(Top Banner Ad)
noncommercial
B2
adjective B2 Kinh tế, Truyền thông, Luật

noncommercial

UK: /ˌnɒn.kəˈmɜː.ʃəl/ • US: /ˌnɑːn.kəˈmɝː.ʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

phi thương mại không vì mục đích thương mại phi lợi nhuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not primarily intended for or directed towards commercial activities, financial profit, or monetary gain.

Vietnamese Meaning

Không chủ yếu dành cho hoặc hướng đến các hoạt động thương mại, lợi nhuận tài chính hoặc thu nhập tiền tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The radio station is a noncommercial public broadcasting service."

    "Đài phát thanh này là một dịch vụ phát thanh công cộng phi thương mại."

  • "We only use noncommercial software for our internal projects."

    "Chúng tôi chỉ sử dụng phần mềm phi thương mại cho các dự án nội bộ của mình."

  • "This video is for noncommercial use only."

    "Video này chỉ dành cho mục đích sử dụng phi thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commerce thương mại, sự buôn bán
Adjective commercial thuộc về thương mại, có tính chất thương mại
Noun commercial quảng cáo (truyền hình/phát thanh)
Adverb commercially về mặt thương mại, một cách thương mại
Verb commercialize thương mại hóa, biến thành hàng hóa
Noun commercialization sự thương mại hóa
Adjective noncommercial phi thương mại, phi lợi nhuận
Adverb noncommercially một cách phi thương mại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Truyền thông, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium
Latin
commercialis
Old French
commercial
English
commercial
English
non-
English
noncommercial

Nguồn gốc của 'Noncommercial'

Từ 'noncommercial' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'phi') với tính từ 'commercial' (có nghĩa là 'liên quan đến thương mại, kinh doanh'). Do đó, 'noncommercial' mang ý nghĩa là 'không vì mục đích thương mại', 'phi lợi nhuận' hoặc 'không liên quan đến kinh doanh'.

Usage Note

Tính từ 'noncommercial' dùng để mô tả những hoạt động, tổ chức, hoặc sản phẩm không nhằm mục đích kiếm lợi nhuận. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như truyền thông (đài phát thanh, truyền hình phi lợi nhuận), giáo dục (tài liệu phi thương mại), và nghệ thuật (dự án nghệ thuật phi lợi nhuận). Nó nhấn mạnh tính chất phi lợi nhuận và thường hướng đến phục vụ cộng đồng hoặc mục đích xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noncommercial
  • purely purely noncommercial
    (hoàn toàn phi thương mại)
  • strictly strictly noncommercial use
    (việc sử dụng nghiêm ngặt phi thương mại)
  • entirely entirely noncommercial venture
    (dự án/công việc hoàn toàn phi thương mại)
noncommercial + Noun
  • activity noncommercial activity
    (hoạt động phi thương mại)
  • purpose noncommercial purpose
    (mục đích phi thương mại)
  • organization noncommercial organization
    (tổ chức phi lợi nhuận)
  • sector noncommercial sector
    (lĩnh vực phi thương mại)
  • broadcast noncommercial broadcast
    (chương trình phát sóng phi thương mại)

Idioms

  • for noncommercial use only

    chỉ dành cho mục đích phi thương mại

    "This software is provided for noncommercial use only."

    (Phần mềm này được cung cấp chỉ dành cho mục đích phi thương mại.)

  • noncommercial enterprise

    doanh nghiệp/tổ chức phi thương mại

    "Many charities operate as noncommercial enterprises."

    (Nhiều tổ chức từ thiện hoạt động như các doanh nghiệp phi thương mại.)

  • noncommercial media

    truyền thông phi thương mại

    "Public radio and television are examples of noncommercial media."

    (Đài phát thanh và truyền hình công cộng là ví dụ về truyền thông phi thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noncommercial

adjective
Lật mặt

Không chủ yếu dành cho hoặc hướng đến các hoạt động thương mại, lợi nhuận tài chính hoặc thu nhập tiền tệ.

"The radio station is a noncommercial public broadcasting service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school is going to organize a noncommercial event to raise money for charity.
Trường sẽ tổ chức một sự kiện phi lợi nhuận để quyên tiền cho từ thiện.
Phủ định
They are not going to use commercial advertising; their campaign is going to be noncommercial.
Họ sẽ không sử dụng quảng cáo thương mại; chiến dịch của họ sẽ phi lợi nhuận.
Nghi vấn
Are you going to release this software under a noncommercial license?
Bạn có định phát hành phần mềm này theo giấy phép phi thương mại không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the artist will have ensured that all his early works remain noncommercial.
Đến năm sau, nghệ sĩ sẽ đảm bảo rằng tất cả các tác phẩm ban đầu của anh ấy vẫn phi thương mại.
Phủ định
By the time the new regulations are implemented, the website won't have become entirely noncommercial.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, trang web sẽ chưa hoàn toàn trở thành phi thương mại.
Nghi vấn
Will the organization have designated all its projects as noncommercial by the end of the decade?
Liệu tổ chức có chỉ định tất cả các dự án của mình là phi thương mại vào cuối thập kỷ này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This website is noncommercial.
Trang web này phi lợi nhuận.
Phủ định
She does not produce noncommercial content.
Cô ấy không sản xuất nội dung phi lợi nhuận.
Nghi vấn
Is the project noncommercial?
Dự án này có phải là phi lợi nhuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noncommercial".

Tổ chức phi lợi nhuận (NPO)

Tại các nước phương Tây, các Tổ chức phi lợi nhuận (NPO) đóng vai trò quan trọng trong xã hội. Chúng hoạt động không vì mục đích kiếm lợi nhuận mà tập trung vào việc phục vụ cộng đồng, giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường hoặc cung cấp dịch vụ công ích. 'Noncommercial' là bản chất cốt lõi của các tổ chức này.

Giấy phép sử dụng phi thương mại (Noncommercial License)

Trong kỷ nguyên số, nhiều tác phẩm sáng tạo như phần mềm mã nguồn mở, nhạc, hình ảnh hoặc video thường được phát hành dưới các giấy phép cho phép sử dụng tự do nhưng có điều kiện. Một trong những điều kiện phổ biến nhất là 'phi thương mại', tức là người dùng có thể sử dụng tác phẩm cho mục đích cá nhân, giáo dục nhưng không được phép sử dụng để tạo ra lợi nhuận hoặc kinh doanh.