abstract art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Art that does not attempt to represent external reality, but seeks to achieve its effect using shapes, colors, and textures.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật trừu tượng, một loại hình nghệ thuật không cố gắng mô tả hiện thực bên ngoài, mà tìm cách đạt được hiệu quả bằng cách sử dụng hình dạng, màu sắc và kết cấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people find abstract art difficult to understand."
"Nhiều người thấy nghệ thuật trừu tượng khó hiểu."
-
"The museum has a large collection of abstract art."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật trừu tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | abstraction | Sự trừu tượng hóa, khái niệm trừu tượng |
| Verb | abstract | Trừu tượng hóa, rút ra |
| Noun | artist | Nghệ sĩ, họa sĩ |
| Adjective | artistic | Có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật |
| Adverb | abstractly | Một cách trừu tượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Abstract art nhấn mạnh vào các yếu tố hình thức như màu sắc, đường nét, và bố cục hơn là việc sao chép chính xác thế giới thực. Nó khác với nghệ thuật hiện thực (realistic art) hoặc nghệ thuật tượng hình (figurative art) vốn tập trung vào việc tái tạo hình ảnh một cách trung thực. Một số người có thể nhầm lẫn nó với nghệ thuật siêu thực (surreal art), nhưng nghệ thuật trừu tượng không nhất thiết phải chứa các yếu tố kỳ lạ hoặc vô thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern abstract art (nghệ thuật trừu tượng hiện đại)
-
geometric geometric abstract art (nghệ thuật trừu tượng hình học)
-
expressive expressive abstract art (nghệ thuật trừu tượng biểu cảm)
-
create create abstract art (sáng tạo nghệ thuật trừu tượng)
-
appreciate appreciate abstract art (thưởng thức nghệ thuật trừu tượng)
-
study study abstract art (nghiên cứu nghệ thuật trừu tượng)
Idioms
-
A masterpiece of abstract art
Một kiệt tác của nghệ thuật trừu tượng
"This painting is considered a masterpiece of abstract art from the 1950s."
(Bức tranh này được coi là một kiệt tác nghệ thuật trừu tượng từ những năm 1950.)
-
Abstract art vs. representational art
Nghệ thuật trừu tượng đối lập với nghệ thuật mô tả/hình tượng
"She prefers realism, finding the divide between abstract art and representational art too great."
(Cô ấy thích chủ nghĩa hiện thực hơn, cô thấy khoảng cách giữa nghệ thuật trừu tượng và nghệ thuật mô tả là quá lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abstract art
Danh từNghệ thuật trừu tượng, một loại hình nghệ thuật không cố gắng mô tả hiện thực bên ngoài, mà tìm cách đạt được hiệu quả bằng cách sử dụng hình dạng, màu sắc và kết cấu.
"Many people find abstract art difficult to understand."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will appreciate abstract art more after visiting the museum. |
Tôi sẽ đánh giá cao nghệ thuật trừu tượng hơn sau khi tham quan bảo tàng. |
| Phủ định | She is not going to create abstract paintings for the competition; she prefers realism. |
Cô ấy sẽ không vẽ tranh trừu tượng cho cuộc thi; cô ấy thích chủ nghĩa hiện thực hơn. |
| Nghi vấn | Will they consider abstract art a valuable investment in the future? |
Liệu họ có coi nghệ thuật trừu tượng là một khoản đầu tư giá trị trong tương lai không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This abstract art is as impressive as any other piece in the gallery. |
Tác phẩm nghệ thuật trừu tượng này ấn tượng như bất kỳ tác phẩm nào khác trong phòng trưng bày. |
| Phủ định | That abstract painting is less colorful than the realistic one. |
Bức tranh trừu tượng đó ít màu sắc hơn bức tranh hiện thực. |
| Nghi vấn | Is modern abstract art more valuable than traditional art? |
Liệu nghệ thuật trừu tượng hiện đại có giá trị hơn nghệ thuật truyền thống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstract art".
