(Top Banner Ad)
critique
C1
Danh từ C1 Học thuật, Văn học, Báo chí

critique

UK: /krɪˈtiːk/ • US: /krɪˈtiːk/

Nghĩa tiếng Việt

phê bình bài phê bình bình phẩm phân tích và đánh giá mổ xẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed analysis and assessment of something, especially a literary, philosophical, or political theory.

Vietnamese Meaning

Một bài phân tích và đánh giá chi tiết về một điều gì đó, đặc biệt là một lý thuyết văn học, triết học hoặc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her critique of the novel was insightful and well-argued."

    "Bài phê bình tiểu thuyết của cô ấy rất sâu sắc và có lý lẽ vững chắc."

  • "A Marxist critique of capitalism."

    "Một bài phê bình theo chủ nghĩa Mác về chủ nghĩa tư bản."

  • "The art critic offered a scathing critique of the artist's latest work."

    "Nhà phê bình nghệ thuật đã đưa ra một lời phê bình gay gắt về tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun critique bài phê bình, lời phê bình
Verb critique phê bình, đánh giá
Noun critic nhà phê bình
Noun criticism sự phê bình, lời chỉ trích
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Adjective critical có tính phê phán, chỉ trích; quan trọng
Adjective uncritical không có óc phê phán, dễ dãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Văn học, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei-
Ancient Greek
κρίνειν (krinein) -> κριτικός (kritikos)
Latin
criticus
French
critique
English
critique

Từ Sàng Lọc đến Phê Bình

Gốc từ Hy Lạp của 'critique' là 'krinein', có nghĩa là 'sàng lọc' hoặc 'phân tách'. Giống như người nông dân sàng lọc để tách lúa mì tốt khỏi vỏ trấu, một bài 'critique' giúp chúng ta phân tách những ý tưởng hay, những điểm mạnh khỏi những thiếu sót, điểm yếu trong một tác phẩm hay một lập luận.

Vị Thẩm Phán của Nghệ Thuật

Vào thế kỷ 17 ở Pháp và Anh, thuật ngữ 'critique' trở nên phổ biến để chỉ việc đánh giá văn học và nghệ thuật. Những người như nhà thơ John Dryden được coi là các 'nhà phê bình' (critics) đầu tiên, những người đóng vai trò như 'thẩm phán', đưa ra phán quyết về chất lượng của các tác phẩm nghệ thuật, định hình gu thẩm mỹ của công chúng.

Usage Note

Danh từ 'critique' thường mang ý nghĩa học thuật, chuyên sâu hơn so với 'criticism'. Nó nhấn mạnh vào việc mổ xẻ, phân tích kỹ lưỡng các khía cạnh của đối tượng được đánh giá.

Prepositions

of on

'critique of' được sử dụng khi muốn nói về việc đánh giá, phê bình một đối tượng cụ thể nào đó. Ví dụ: a critique of capitalism.
'critique on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ một bài phê bình tập trung vào một khía cạnh cụ thể của một vấn đề. Ví dụ: a critique on the use of AI in education.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + critique
  • offer a critique
    (đưa ra lời phê bình)
  • provide a critique
    (cung cấp một bài phê bình)
  • write a critique
    (viết một bài phê bình)
  • receive a critique
    (nhận được lời phê bình)
  • face a critique
    (đối mặt với sự phê bình)
Adjective + critique
  • constructive critique
    (lời phê bình mang tính xây dựng)
  • detailed critique
    (bài phê bình chi tiết)
  • scathing critique
    (lời phê bình gay gắt, nặng nề)
  • insightful critique
    (lời phê bình sâu sắc)
  • fair critique
    (lời phê bình công bằng, công tâm)

Idioms

  • be open to critique

    sẵn sàng tiếp thu phê bình

    "As a designer, you must be open to critique if you want to improve."

    (Là một nhà thiết kế, bạn phải sẵn sàng tiếp thu phê bình nếu muốn tiến bộ.)

  • a critique of [something]

    một bài phê bình về [cái gì đó]

    "The professor wrote a detailed critique of my final essay."

    (Vị giáo sư đã viết một bài phê bình chi tiết về bài luận cuối kỳ của tôi.)

  • beyond critique

    miễn chê, không thể chê vào đâu được (hoặc quá tệ không đáng phê bình)

    "Her violin performance was so masterful that it was simply beyond critique."

    (Màn trình diễn violin của cô ấy điêu luyện đến mức đơn giản là không thể chê vào đâu được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critique

Danh từ
Lật mặt

Một bài phân tích và đánh giá chi tiết về một điều gì đó, đặc biệt là một lý thuyết văn học, triết học hoặc chính trị.

"Her critique of the novel was insightful and well-argued."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critique".

Phê Bình Xây Dựng (Constructive Criticism)

Trong văn hóa làm việc và học thuật phương Tây, 'phê bình xây dựng' được coi là một công cụ thiết yếu để phát triển cá nhân và cải thiện công việc. Nó tập trung vào việc chỉ ra điểm yếu một cách cụ thể và đề xuất giải pháp, chứ không phải là một cuộc tấn công cá nhân. Việc cho và nhận loại phê bình này được xem là một kỹ năng chuyên nghiệp quan trọng.

Bình Duyệt Ngang Hàng (Peer Review)

'Peer review' là một quy trình cốt lõi trong giới khoa học và học thuật. Trước khi một công trình nghiên cứu được xuất bản, nó sẽ được gửi đến các chuyên gia khác trong cùng lĩnh vực để họ ẩn danh đưa ra 'critique' (đánh giá, phê bình). Quá trình này giúp đảm bảo chất lượng, tính chính xác và sự khách quan của tri thức khoa học.