(Top Banner Ad)
colorful
B1
adjective B1 Tổng quát

colorful

UK: /ˈkʌləfl/ • US: /ˈkʌlərfl/

Nghĩa tiếng Việt

đầy màu sắc sặc sỡ tươi tắn sinh động thú vị hấp dẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of color; bright.

Vietnamese Meaning

Đầy màu sắc; sặc sỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was colorful with flowers of every hue."

    "Khu vườn đầy màu sắc với đủ loại hoa."

  • "The artist used colorful paints to create a stunning landscape."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng những màu sơn sặc sỡ để tạo nên một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp."

  • "The parade was a colorful spectacle, with elaborate costumes and floats."

    "Cuộc diễu hành là một cảnh tượng đầy màu sắc, với những bộ trang phục và xe diễu hành được trang trí công phu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun color màu sắc
Verb color tô màu, nhuộm màu
Adverb colorfully một cách rực rỡ, đầy màu sắc
Noun colorfulness sự rực rỡ, sự đa sắc
Adjective colorless không có màu sắc, nhạt nhẽo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Latin
color
Old French
colour
Middle English
colour
English
colorful

Sự kết hợp giữa danh từ và hậu tố

Từ 'colorful' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ful' (nghĩa là đầy rẫy) vào danh từ 'color'. Trong khi 'color' có nguồn gốc từ tiếng Latin có nghĩa là sắc thái hoặc lớp che phủ, tính từ 'colorful' bắt đầu phổ biến từ thế kỷ 19 để miêu tả sự rực rỡ và đa dạng.

Biến thể chính tả Mỹ và Anh

Người Mỹ viết là 'colorful' trong khi người Anh và các nước thuộc khối liên hiệp Anh viết là 'colourful'. Sự khác biệt này bắt nguồn từ Noah Webster, người đã đơn giản hóa chính tả tiếng Anh Mỹ để phân biệt với tiếng Anh của người Anh.

Usage Note

Từ "colorful" thường dùng để mô tả những thứ có nhiều màu sắc khác nhau, tạo cảm giác vui tươi, sống động. Nó có thể áp dụng cho cả nghĩa đen (ví dụ: một bức tranh nhiều màu sắc) và nghĩa bóng (ví dụ: một nhân vật có tính cách thú vị, độc đáo). So với "colored", "colorful" nhấn mạnh tính đa dạng và rực rỡ hơn. Trong khi "colored" có thể chỉ đơn giản là có màu, "colorful" ngụ ý sự hấp dẫn và bắt mắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • costumes colorful costumes
    (trang phục rực rỡ)
  • history colorful history
    (lịch sử đa dạng, đầy biến động)
  • personality colorful personality
    (tính cách thú vị, độc đáo)
Adverb + Adjective
  • brightly brightly colorful
    (rực rỡ sắc màu)
  • extremely extremely colorful
    (vô cùng sặc sỡ)
Verb + Adjective
  • look look colorful
    (trông rực rỡ)
  • make make something colorful
    (làm cho cái gì đó trở nên sinh động)

Idioms

  • Colorful language

    Lời lẽ thô tục hoặc đầy những từ chửi thề.

    "The coach was fined for using some colorful language on the sidelines."

    (Huấn luyện viên đã bị phạt vì sử dụng những lời lẽ thô tục ở ngoài đường biên.)

  • A colorful character

    Một người có tính cách thú vị, khác biệt hoặc có cuộc đời nhiều trải nghiệm lạ lùng.

    "My grandfather was a colorful character who had traveled all over the world."

    (Ông nội tôi là một người có tính cách thú vị, ông đã đi du lịch khắp thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colorful

adjective
Lật mặt

Đầy màu sắc; sặc sỡ.

"The garden was colorful with flowers of every hue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a colorful garden, I would spend all my time there.
Nếu tôi có một khu vườn đầy màu sắc, tôi sẽ dành toàn bộ thời gian của mình ở đó.
Phủ định
If the world weren't so colorful, life wouldn't be so interesting.
Nếu thế giới không đầy màu sắc như vậy, cuộc sống sẽ không thú vị đến thế.
Nghi vấn
Would you paint your house colorful if you had the chance?
Bạn có sơn ngôi nhà của mình đầy màu sắc nếu bạn có cơ hội không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her garden is always colorful in the spring.
Khu vườn của cô ấy luôn đầy màu sắc vào mùa xuân.
Phủ định
The room isn't colorful without some decorations.
Căn phòng không có màu sắc nếu không có đồ trang trí.
Nghi vấn
Is the painting colorful enough for the exhibition?
Bức tranh có đủ màu sắc cho cuộc triển lãm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colorful".

Holi - Lễ hội màu sắc

Trong văn hóa Ấn Độ, 'colorful' gắn liền với lễ hội Holi, nơi mọi người ném bột màu vào nhau để kỷ niệm sự chiến thắng của cái thiện trước cái ác và sự bắt đầu của mùa xuân.

Biểu tượng Cầu vồng

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, một hình ảnh 'colorful' (đặc biệt là cầu vồng) thường tượng trưng cho sự đa dạng, hòa nhập và là biểu tượng của cộng đồng LGBTQ+.