(Top Banner Ad)
colorlessness
C1
danh từ C1 Vật lý, Thẩm mỹ, Ngôn ngữ học

colorlessness

UK: /ˈkʌlələsnəs/ • US: /ˈkʌlərləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu màu sắc tính không màu sự nhạt nhẽo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being without color; lacking color.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không có màu sắc; thiếu màu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The colorlessness of the winter landscape was depressing."

    "Sự thiếu màu sắc của cảnh quan mùa đông thật ảm đạm."

  • "The colorlessness of the room made it feel sterile and unwelcoming."

    "Sự thiếu màu sắc của căn phòng khiến nó có cảm giác vô trùng và không thân thiện."

  • "Critics often complained about the colorlessness of his prose."

    "Các nhà phê bình thường phàn nàn về sự nhạt nhẽo trong văn phong của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun color màu sắc
Verb color tô màu, nhuộm màu
Adjective colorless không màu, nhạt nhẽo
Adverb colorlessly một cách không màu sắc
Noun colorlessness sự không màu, sự thiếu sức sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Thẩm mỹ, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel-
Latin
color
Old French
colour
Middle English
colourless
Modern English
colorlessness

Gốc rễ từ sự che phủ

Nguồn gốc sâu xa của từ này đến từ gốc từ PIE '*kel-', có nghĩa là che phủ hoặc bao bọc. Trong tiếng Latin, 'color' ban đầu dùng để chỉ lớp vỏ hoặc bề mặt bên ngoài của một vật. Khi kết hợp với các hậu tố tiếng Anh cổ '-less' (không có) và '-ness' (trạng thái), chúng ta có từ 'colorlessness' để chỉ trạng thái trống rỗng, không có lớp vỏ màu sắc bên ngoài.

Cấu trúc Lego trong ngôn ngữ

Từ này là một ví dụ hoàn hảo về việc lắp ghép các thành tố: Color (gốc từ) + less (hậu tố phủ định) + ness (hậu tố danh từ trừu tượng). Sự kết hợp này cho phép người nói biến một khái niệm thị giác thành một khái niệm triết học về sự nhạt nhẽo hoặc thuần khiết.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả sự thiếu vắng màu sắc, có thể theo nghĩa đen (ví dụ, một vật thể không có màu) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ, một bài viết nhàm chán). Nó nhấn mạnh vào việc hoàn toàn không có màu sắc chứ không chỉ là màu nhạt.

Prepositions

of in

‘Colorlessness of’: chỉ sự thiếu màu của một đối tượng cụ thể (The colorlessness of the winter landscape). ‘Colorlessness in’: chỉ sự thiếu màu trong một bối cảnh rộng hơn (The colorlessness in his writing made it dull).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colorlessness
  • absolute absolute colorlessness
    (sự không màu tuyệt đối)
  • stark stark colorlessness
    (sự không màu rõ rệt hoặc trơ trọi)
  • apparent apparent colorlessness
    (sự không màu rõ thấy)
Verb + colorlessness
  • emphasize emphasize the colorlessness
    (nhấn mạnh sự thiếu màu sắc)
  • notice notice the colorlessness
    (nhận thấy sự nhạt nhẽo/không màu)
  • achieve achieve a state of colorlessness
    (đạt đến trạng thái không màu)

Idioms

  • The colorlessness of existence

    Sự tẻ nhạt vô vị của kiếp người

    "The novel explores the colorlessness of existence in a bureaucratic society."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự tẻ nhạt vô vị của kiếp người trong một xã hội quan liêu.)

  • Fade into colorlessness

    Phai nhạt dần cho đến khi không còn màu sắc/sức sống

    "Without passion, her life began to fade into colorlessness."

    (Thiếu đi đam mê, cuộc đời cô ấy bắt đầu phai nhạt và trở nên vô vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colorlessness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không có màu sắc; thiếu màu sắc.

"The colorlessness of the winter landscape was depressing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The colorlessness of the sky made the landscape appear dull.
Sự thiếu màu sắc của bầu trời khiến phong cảnh trở nên ảm đạm.
Phủ định
The artist did not appreciate the colorlessness of the room; it lacked inspiration.
Người họa sĩ không đánh giá cao sự thiếu màu sắc của căn phòng; nó thiếu cảm hứng.
Nghi vấn
Why did the photographer emphasize the colorlessness in the black and white photo?
Tại sao nhiếp ảnh gia lại nhấn mạnh sự thiếu màu sắc trong bức ảnh đen trắng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colorlessness".

Chủ nghĩa tối giản và sự thuần khiết

Trong thiết kế phương Tây hiện đại, 'colorlessness' không luôn mang nghĩa tiêu cực. Nó thường gắn liền với chủ nghĩa tối giản (Minimalism), nơi sự vắng mặt của màu sắc được coi là biểu tượng của sự sang trọng, hiện đại và tập trung vào bản chất bên trong.

Biểu tượng trong văn học

Trong văn học, sự không màu thường được các tác giả sử dụng như một phép ẩn dụ cho sự phục tùng, thiếu cá tính hoặc trạng thái trầm cảm của nhân vật, đối lập với thế giới đầy màu sắc của cảm xúc.