commence duties
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | commencement | Sự khởi đầu; lễ tốt nghiệp (đại học) |
| Adjective/Gerund | commencing | Bắt đầu, khởi đầu (thường dùng trong văn bản chính thức) |
| Noun | duty | Nhiệm vụ, nghĩa vụ, bổn phận |
| Adjective | dutiful | Có trách nhiệm, làm tròn bổn phận, hiếu thảo |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
formally formally commence duties (chính thức bắt đầu nhiệm vụ)
-
officially officially commence duties (chính thức bắt đầu nhiệm vụ (tương tự formally))
-
newly newly commence duties (mới bắt đầu nhiệm vụ/công việc)
-
will will commence duties (sẽ bắt đầu nhiệm vụ)
-
scheduled to scheduled to commence duties (được lên lịch để bắt đầu nhiệm vụ)
-
expected to expected to commence duties (dự kiến sẽ bắt đầu nhiệm vụ)
-
upon upon commencing duties (khi bắt đầu nhiệm vụ (ngay sau khi bắt đầu))
-
prior to prior to commencing duties (trước khi bắt đầu nhiệm vụ)
Idioms
-
commence duties as [position]
Bắt đầu nhiệm vụ với tư cách/vai trò là [chức vụ]
"Ms. Johnson will officially commence duties as CEO on January 1st."
(Bà Johnson sẽ chính thức bắt đầu nhiệm vụ Giám đốc điều hành vào ngày 1 tháng 1.)
-
commence duties on [date]
Bắt đầu nhiệm vụ vào ngày [ngày cụ thể]
"The new manager is scheduled to commence duties on Monday."
(Quản lý mới được lên lịch sẽ bắt đầu nhiệm vụ vào thứ Hai.)
-
commence official duties
Bắt đầu các nhiệm vụ chính thức
"The President-elect will commence official duties after the inauguration."
(Tổng thống đắc cử sẽ bắt đầu các nhiệm vụ chính thức sau lễ nhậm chức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commence duties
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commence duties".
