

    triết lý của chủ nghĩa tối giản

    "The book explores the philosophy of minimalism and its benefits for well-being."

    (Cuốn sách khám phá triết lý của chủ nghĩa tối giản và những lợi ích của nó đối với hạnh phúc.)

  • the minimalism movement

    phong trào tối giản

    "The minimalism movement has gained popularity worldwide as people seek simplicity."

    (Phong trào tối giản đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới khi mọi người tìm kiếm sự đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimalism

noun
Lật mặt

Một phong cách hoặc kỹ thuật (như trong âm nhạc, văn học hoặc thiết kế) được đặc trưng bởi sự giản lược và đơn giản đến mức tối đa.

"Minimalism in architecture focuses on clean lines and open spaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should embrace minimalism to declutter her life.
Cô ấy nên chấp nhận chủ nghĩa tối giản để dọn dẹp cuộc sống của mình.
Phủ định
You cannot achieve true minimalism without conscious effort.
Bạn không thể đạt được chủ nghĩa tối giản thực sự nếu không có nỗ lực có ý thức.
Nghi vấn
Could adopting a minimalist lifestyle improve your mental health?
Liệu việc áp dụng lối sống tối giản có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you embrace minimalism, you own fewer possessions.
Nếu bạn theo đuổi chủ nghĩa tối giản, bạn sở hữu ít đồ đạc hơn.
Phủ định
When she isn't minimalist, she doesn't feel at peace.
Khi cô ấy không tối giản, cô ấy không cảm thấy bình yên.
Nghi vấn
If someone practices minimalism, do they have more free time?
Nếu ai đó thực hành chủ nghĩa tối giản, họ có nhiều thời gian rảnh hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a minimalist in her decorating style last year.
Năm ngoái, cô ấy theo đuổi phong cách tối giản trong cách trang trí.
Phủ định
They didn't understand minimalism until they saw the exhibit.
Họ đã không hiểu chủ nghĩa tối giản cho đến khi họ xem triển lãm.
Nghi vấn
Did the artist embrace minimalism early in his career?
Có phải nghệ sĩ đã theo đuổi chủ nghĩa tối giản từ sớm trong sự nghiệp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimalism".

Nguồn gốc từ nghệ thuật

Chủ nghĩa tối giản (minimalism) ban đầu là một phong trào nghệ thuật thị giác ở New York vào những năm 1960. Các nghệ sĩ tối giản như Donald Judd và Carl Andre tập trung vào các hình dạng hình học đơn giản, vật liệu công nghiệp và việc loại bỏ mọi yếu tố trang trí không cần thiết, nhằm tạo ra tác phẩm mang tính khách quan và thuần khiết nhất.

Lối sống tối giản và văn hóa Nhật Bản

Ngoài nguồn gốc từ phương Tây, lối sống tối giản còn có mối liên hệ sâu sắc với các truyền thống văn hóa Nhật Bản, đặc biệt là triết lý Thiền (Zen Buddhism) và Wabi-sabi. Những triết lý này đề cao sự đơn giản, vẻ đẹp không hoàn hảo, sự thanh tịnh và tập trung vào bản chất cốt lõi, khuyến khích con người trân trọng những gì cần thiết và buông bỏ những thứ dư thừa.