(Top Banner Ad)
abstract art
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật

abstract art

UK: /ˈæbstrækt ɑːt/ • US: /ˈæbstrækt ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật trừu tượng hội họa trừu tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art that does not attempt to represent external reality, but seeks to achieve its effect using shapes, colors, and textures.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật trừu tượng, một loại hình nghệ thuật không cố gắng mô tả hiện thực bên ngoài, mà tìm cách đạt được hiệu quả bằng cách sử dụng hình dạng, màu sắc và kết cấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people find abstract art difficult to understand."

    "Nhiều người thấy nghệ thuật trừu tượng khó hiểu."

  • "The museum has a large collection of abstract art."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật trừu tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstraction Sự trừu tượng hóa, khái niệm trừu tượng
Verb abstract Trừu tượng hóa, rút ra
Noun artist Nghệ sĩ, họa sĩ
Adjective artistic Có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật
Adverb abstractly Một cách trừu tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstrahere (to draw away)
Middle English
abstracte (withdrawn from material observation)
Early 20th Century English
abstract art (compound noun referring to the new style of painting/sculpture)

Ý nghĩa từ gốc Latin

Từ 'abstract' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abstrahere', ghép từ 'abs-' (rời khỏi) và 'trahere' (kéo, rút). Vì vậy, 'abstract art' mang ý nghĩa là nghệ thuật đã 'rút ra' khỏi, hay 'tách rời' khỏi, việc mô phỏng thực tế bên ngoài.

Sự Khởi đầu Trừu tượng

Nghệ thuật trừu tượng là một khái niệm khá mới, nổi lên mạnh mẽ vào khoảng thập niên 1910 với các họa sĩ tiên phong như Wassily Kandinsky. Nó đánh dấu một sự thay đổi lớn, nơi màu sắc và hình khối tự chúng trở thành chủ đề, không cần đại diện cho bất cứ thứ gì trong thế giới vật chất.

Usage Note

Abstract art nhấn mạnh vào các yếu tố hình thức như màu sắc, đường nét, và bố cục hơn là việc sao chép chính xác thế giới thực. Nó khác với nghệ thuật hiện thực (realistic art) hoặc nghệ thuật tượng hình (figurative art) vốn tập trung vào việc tái tạo hình ảnh một cách trung thực. Một số người có thể nhầm lẫn nó với nghệ thuật siêu thực (surreal art), nhưng nghệ thuật trừu tượng không nhất thiết phải chứa các yếu tố kỳ lạ hoặc vô thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abstract art
  • modern modern abstract art
    (nghệ thuật trừu tượng hiện đại)
  • geometric geometric abstract art
    (nghệ thuật trừu tượng hình học)
  • expressive expressive abstract art
    (nghệ thuật trừu tượng biểu cảm)
Verb + abstract art
  • create create abstract art
    (sáng tạo nghệ thuật trừu tượng)
  • appreciate appreciate abstract art
    (thưởng thức nghệ thuật trừu tượng)
  • study study abstract art
    (nghiên cứu nghệ thuật trừu tượng)

Idioms

  • A masterpiece of abstract art

    Một kiệt tác của nghệ thuật trừu tượng

    "This painting is considered a masterpiece of abstract art from the 1950s."

    (Bức tranh này được coi là một kiệt tác nghệ thuật trừu tượng từ những năm 1950.)

  • Abstract art vs. representational art

    Nghệ thuật trừu tượng đối lập với nghệ thuật mô tả/hình tượng

    "She prefers realism, finding the divide between abstract art and representational art too great."

    (Cô ấy thích chủ nghĩa hiện thực hơn, cô thấy khoảng cách giữa nghệ thuật trừu tượng và nghệ thuật mô tả là quá lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstract art

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật trừu tượng, một loại hình nghệ thuật không cố gắng mô tả hiện thực bên ngoài, mà tìm cách đạt được hiệu quả bằng cách sử dụng hình dạng, màu sắc và kết cấu.

"Many people find abstract art difficult to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will appreciate abstract art more after visiting the museum.
Tôi sẽ đánh giá cao nghệ thuật trừu tượng hơn sau khi tham quan bảo tàng.
Phủ định
She is not going to create abstract paintings for the competition; she prefers realism.
Cô ấy sẽ không vẽ tranh trừu tượng cho cuộc thi; cô ấy thích chủ nghĩa hiện thực hơn.
Nghi vấn
Will they consider abstract art a valuable investment in the future?
Liệu họ có coi nghệ thuật trừu tượng là một khoản đầu tư giá trị trong tương lai không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This abstract art is as impressive as any other piece in the gallery.
Tác phẩm nghệ thuật trừu tượng này ấn tượng như bất kỳ tác phẩm nào khác trong phòng trưng bày.
Phủ định
That abstract painting is less colorful than the realistic one.
Bức tranh trừu tượng đó ít màu sắc hơn bức tranh hiện thực.
Nghi vấn
Is modern abstract art more valuable than traditional art?
Liệu nghệ thuật trừu tượng hiện đại có giá trị hơn nghệ thuật truyền thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstract art".

Trường phái Biểu hiện Trừu tượng (Abstract Expressionism)

Đây là phong trào nổi bật nhất trong nghệ thuật trừu tượng, chủ yếu phát triển ở New York sau Thế chiến II. Phong trào này đề cao tính tự phát và cảm xúc, với các nghệ sĩ nổi tiếng như Jackson Pollock (người theo kỹ thuật 'nhỏ giọt' - drip painting) và Mark Rothko (người sử dụng các khối màu lớn).

Sự Tranh cãi về Ý nghĩa

Nghệ thuật trừu tượng thường gây tranh cãi vì khán giả phải tìm kiếm ý nghĩa trong màu sắc và hình dạng thay vì nhận ra đối tượng cụ thể. Nhiều người mới học về nghệ thuật thường gặp khó khăn khi 'đọc hiểu' các tác phẩm trừu tượng, dẫn đến việc đây là chủ đề được thảo luận sôi nổi trong các phòng trưng bày.