columbine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài cây cảnh thuộc chi Aquilegia, thường có cánh hoa hình cựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The columbine's delicate petals shimmered in the sunlight."
"Những cánh hoa columbine mỏng manh lung linh dưới ánh nắng mặt trời."
-
"She planted columbines in her garden."
"Cô ấy trồng những cây columbine trong vườn của mình."
-
"The word 'Columbine' can evoke strong emotions due to the school shooting."
"Từ 'Columbine' có thể gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ do vụ xả súng ở trường học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực thực vật học, 'columbine' dùng để chỉ các loài cây thuộc chi Aquilegia, nổi tiếng với vẻ đẹp thanh tú và hình dáng độc đáo của hoa. Tên gọi 'columbine' xuất phát từ tiếng Latin 'columbinus,' nghĩa là 'giống chim bồ câu,' do hình dáng của hoa có nét tương đồng với năm con chim bồ câu đang tụ lại. Ở một số nền văn hóa, columbine tượng trưng cho sự ngây thơ, tin tưởng và tình yêu.
Ngoài nghĩa thực vật học, 'Columbine' còn gắn liền với vụ thảm sát trường trung học Columbine năm 1999. Đây là một sự kiện đau lòng và ám ảnh, thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về bạo lực học đường và an ninh trường học. Việc sử dụng từ 'Columbine' trong ngữ cảnh này mang một ý nghĩa hoàn toàn khác, liên quan đến tội phạm và mất mát.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần. Ví dụ: 'a flower of columbine' (một bông hoa của cây columbine).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild columbine (hoa sao dại)
-
purple columbine (hoa sao màu tím)
-
delicate columbine (hoa sao mỏng manh)
-
Rocky Mountain columbine (hoa sao núi Rocky (biểu tượng của bang Colorado))
-
grow columbine in the garden (trồng hoa sao trong vườn)
-
plant columbine seeds (gieo hạt hoa sao)
-
pick a bunch of columbine (hái một bó hoa sao)
Idioms
-
to play the Columbine
Đóng vai Columbine; hành động ngây thơ, thông minh và lém lỉnh (như nhân vật Columbine trong kịch Commedia dell'arte của Ý).
"In the school play, she was chosen to play the Columbine, the clever and charming servant."
(Trong vở kịch của trường, cô ấy được chọn đóng vai Columbine, một cô hầu gái thông minh và duyên dáng.)
-
a Columbine-type event
(Nghĩa hiện đại) Một sự kiện kiểu Columbine, ám chỉ một vụ xả súng tại trường học.
"Schools across the country implemented new security measures to prevent a Columbine-type event."
(Các trường học trên toàn quốc đã thực hiện các biện pháp an ninh mới để ngăn chặn một sự kiện kiểu Columbine.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
columbine
Danh từMột loài cây cảnh thuộc chi Aquilegia, thường có cánh hoa hình cựa.
"The columbine's delicate petals shimmered in the sunlight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "columbine".
