modern art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Art produced during the period extending roughly from the 1860s to the 1970s, and denoting the styles and philosophy of the art produced during that era.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật được sáng tác trong giai đoạn kéo dài từ khoảng những năm 1860 đến những năm 1970, thể hiện phong cách và triết lý của nghệ thuật được tạo ra trong thời đại đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people find modern art difficult to understand."
"Nhiều người thấy nghệ thuật hiện đại khó hiểu."
-
"The museum has a large collection of modern art."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn về nghệ thuật hiện đại."
-
"She is a renowned expert in modern art history."
"Cô ấy là một chuyên gia nổi tiếng về lịch sử nghệ thuật hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | modernism | Chủ nghĩa hiện đại (Phong trào nghệ thuật, văn học, kiến trúc, v.v., nhấn mạnh sự đổi mới và phá vỡ truyền thống). |
| Noun, Adjective | modernist | Người theo chủ nghĩa hiện đại; mang tính chất hiện đại. |
| Verb | modernize | Hiện đại hóa, đổi mới. |
| Noun | artist | Nghệ sĩ (Người tạo ra tác phẩm nghệ thuật). |
| Adjective | artistic | Thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Modern art thường thách thức các giá trị truyền thống về hình thức, chủ đề và kỹ thuật. Nó bao gồm nhiều phong trào như Ấn tượng, Lập thể, Biểu hiện và Siêu thực. Cần phân biệt với 'contemporary art' (nghệ thuật đương đại), đề cập đến nghệ thuật được tạo ra từ những năm 1970 đến nay.
Prepositions
of: 'the development of modern art'; in: 'an interest in modern art'
Collocations (Từ đi kèm)
-
abstract abstract modern art (nghệ thuật hiện đại trừu tượng)
-
contemporary contemporary modern art (nghệ thuật hiện đại đương đại)
-
early early modern art (nghệ thuật hiện đại sơ khai/thời kỳ đầu)
-
groundbreaking groundbreaking modern art (nghệ thuật hiện đại mang tính đột phá)
-
appreciate appreciate modern art (thưởng thức nghệ thuật hiện đại)
-
create create modern art (sáng tạo nghệ thuật hiện đại)
-
exhibit exhibit modern art (trưng bày nghệ thuật hiện đại)
-
collect collect modern art (sưu tầm nghệ thuật hiện đại)
-
collection a collection of modern art (một bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại)
-
movement a movement of modern art (một phong trào nghệ thuật hiện đại)
-
piece a piece of modern art (một tác phẩm nghệ thuật hiện đại)
-
exhibition an exhibition of modern art (một triển lãm nghệ thuật hiện đại)
Idioms
-
pushing the boundaries of modern art
Thúc đẩy/vượt qua giới hạn của nghệ thuật hiện đại (ám chỉ việc sáng tạo ra những tác phẩm phá cách, thách thức các quy tắc truyền thống).
"His new installation is truly pushing the boundaries of modern art."
(Tác phẩm sắp đặt mới của anh ấy thực sự đang thúc đẩy giới hạn của nghệ thuật hiện đại.)
-
a daring piece of modern art
Một tác phẩm nghệ thuật hiện đại táo bạo/dũng cảm (ám chỉ tác phẩm có ý tưởng độc đáo, mạnh mẽ, có thể gây sốc hoặc tranh cãi).
"The gallery featured a daring piece of modern art that sparked much debate."
(Phòng trưng bày giới thiệu một tác phẩm nghệ thuật hiện đại táo bạo đã gây ra nhiều cuộc tranh luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern art
nounNghệ thuật được sáng tác trong giai đoạn kéo dài từ khoảng những năm 1860 đến những năm 1970, thể hiện phong cách và triết lý của nghệ thuật được tạo ra trong thời đại đó.
"Many people find modern art difficult to understand."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because modern art often challenges traditional perspectives, it can be difficult for some viewers to understand. |
Bởi vì nghệ thuật hiện đại thường thách thức những quan điểm truyền thống, nó có thể gây khó khăn cho một số người xem để hiểu. |
| Phủ định | Even though he visited the museum, he didn't appreciate the modern art because it felt too abstract. |
Mặc dù anh ấy đã đến thăm bảo tàng, anh ấy không đánh giá cao nghệ thuật hiện đại vì nó cảm thấy quá trừu tượng. |
| Nghi vấn | If modern art is meant to provoke thought, does it still succeed even if it is controversial? |
Nếu nghệ thuật hiện đại có nghĩa là để khơi gợi suy nghĩ, liệu nó vẫn thành công ngay cả khi nó gây tranh cãi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern art".
