(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ coloration
B2

coloration

noun

Nghĩa tiếng Việt

màu sắc sắc thái màu cách phối màu sự tô màu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coloration'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cách mà một vật gì đó được tô màu; vẻ bề ngoài hoặc hiệu ứng được tạo ra bởi màu sắc của một vật gì đó.

Definition (English Meaning)

The way in which something is colored; the appearance or effect produced by the colors of something.

Ví dụ Thực tế với 'Coloration'

  • "The coloration of the butterfly helps it blend in with its surroundings."

    "Màu sắc của con bướm giúp nó hòa mình vào môi trường xung quanh."

  • "The bright coloration of the poison dart frog warns predators of its toxicity."

    "Màu sắc tươi sáng của ếch phi tiêu độc cảnh báo những kẻ săn mồi về độc tính của nó."

  • "The artist used subtle coloration to create a sense of depth in the painting."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc tinh tế để tạo cảm giác chiều sâu trong bức tranh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Coloration'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: coloration
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

coloring(sự tô màu, màu sắc)
hue(màu sắc, sắc thái)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học Nghệ thuật Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Coloration'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'coloration' thường được sử dụng để mô tả màu sắc tự nhiên của động vật, thực vật, hoặc các vật thể khác, đặc biệt là khi nó có chức năng ngụy trang, thu hút, hoặc cảnh báo. Nó nhấn mạnh đến sự sắp xếp và tác động tổng thể của màu sắc hơn là chỉ một màu đơn lẻ. So với 'color', 'coloration' mang tính chuyên môn và trừu tượng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'Coloration of': đề cập đến màu sắc của một vật thể cụ thể (ví dụ: 'the coloration of the bird'). 'Coloration in': đề cập đến cách màu sắc được sử dụng hoặc thể hiện trong một ngữ cảnh nào đó (ví dụ: 'coloration in art').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Coloration'

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is going to study the coloration of the butterfly wings.
Nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự tạo màu của cánh bướm.
Phủ định
They are not going to change the coloration of the new building.
Họ sẽ không thay đổi màu sắc của tòa nhà mới.
Nghi vấn
Is the artist going to use natural pigments to achieve the desired coloration?
Họa sĩ có định sử dụng các sắc tố tự nhiên để đạt được màu sắc mong muốn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)