(Top Banner Ad)
color gamut
C1
noun C1 Công nghệ hiển thị, Đồ họa

color gamut

UK: /ˈkʌlə ˈɡæmət/ • US: /ˈkʌlər ˈɡæmət/

Nghĩa tiếng Việt

gam màu dải màu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complete range of colors that a device such as a camera, monitor, or printer can represent or reproduce.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ dải màu mà một thiết bị như máy ảnh, màn hình hoặc máy in có thể thể hiện hoặc tái tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This monitor has a wide color gamut, capable of displaying vibrant and accurate colors."

    "Màn hình này có một gam màu rộng, có khả năng hiển thị màu sắc sống động và chính xác."

  • "The printer's color gamut is limited, resulting in dull prints."

    "Gam màu của máy in bị hạn chế, dẫn đến bản in bị xỉn màu."

  • "Professional photographers require monitors with a broad color gamut for accurate image editing."

    "Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp yêu cầu màn hình có gam màu rộng để chỉnh sửa ảnh chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun color / colour màu sắc
Adjective colorful sặc sỡ, đầy màu sắc
Adjective colorless không màu, nhạt nhẽo
Verb to color tô màu, làm cho có màu
Noun coloration sự tô màu, màu sắc (của động vật, thực vật)
Noun color space không gian màu (một hệ thống tổ chức màu sắc, ví dụ: sRGB, Adobe RGB)

Synonyms

color space (không gian màu)color range (dải màu)

Related Words

sRGB (không gian màu sRGB)Adobe RGB (không gian màu Adobe RGB)DCI-P3 (không gian màu DCI-P3)

Subject Area

Công nghệ hiển thị, Đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
color (color) + gamma ut (gamut)
Old French
colour
Medieval Latin
gamut (entire musical scale)
Middle English
colour + gamut (entire range of anything)
Modern English
color gamut

Từ Nốt Nhạc Thấp Nhất đến Toàn Dải Màu

Từ 'gamut' có một nguồn gốc đáng ngạc nhiên từ âm nhạc. Vào thế kỷ 11, một tu sĩ người Ý tên là Guido of Arezzo đã đặt tên cho nốt nhạc thấp nhất trong thang âm của mình là 'gamma ut'. Theo thời gian, 'gamut' được dùng để chỉ toàn bộ thang âm, và sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ toàn bộ phạm vi của bất cứ thứ gì. Khi công nghệ hiển thị ra đời, thuật ngữ này đã được áp dụng để mô tả toàn bộ phạm vi màu sắc mà một thiết bị có thể tái tạo.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để so sánh khả năng hiển thị màu sắc của các thiết bị khác nhau. Gamut màu lớn hơn đồng nghĩa với khả năng hiển thị nhiều màu sắc hơn và chính xác hơn. Nó khác với 'color space', trong khi color space định nghĩa một mô hình toán học để biểu diễn màu sắc, color gamut chỉ định tập hợp con màu sắc cụ thể có thể được tái tạo.

Prepositions

of within

'Color gamut of' dùng để chỉ dải màu của một thiết bị cụ thể (ví dụ: 'the color gamut of this monitor'). 'Color gamut within' dùng để chỉ dải màu nằm trong một không gian màu lớn hơn (ví dụ: 'the color gamut within the sRGB color space').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + color gamut
  • wide color gamut
    (dải màu rộng)
  • full sRGB color gamut
    (toàn bộ dải màu sRGB)
  • standard color gamut
    (dải màu tiêu chuẩn)
  • limited color gamut
    (dải màu bị giới hạn)
Verb + color gamut
  • cover the color gamut
    (bao phủ dải màu)
  • reproduce the color gamut
    (tái tạo dải màu)
  • display a wide color gamut
    (hiển thị một dải màu rộng)
  • support the DCI-P3 color gamut
    (hỗ trợ dải màu DCI-P3)
Noun + color gamut
  • coverage of the color gamut
    (độ bao phủ của dải màu)
  • percentage of the color gamut
    (tỷ lệ phần trăm của dải màu)

Idioms

  • run the gamut

    (Không chứa 'color gamut' nhưng rất liên quan đến 'gamut') Bao gồm toàn bộ phạm vi, trải qua đủ mọi cung bậc từ thấp nhất đến cao nhất.

    "The reviews for the new phone run the gamut from ecstatic to scathing."

    (Các bài đánh giá cho chiếc điện thoại mới trải dài từ khen ngợi hết lời đến chỉ trích thậm tệ.)

  • the full gamut of something

    Toàn bộ phạm vi của một cái gì đó, thường là cảm xúc hoặc trải nghiệm.

    "The novel explores the full gamut of human emotions."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá toàn bộ các cung bậc cảm xúc của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

color gamut

noun
Lật mặt

Toàn bộ dải màu mà một thiết bị như máy ảnh, màn hình hoặc máy in có thể thể hiện hoặc tái tạo.

"This monitor has a wide color gamut, capable of displaying vibrant and accurate colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer is expanding the color gamut of the new monitor.
Kỹ sư đang mở rộng gam màu của màn hình mới.
Phủ định
The software isn't accurately displaying the full color gamut.
Phần mềm không hiển thị chính xác toàn bộ gam màu.
Nghi vấn
Are they testing the printer's color gamut right now?
Họ có đang kiểm tra gam màu của máy in ngay bây giờ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My new monitor has a wide color gamut.
Màn hình mới của tôi có một gam màu rộng.
Phủ định
This printer does not support the full color gamut of the image.
Máy in này không hỗ trợ toàn bộ gam màu của hình ảnh.
Nghi vấn
Does this camera capture a wide color gamut?
Máy ảnh này có chụp được gam màu rộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color gamut".

Chuẩn Hóa Màu Sắc Toàn Cầu

Các dải màu tiêu chuẩn như sRGB hay DCI-P3 tồn tại để đảm bảo tính nhất quán. Điều này có nghĩa là màu đỏ trong một bộ phim của Hollywood sẽ trông giống hệt khi được chiếu ở rạp tại Việt Nam hay trên màn hình điện thoại của bạn. Nếu không có các tiêu chuẩn này, màu sắc thương hiệu, tác phẩm nghệ thuật và phim ảnh sẽ bị hiển thị sai lệch trên các thiết bị khác nhau.

Màn Hình và Giới Hạn Mắt Người

Mắt người có thể cảm nhận được một dải màu rộng hơn nhiều so với những gì hầu hết các màn hình có thể hiển thị. Các màn hình 'dải màu rộng' (wide color gamut) là nỗ lực của công nghệ để tái tạo lại nhiều màu sắc hơn, đến gần hơn với khả năng nhìn của mắt người, đặc biệt là các sắc thái rực rỡ của màu xanh lá và đỏ.