(Top Banner Ad)
columbine
B2
Danh từ B2 Thực vật học, Lịch sử, Tội phạm học

columbine

UK: /ˈkɒləmˌbaɪn/ • US: /ˈkɑːləmˌbaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cây sam hoa sam thảm sát Columbine
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A garden plant of the genus Aquilegia, typically having spurred petals.

Vietnamese Meaning

Một loài cây cảnh thuộc chi Aquilegia, thường có cánh hoa hình cựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The columbine's delicate petals shimmered in the sunlight."

    "Những cánh hoa columbine mỏng manh lung linh dưới ánh nắng mặt trời."

  • "She planted columbines in her garden."

    "Cô ấy trồng những cây columbine trong vườn của mình."

  • "The word 'Columbine' can evoke strong emotions due to the school shooting."

    "Từ 'Columbine' có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ do vụ xả súng ở trường học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun columbine hoa sao, cây hoa sao (thuộc chi Aquilegia)
Noun columbarium nhà chứa các hũ đựng tro cốt (có các hốc tường giống như chuồng chim bồ câu)
Adjective columbine (cổ) giống chim bồ câu, có màu trắng ngà như bồ câu

Synonyms

aquilegia (cây thuộc chi Aquilegia)

Related Words

violence (bạo lực)school shooting (xả súng ở trường học)

Subject Area

Thực vật học, Lịch sử, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
columbinus ('giống bồ câu', từ columba 'chim bồ câu')
Old French
colombine
Middle English
columbine

Giống như Chim Bồ Câu

Tên 'columbine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'columbinus', có nghĩa là 'giống như chim bồ câu'. Điều này là do hình dáng của bông hoa, với năm cựa hoa trông giống như năm con chim bồ câu đang túm tụm lại với nhau.

Mũ của Bà (Granny's Bonnet)

Ở một số vùng nói tiếng Anh, loài hoa này còn có tên dân dã là 'granny's bonnet' (mũ của bà) vì hình dạng của nó gợi nhớ đến những chiếc mũ bonnet mà phụ nữ lớn tuổi thường đội ngày xưa.

Usage Note

Trong lĩnh vực thực vật học, 'columbine' dùng để chỉ các loài cây thuộc chi Aquilegia, nổi tiếng với vẻ đẹp thanh tú và hình dáng độc đáo của hoa. Tên gọi 'columbine' xuất phát từ tiếng Latin 'columbinus,' nghĩa là 'giống chim bồ câu,' do hình dáng của hoa có nét tương đồng với năm con chim bồ câu đang tụ lại. Ở một số nền văn hóa, columbine tượng trưng cho sự ngây thơ, tin tưởng và tình yêu.
Ngoài nghĩa thực vật học, 'Columbine' còn gắn liền với vụ thảm sát trường trung học Columbine năm 1999. Đây là một sự kiện đau lòng và ám ảnh, thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về bạo lực học đường và an ninh trường học. Việc sử dụng từ 'Columbine' trong ngữ cảnh này mang một ý nghĩa hoàn toàn khác, liên quan đến tội phạm và mất mát.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần. Ví dụ: 'a flower of columbine' (một bông hoa của cây columbine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + columbine
  • wild columbine
    (hoa sao dại)
  • purple columbine
    (hoa sao màu tím)
  • delicate columbine
    (hoa sao mỏng manh)
  • Rocky Mountain columbine
    (hoa sao núi Rocky (biểu tượng của bang Colorado))
Verb + columbine
  • grow columbine in the garden
    (trồng hoa sao trong vườn)
  • plant columbine seeds
    (gieo hạt hoa sao)
  • pick a bunch of columbine
    (hái một bó hoa sao)

Idioms

  • to play the Columbine

    Đóng vai Columbine; hành động ngây thơ, thông minh và lém lỉnh (như nhân vật Columbine trong kịch Commedia dell'arte của Ý).

    "In the school play, she was chosen to play the Columbine, the clever and charming servant."

    (Trong vở kịch của trường, cô ấy được chọn đóng vai Columbine, một cô hầu gái thông minh và duyên dáng.)

  • a Columbine-type event

    (Nghĩa hiện đại) Một sự kiện kiểu Columbine, ám chỉ một vụ xả súng tại trường học.

    "Schools across the country implemented new security measures to prevent a Columbine-type event."

    (Các trường học trên toàn quốc đã thực hiện các biện pháp an ninh mới để ngăn chặn một sự kiện kiểu Columbine.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

columbine

Danh từ
Lật mặt

Một loài cây cảnh thuộc chi Aquilegia, thường có cánh hoa hình cựa.

"The columbine's delicate petals shimmered in the sunlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "columbine".

Nhân vật Columbine trong Kịch nghệ Ý

Trong loại hình kịch ứng tác Commedia dell'arte của Ý, Columbine (tiếng Ý: Colombina, nghĩa là 'cô bồ câu nhỏ') là một nhân vật nữ giúp việc thông minh, lanh lợi và thường là người yêu của nhân vật Harlequin. Cô thường là nhân vật duy nhất có lý trí và thực tế trên sân khấu.

Biểu tượng của Colorado và một Bi kịch Quốc gia

Hoa sao núi Rocky (Rocky Mountain Columbine) là quốc hoa của bang Colorado, Mỹ, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự kiên cường của vùng núi. Tuy nhiên, tên 'Columbine' cũng gắn liền với vụ thảm sát tại trường trung học Columbine năm 1999, một sự kiện bi thảm đã làm thay đổi sâu sắc các cuộc thảo luận về an toàn trường học và kiểm soát súng đạn ở Mỹ.