(Top Banner Ad)
commodity money
C1
danh từ C1 Kinh tế

commodity money

UK: /kəˈmɒdəti ˈmʌni/ • US: /kəˈmɑːdəti ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

tiền hàng hóa tiền tệ hàng hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money whose value comes from a commodity of which it is made. Commodity money consists of objects having value or use in themselves (intrinsic value) as well as their value in buying goods.

Vietnamese Meaning

Tiền hàng hóa là tiền tệ có giá trị bắt nguồn từ một loại hàng hóa mà nó được làm ra. Tiền hàng hóa bao gồm các vật có giá trị hoặc công dụng tự thân (giá trị nội tại) cũng như giá trị của chúng trong việc mua hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Historically, gold and silver have often served as commodity money due to their durability, divisibility, and inherent value."

    "Trong lịch sử, vàng và bạc thường được sử dụng làm tiền hàng hóa do độ bền, khả năng chia nhỏ và giá trị vốn có của chúng."

  • "Before paper currency, many societies relied on commodity money such as shells or beads."

    "Trước khi có tiền giấy, nhiều xã hội dựa vào tiền hàng hóa như vỏ sò hoặc hạt cườm."

  • "The value of commodity money is directly tied to the supply and demand of the underlying commodity."

    "Giá trị của tiền hàng hóa gắn liền trực tiếp với cung và cầu của hàng hóa cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commodity Hàng hóa, vật phẩm thương mại
Noun money Tiền tệ, tiền bạc
Noun fiat money Tiền pháp định (tiền không có giá trị nội tại)
Noun commoditization Sự hàng hóa hóa (biến cái gì đó thành hàng hóa)
Adjective monetary Thuộc về tiền tệ, tài chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commoditas
Old French
commodité
English
commodity
Latin
moneta
Old French
moneie
English (Compound)
commodity money

Tiền Tệ và Nữ Thần La Mã

Từ 'money' (tiền) bắt nguồn từ từ Latin 'moneta'. Nó xuất phát từ tên đền thờ của Nữ thần Juno Moneta ở Rome, nơi xưởng đúc tiền cổ đại được đặt. Do đó, tiền tệ ban đầu được liên kết chặt chẽ với sự bảo vệ của các vị thần.

Giá Trị Nội Tại của Hàng Hóa

Thuật ngữ 'commodity money' (tiền tệ hàng hóa) dùng để chỉ những vật phẩm có giá trị sử dụng thực sự, ngoài vai trò là tiền. Ví dụ điển hình là vàng hoặc bạc, chúng có giá trị nội tại trong các ngành công nghiệp hoặc trang sức, ngay cả khi chúng không được dùng làm tiền.

Usage Note

Tiền hàng hóa khác với tiền pháp định (fiat money) ở chỗ giá trị của nó không chỉ được quy định bởi chính phủ mà còn dựa trên giá trị thực tế của hàng hóa cấu thành. Ví dụ về tiền hàng hóa bao gồm vàng, bạc, muối, gia súc và các loại hạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commodity money
  • intrinsic intrinsic commodity money
    (Tiền tệ hàng hóa có giá trị nội tại)
  • precious metal precious metal commodity money
    (Tiền tệ hàng hóa làm từ kim loại quý)
  • primitive primitive commodity money
    (Tiền tệ hàng hóa sơ khai)
Verb + commodity money
  • use use commodity money
    (Sử dụng tiền tệ hàng hóa)
  • replace replace commodity money
    (Thay thế tiền tệ hàng hóa)
  • function as function as commodity money
    (Hoạt động như tiền tệ hàng hóa)
Noun + of + commodity money
  • era the era of commodity money
    (Kỷ nguyên của tiền tệ hàng hóa)
  • value the value of commodity money
    (Giá trị của tiền tệ hàng hóa)

Idioms

  • intrinsic value of commodity money

    Giá trị nội tại (thực chất) của tiền tệ hàng hóa

    "The intrinsic value of commodity money meant that its value was stable."

    (Giá trị nội tại của tiền tệ hàng hóa có nghĩa là giá trị của nó ổn định.)

  • transition from commodity money to fiat currency

    Sự chuyển đổi từ tiền tệ hàng hóa sang tiền pháp định

    "Most modern nations completed the transition from commodity money to fiat currency in the 20th century."

    (Hầu hết các quốc gia hiện đại đã hoàn thành sự chuyển đổi từ tiền tệ hàng hóa sang tiền pháp định trong thế kỷ 20.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commodity money

danh từ
Lật mặt

Tiền hàng hóa là tiền tệ có giá trị bắt nguồn từ một loại hàng hóa mà nó được làm ra. Tiền hàng hóa bao gồm các vật có giá trị hoặc công dụng tự thân (giá trị nội tại) cũng như giá trị của chúng trong việc mua hàng hóa.

"Historically, gold and silver have often served as commodity money due to their durability, divisibility, and inherent value."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Commodity money has intrinsic value because it is made of a valuable commodity.
Tiền hàng hóa có giá trị nội tại vì nó được làm từ một hàng hóa có giá trị.
Phủ định
Commodity money is not always practical for large transactions due to its weight and storage requirements.
Tiền hàng hóa không phải lúc nào cũng thiết thực cho các giao dịch lớn do yêu cầu về trọng lượng và bảo quản.
Nghi vấn
Is commodity money still used in any countries today?
Ngày nay, tiền hàng hóa có còn được sử dụng ở bất kỳ quốc gia nào không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that commodity money was a common form of currency in ancient times.
Cô ấy nói rằng tiền hàng hóa là một hình thức tiền tệ phổ biến trong thời cổ đại.
Phủ định
He told me that commodity money was not always practical due to storage issues.
Anh ấy nói với tôi rằng tiền hàng hóa không phải lúc nào cũng thiết thực do các vấn đề về lưu trữ.
Nghi vấn
The professor asked if we understood that commodity money's value derived from the underlying good.
Giáo sư hỏi liệu chúng tôi có hiểu rằng giá trị của tiền hàng hóa bắt nguồn từ hàng hóa cơ bản hay không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Economists have studied commodity money for centuries.
Các nhà kinh tế đã nghiên cứu tiền hàng hóa trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
The government has not always supported the use of commodity money.
Chính phủ không phải lúc nào cũng ủng hộ việc sử dụng tiền hàng hóa.
Nghi vấn
Has anyone ever successfully implemented a large-scale commodity money system in modern times?
Đã có ai triển khai thành công hệ thống tiền hàng hóa quy mô lớn trong thời hiện đại chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commodity money".

Muối và Thuốc Lá Từng Là Tiền Tệ

Trong lịch sử, nhiều vật phẩm phổ biến và cần thiết đã được sử dụng làm tiền tệ hàng hóa. Ví dụ, muối (salt) từng được sử dụng rộng rãi, và từ 'salary' (tiền lương) bắt nguồn từ việc thanh toán bằng muối ở La Mã cổ đại. Thuốc lá cũng từng được sử dụng làm tiền ở các thuộc địa Mỹ.

Hệ Thống Kim Bản Vị (Gold Standard)

Tiêu chuẩn Vàng (Gold Standard) là một ví dụ nổi tiếng về tiền tệ hàng hóa. Theo hệ thống này, giá trị của tiền tệ quốc gia được gắn trực tiếp với một lượng vàng cố định. Điều này tạo niềm tin nhưng cũng hạn chế khả năng kiểm soát kinh tế của chính phủ.