(Top Banner Ad)
coloration
B2
noun B2 Sinh học, Nghệ thuật, Tổng quát

coloration

UK: /ˌkʌl.əˈreɪ.ʃən/ • US: /ˌkʌl.əˈreɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

màu sắc sắc thái màu cách phối màu sự tô màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which something is colored; the appearance or effect produced by the colors of something.

Vietnamese Meaning

Cách mà một vật gì đó được tô màu; vẻ bề ngoài hoặc hiệu ứng được tạo ra bởi màu sắc của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coloration of the butterfly helps it blend in with its surroundings."

    "Màu sắc của con bướm giúp nó hòa mình vào môi trường xung quanh."

  • "The bright coloration of the poison dart frog warns predators of its toxicity."

    "Màu sắc tươi sáng của ếch phi tiêu độc cảnh báo những kẻ săn mồi về độc tính của nó."

  • "The artist used subtle coloration to create a sense of depth in the painting."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc tinh tế để tạo cảm giác chiều sâu trong bức tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun color màu sắc
Verb color tô màu, nhuộm màu
Adjective colorful nhiều màu sắc, rực rỡ
Adjective colorless không màu, nhạt nhẽo
Noun coloring sự tô màu, phẩm màu
Noun colorist người chuyên về màu sắc (trong nghệ thuật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nghệ thuật, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Latin
color
Latin
coloratio
Middle French
coloration

Nguồn gốc của sự che phủ

Từ 'coloration' bắt nguồn từ gốc từ Latinh 'coloratio', có nghĩa là sự tô màu. Thú vị hơn, nó bắt nguồn xa hơn từ gốc Ấn-Âu '*kel-', có nghĩa là che đậy hoặc bao phủ. Điều này gợi ý rằng ý niệm ban đầu về màu sắc là thứ bao phủ bề mặt của vật thể.

Usage Note

Từ 'coloration' thường được sử dụng để mô tả màu sắc tự nhiên của động vật, thực vật, hoặc các vật thể khác, đặc biệt là khi nó có chức năng ngụy trang, thu hút, hoặc cảnh báo. Nó nhấn mạnh đến sự sắp xếp và tác động tổng thể của màu sắc hơn là chỉ một màu đơn lẻ. So với 'color', 'coloration' mang tính chuyên môn và trừu tượng hơn.

Prepositions

of in

'Coloration of': đề cập đến màu sắc của một vật thể cụ thể (ví dụ: 'the coloration of the bird'). 'Coloration in': đề cập đến cách màu sắc được sử dụng hoặc thể hiện trong một ngữ cảnh nào đó (ví dụ: 'coloration in art').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coloration
  • natural natural coloration
    (màu sắc tự nhiên)
  • protective protective coloration
    (màu sắc bảo vệ (để ngụy trang))
  • bright bright coloration
    (màu sắc tươi sáng)
  • cryptic cryptic coloration
    (màu sắc ngụy trang)
Noun + coloration
  • skin skin coloration
    (sắc tố da)
  • tonal tonal coloration
    (âm sắc (trong âm nhạc/âm thanh))

Idioms

  • Protective coloration

    Cơ chế ngụy trang bằng màu sắc của động vật

    "The chameleon uses protective coloration to blend into the leaves."

    (Tắc kè hoa sử dụng màu sắc bảo vệ để hòa mình vào những chiếc lá.)

  • Warning coloration

    Màu sắc cảnh báo (thường là màu rực rỡ báo hiệu độc tính)

    "The bright red of the frog is a warning coloration to predators."

    (Màu đỏ tươi của con ếch là màu sắc cảnh báo đối với những kẻ săn mồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coloration

noun
Lật mặt

Cách mà một vật gì đó được tô màu; vẻ bề ngoài hoặc hiệu ứng được tạo ra bởi màu sắc của một vật gì đó.

"The coloration of the butterfly helps it blend in with its surroundings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is going to study the coloration of the butterfly wings.
Nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự tạo màu của cánh bướm.
Phủ định
They are not going to change the coloration of the new building.
Họ sẽ không thay đổi màu sắc của tòa nhà mới.
Nghi vấn
Is the artist going to use natural pigments to achieve the desired coloration?
Họa sĩ có định sử dụng các sắc tố tự nhiên để đạt được màu sắc mong muốn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coloration".

Ngụy trang trong tự nhiên

Trong sinh học, 'coloration' không chỉ là vẻ đẹp mà là một chiến thuật sinh tồn. Thuật ngữ 'cryptic coloration' giải thích cách các loài động vật tiến hóa màu sắc để lẩn trốn kẻ thù hoặc săn mồi hiệu quả hơn, phản ánh sự thích nghi kỳ diệu của tự nhiên.

Âm sắc trong âm thanh

Trong lĩnh vực âm thanh và hi-fi, 'coloration' dùng để chỉ sự thay đổi không mong muốn của âm thanh gốc do thiết bị phát lại gây ra. Một thiết bị âm thanh tốt thường được mô tả là không có 'coloration' (uncolored), nghĩa là nó tái tạo âm thanh trung thực nhất.