(Top Banner Ad)
colorless
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học, Mô tả

colorless

UK: /ˈkʌlələs/ • US: /ˈkʌlərləs/

Nghĩa tiếng Việt

không màu thiếu màu sắc nhạt nhẽo tẻ nhạt vô vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without color; lacking color; pale.

Vietnamese Meaning

Không có màu sắc; thiếu màu sắc; nhợt nhạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water was completely colorless."

    "Nước hoàn toàn không có màu."

  • "The colorless liquid was identified as water."

    "Chất lỏng không màu được xác định là nước."

  • "The room was decorated in colorless shades of grey."

    "Căn phòng được trang trí bằng những tông màu xám nhạt nhẽo."

  • "He gave a colorless performance on stage."

    "Anh ấy đã có một màn trình diễn tẻ nhạt trên sân khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun color Màu sắc; nước da; sự tô màu
Verb color Tô màu, nhuộm màu; ảnh hưởng
Adjective colorful Nhiều màu sắc, sặc sỡ; sống động, thú vị
Adverb colorfully Một cách sặc sỡ, sống động
Noun colorlessness Sự không màu, trạng thái không có màu sắc
Verb discolor Làm mất màu, đổi màu
Noun discoloration Sự mất màu, vết đổi màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
color
Old French
colour
Old English
-lēas
English
colorless

Nguồn gốc từ 'colorless'

Từ 'colorless' được tạo thành từ hai phần trong tiếng Anh: danh từ 'color' (màu sắc) và hậu tố '-less' (có nghĩa là 'không có', 'thiếu'). Phần 'color' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'color' và tiếng Pháp cổ 'colour'. Hậu tố '-less' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ '-lēas', mang ý nghĩa 'không có' hoặc 'thoát khỏi'. Vì vậy, 'colorless' đơn giản có nghĩa là 'không có màu sắc'.

Usage Note

Từ 'colorless' thường được dùng để mô tả những vật thể hoặc chất không có màu, trong suốt hoặc nhợt nhạt. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự tẻ nhạt, thiếu sinh động, hoặc thiếu cá tính. So sánh với 'pale' (nhợt nhạt), 'transparent' (trong suốt), 'dull' (tẻ nhạt). 'Pale' nhấn mạnh sự thiếu sắc thái, 'transparent' nhấn mạnh khả năng nhìn xuyên qua, 'dull' nhấn mạnh sự thiếu thú vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + colorless
  • completely completely colorless
    (hoàn toàn không màu)
  • utterly utterly colorless
    (hoàn toàn không màu, tẻ nhạt)
  • perfectly perfectly colorless
    (không màu một cách hoàn hảo)
Động từ + colorless
  • become become colorless
    (trở nên không màu)
  • remain remain colorless
    (giữ nguyên trạng thái không màu)
  • appear appear colorless
    (trông có vẻ không màu)
Colorless + Danh từ
  • liquid colorless liquid
    (chất lỏng không màu)
  • gas colorless gas
    (khí không màu)
  • solution colorless solution
    (dung dịch không màu)
  • personality colorless personality
    (tính cách nhạt nhẽo, vô vị)
  • existence colorless existence
    (cuộc sống tẻ nhạt, vô vị)

Idioms

  • A colorless personality / character

    Một tính cách nhạt nhẽo, vô vị, không có gì nổi bật

    "His speeches were always delivered in a monotone, reflecting his rather colorless personality."

    (Những bài phát biểu của anh ấy luôn được đọc với giọng đều đều, phản ánh tính cách khá nhạt nhẽo của anh ấy.)

  • To lead a colorless life / existence

    Sống một cuộc đời tẻ nhạt, không có sự kiện hay niềm vui nào đáng kể

    "After her passion faded, she felt she was leading a colorless existence."

    (Sau khi niềm đam mê của cô ấy phai nhạt, cô ấy cảm thấy mình đang sống một cuộc đời tẻ nhạt.)

  • A colorless world/room

    Một thế giới/căn phòng thiếu sức sống, đơn điệu, ảm đạm

    "The artist used only shades of grey to create an intentionally colorless world in his painting."

    (Người họa sĩ chỉ dùng các sắc thái xám để tạo ra một thế giới cố tình không màu trong bức tranh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colorless

adjective
Lật mặt

Không có màu sắc; thiếu màu sắc; nhợt nhạt.

"The water was completely colorless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The room felt sterile: colorless walls, gray furniture, and a bare floor.
Căn phòng có cảm giác vô trùng: những bức tường không màu, đồ đạc màu xám và một sàn nhà trống trải.
Phủ định
The artist's later work was not always colorless: some pieces featured subtle hints of blue and green.
Các tác phẩm sau này của nghệ sĩ không phải lúc nào cũng đơn sắc: một số tác phẩm có những gợi ý tinh tế về màu xanh lam và xanh lục.
Nghi vấn
Was the liquid truly colorless: or did it have a slight yellowish tint?
Chất lỏng có thực sự không màu hay nó có một chút màu vàng nhạt?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The water was considered colorless by the scientists.
Nước được các nhà khoa học xem là không màu.
Phủ định
The air sample was not found to be colorless; it contained traces of pollutants.
Mẫu không khí không được tìm thấy là không màu; nó chứa dấu vết của chất ô nhiễm.
Nghi vấn
Was the gas released considered to be colorless by the investigators?
Khí thải ra có được các nhà điều tra coi là không màu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colorless".

Sự tinh khiết và trong suốt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'colorless' (không màu) thường được liên tưởng đến sự tinh khiết, trong sáng và không bị ô nhiễm. Ví dụ, nước sạch, kim cương chất lượng cao thường được mô tả là 'colorless' hoặc 'clear', biểu thị sự hoàn hảo và không tì vết. Nó cũng có thể tượng trưng cho sự trung lập hoặc khách quan.

Sự vô vị và buồn tẻ

Ngược lại, 'colorless' cũng mang ý nghĩa tiêu cực khi dùng để mô tả sự thiếu sức sống, tẻ nhạt hoặc nhàm chán. Một 'colorless personality' (tính cách nhạt nhẽo) hay 'colorless existence' (cuộc sống vô vị) thường ám chỉ một người hoặc một tình huống thiếu đi sự sôi nổi, đam mê, hoặc những điều thú vị, khiến chúng trở nên buồn tẻ và không đáng nhớ.