(Top Banner Ad)
commence duties
Công việc/Nghề nghiệp

commence duties

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commencement Sự khởi đầu; lễ tốt nghiệp (đại học)
Adjective/Gerund commencing Bắt đầu, khởi đầu (thường dùng trong văn bản chính thức)
Noun duty Nhiệm vụ, nghĩa vụ, bổn phận
Adjective dutiful Có trách nhiệm, làm tròn bổn phận, hiếu thảo

Subject Area

Công việc/Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initiare
Vulgar Latin
*cominitiare*
Old French
commencier
Middle English
commencen
English
commence

Nguồn gốc của 'Commence'

Từ 'commence' (bắt đầu) mang sắc thái trang trọng, chính thức, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'initiare' (khởi xướng) kết hợp với tiền tố 'com-' (cùng với), tạo thành 'cominitiare' trong tiếng Latinh bình dân. Sau đó, nó phát triển thành 'commencier' trong tiếng Pháp cổ và du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 13. Khi kết hợp với 'duties' (nhiệm vụ), cụm từ này nhấn mạnh sự khởi đầu một cách trọng thể, có ý thức về trách nhiệm và thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + commence duties
  • formally formally commence duties
    (chính thức bắt đầu nhiệm vụ)
  • officially officially commence duties
    (chính thức bắt đầu nhiệm vụ (tương tự formally))
  • newly newly commence duties
    (mới bắt đầu nhiệm vụ/công việc)
Verb + commence duties
  • will will commence duties
    (sẽ bắt đầu nhiệm vụ)
  • scheduled to scheduled to commence duties
    (được lên lịch để bắt đầu nhiệm vụ)
  • expected to expected to commence duties
    (dự kiến sẽ bắt đầu nhiệm vụ)
Prepositional Phrase + commencing duties
  • upon upon commencing duties
    (khi bắt đầu nhiệm vụ (ngay sau khi bắt đầu))
  • prior to prior to commencing duties
    (trước khi bắt đầu nhiệm vụ)

Idioms

  • commence duties as [position]

    Bắt đầu nhiệm vụ với tư cách/vai trò là [chức vụ]

    "Ms. Johnson will officially commence duties as CEO on January 1st."

    (Bà Johnson sẽ chính thức bắt đầu nhiệm vụ Giám đốc điều hành vào ngày 1 tháng 1.)

  • commence duties on [date]

    Bắt đầu nhiệm vụ vào ngày [ngày cụ thể]

    "The new manager is scheduled to commence duties on Monday."

    (Quản lý mới được lên lịch sẽ bắt đầu nhiệm vụ vào thứ Hai.)

  • commence official duties

    Bắt đầu các nhiệm vụ chính thức

    "The President-elect will commence official duties after the inauguration."

    (Tổng thống đắc cử sẽ bắt đầu các nhiệm vụ chính thức sau lễ nhậm chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commence duties

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commence duties".

Sự trang trọng trong môi trường chuyên nghiệp

'Commence duties' thường được sử dụng trong các thông báo chính thức, hợp đồng lao động, hoặc các văn bản pháp lý. Việc sử dụng cụm từ này thay vì 'start work' (bắt đầu làm việc) hoặc 'begin a job' (bắt đầu một công việc) nhấn mạnh tính chất trang trọng, quan trọng và trách nhiệm cao của vị trí hoặc công việc đang được đảm nhiệm trong văn hóa phương Tây.

Giai đoạn thử việc và hòa nhập

Hành động 'commencing duties' thường đánh dấu sự khởi đầu của một giai đoạn thử việc (probationary period) hoặc quá trình hòa nhập (onboarding) tại các công ty phương Tây. Đây là thời gian quan trọng để nhân viên mới làm quen với công việc, văn hóa công ty và chứng minh năng lực của mình.