(Top Banner Ad)
abstract expressionism
C1
noun C1 Nghệ thuật

abstract expressionism

UK: /ˈæbstrækt ɪkˈspreʃənɪzəm/ • US: /ˈæbstrækt ɪkˈspreʃənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng trường phái biểu hiện trừu tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An American post–World War II art movement. It was the first specifically American movement to achieve international influence and put New York City at the center of the Western art world. Characterized by large-scale, non-representational paintings emphasizing spontaneous, gestural brushstrokes and abstract subject matter.

Vietnamese Meaning

Một phong trào nghệ thuật Mỹ sau Thế chiến II. Đây là phong trào đặc biệt của Mỹ đầu tiên đạt được ảnh hưởng quốc tế và đưa Thành phố New York trở thành trung tâm của thế giới nghệ thuật phương Tây. Đặc trưng bởi những bức tranh khổ lớn, phi hiện thực, nhấn mạnh những nét vẽ tự phát, biểu cảm và chủ đề trừu tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many consider Jackson Pollock to be a key figure in abstract expressionism."

    "Nhiều người coi Jackson Pollock là một nhân vật chủ chốt trong trường phái biểu hiện trừu tượng."

  • "Abstract expressionism revolutionized the art world in the 1940s and 50s."

    "Trường phái biểu hiện trừu tượng đã cách mạng hóa thế giới nghệ thuật vào những năm 1940 và 50."

  • "The museum features a collection of abstract expressionism works."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các tác phẩm thuộc trường phái biểu hiện trừu tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstraction Sự trừu tượng hóa, khái niệm trừu tượng
Adjective abstract Trừu tượng, khó hiểu
Noun expressionist Người theo chủ nghĩa biểu hiện (Nghệ sĩ)
Adjective expressionistic Mang tính chất/thuộc về chủ nghĩa biểu hiện

Synonyms

action painting (hội họa hành động)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstractus
German (c. 1910)
Expressionismus
English (1929)
Abstract Expressionism

Nguồn gốc và Tên gọi

Cụm từ này là sự kết hợp của 'trừu tượng' (abstract) và 'chủ nghĩa biểu hiện' (expressionism). Nó lần đầu được nhà sử học nghệ thuật Alfred Barr sử dụng vào năm 1929 để mô tả các tác phẩm của Wassily Kandinsky. Tuy nhiên, thuật ngữ này trở nên nổi tiếng nhất khi được áp dụng cho phong trào nghệ thuật bùng nổ tại New York sau Chiến tranh Thế giới thứ Hai, nhằm nhấn mạnh sự bộc lộ cảm xúc cá nhân mạnh mẽ thông qua các hình thức phi đối tượng.

Usage Note

Abstract expressionism nhấn mạnh vào quá trình sáng tạo và biểu hiện cảm xúc hơn là tạo ra một hình ảnh thực tế. Phong cách này thường thể hiện sự ngẫu hứng và tự do trong việc sử dụng màu sắc và hình dạng.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường được dùng để nói về một tác phẩm thuộc trường phái này (e.g., 'a painting of abstract expressionism').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abstract expressionism
  • pioneering pioneering abstract expressionism
    (chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng tiên phong)
  • gestural gestural abstract expressionism
    (chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng bằng cử chỉ (Action Painting))
  • American American abstract expressionism
    (chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng Mỹ)
Verb + abstract expressionism
  • embrace embrace abstract expressionism
    (tiếp nhận/ủng hộ chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng)
  • study study abstract expressionism
    (nghiên cứu chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng)
Noun + abstract expressionism
  • school of the New York School of abstract expressionism
    (Trường phái chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng New York)
  • legacy of the legacy of abstract expressionism
    (di sản của chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng)

Idioms

  • The triumph of abstract expressionism

    Sự thắng thế/đỉnh cao của chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng

    "Many critics argue that the 1950s marked the triumph of abstract expressionism over European styles."

    (Nhiều nhà phê bình lập luận rằng thập niên 1950 đánh dấu sự thắng thế của chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng so với các phong cách châu Âu.)

  • Paving the way for abstract expressionism

    Mở đường/tạo tiền đề cho chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng

    "Surrealism and Cubism were crucial movements paving the way for abstract expressionism."

    (Chủ nghĩa Siêu thực và Chủ nghĩa Lập thể là những phong trào quan trọng mở đường cho chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstract expressionism

noun
Lật mặt

Một phong trào nghệ thuật Mỹ sau Thế chiến II. Đây là phong trào đặc biệt của Mỹ đầu tiên đạt được ảnh hưởng quốc tế và đưa Thành phố New York trở thành trung tâm của thế giới nghệ thuật phương Tây. Đặc trưng bởi những bức tranh khổ lớn, phi hiện thực, nhấn mạnh những nét vẽ tự phát, biểu cảm và chủ đề trừu tượng.

"Many consider Jackson Pollock to be a key figure in abstract expressionism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Abstract expressionism is considered a major movement in American art.
Trường phái biểu hiện trừu tượng được coi là một phong trào lớn trong nghệ thuật Mỹ.
Phủ định
Abstract expressionism is not always easily understood by the general public.
Công chúng thường không dễ dàng hiểu được trường phái biểu hiện trừu tượng.
Nghi vấn
Is abstract expressionism still influential in contemporary art?
Trường phái biểu hiện trừu tượng có còn ảnh hưởng đến nghệ thuật đương đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstract expressionism".

Kỹ thuật 'Action Painting'

Phong trào này nổi tiếng với 'Hội họa Hành động' (Action Painting), đặc biệt là kỹ thuật nhỏ giọt sơn (drip painting) của Jackson Pollock. Kỹ thuật này nhấn mạnh quá trình sáng tạo vật lý, ngẫu hứng và cảm xúc cá nhân của nghệ sĩ, nơi bức tranh trở thành một đấu trường cho sự thể hiện bản thân.

Sự dịch chuyển của Trung tâm Nghệ thuật

Chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng là phong trào nghệ thuật lớn đầu tiên do Mỹ khởi xướng đạt được tầm ảnh hưởng toàn cầu, giúp thành phố New York thay thế Paris, trở thành trung tâm thống trị của thế giới nghệ thuật phương Tây sau Chiến tranh Thế giới thứ Hai.