commodity money
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Money whose value comes from a commodity of which it is made. Commodity money consists of objects having value or use in themselves (intrinsic value) as well as their value in buying goods.
Vietnamese Meaning
Tiền hàng hóa là tiền tệ có giá trị bắt nguồn từ một loại hàng hóa mà nó được làm ra. Tiền hàng hóa bao gồm các vật có giá trị hoặc công dụng tự thân (giá trị nội tại) cũng như giá trị của chúng trong việc mua hàng hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Historically, gold and silver have often served as commodity money due to their durability, divisibility, and inherent value."
"Trong lịch sử, vàng và bạc thường được sử dụng làm tiền hàng hóa do độ bền, khả năng chia nhỏ và giá trị vốn có của chúng."
-
"Before paper currency, many societies relied on commodity money such as shells or beads."
"Trước khi có tiền giấy, nhiều xã hội dựa vào tiền hàng hóa như vỏ sò hoặc hạt cườm."
-
"The value of commodity money is directly tied to the supply and demand of the underlying commodity."
"Giá trị của tiền hàng hóa gắn liền trực tiếp với cung và cầu của hàng hóa cơ bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | commodity | Hàng hóa, vật phẩm thương mại |
| Noun | money | Tiền tệ, tiền bạc |
| Noun | fiat money | Tiền pháp định (tiền không có giá trị nội tại) |
| Noun | commoditization | Sự hàng hóa hóa (biến cái gì đó thành hàng hóa) |
| Adjective | monetary | Thuộc về tiền tệ, tài chính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tiền hàng hóa khác với tiền pháp định (fiat money) ở chỗ giá trị của nó không chỉ được quy định bởi chính phủ mà còn dựa trên giá trị thực tế của hàng hóa cấu thành. Ví dụ về tiền hàng hóa bao gồm vàng, bạc, muối, gia súc và các loại hạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intrinsic intrinsic commodity money (Tiền tệ hàng hóa có giá trị nội tại)
-
precious metal precious metal commodity money (Tiền tệ hàng hóa làm từ kim loại quý)
-
primitive primitive commodity money (Tiền tệ hàng hóa sơ khai)
-
use use commodity money (Sử dụng tiền tệ hàng hóa)
-
replace replace commodity money (Thay thế tiền tệ hàng hóa)
-
function as function as commodity money (Hoạt động như tiền tệ hàng hóa)
-
era the era of commodity money (Kỷ nguyên của tiền tệ hàng hóa)
-
value the value of commodity money (Giá trị của tiền tệ hàng hóa)
Idioms
-
intrinsic value of commodity money
Giá trị nội tại (thực chất) của tiền tệ hàng hóa
"The intrinsic value of commodity money meant that its value was stable."
(Giá trị nội tại của tiền tệ hàng hóa có nghĩa là giá trị của nó ổn định.)
-
transition from commodity money to fiat currency
Sự chuyển đổi từ tiền tệ hàng hóa sang tiền pháp định
"Most modern nations completed the transition from commodity money to fiat currency in the 20th century."
(Hầu hết các quốc gia hiện đại đã hoàn thành sự chuyển đổi từ tiền tệ hàng hóa sang tiền pháp định trong thế kỷ 20.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commodity money
danh từTiền hàng hóa là tiền tệ có giá trị bắt nguồn từ một loại hàng hóa mà nó được làm ra. Tiền hàng hóa bao gồm các vật có giá trị hoặc công dụng tự thân (giá trị nội tại) cũng như giá trị của chúng trong việc mua hàng hóa.
"Historically, gold and silver have often served as commodity money due to their durability, divisibility, and inherent value."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Commodity money has intrinsic value because it is made of a valuable commodity. |
Tiền hàng hóa có giá trị nội tại vì nó được làm từ một hàng hóa có giá trị. |
| Phủ định | Commodity money is not always practical for large transactions due to its weight and storage requirements. |
Tiền hàng hóa không phải lúc nào cũng thiết thực cho các giao dịch lớn do yêu cầu về trọng lượng và bảo quản. |
| Nghi vấn | Is commodity money still used in any countries today? |
Ngày nay, tiền hàng hóa có còn được sử dụng ở bất kỳ quốc gia nào không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that commodity money was a common form of currency in ancient times. |
Cô ấy nói rằng tiền hàng hóa là một hình thức tiền tệ phổ biến trong thời cổ đại. |
| Phủ định | He told me that commodity money was not always practical due to storage issues. |
Anh ấy nói với tôi rằng tiền hàng hóa không phải lúc nào cũng thiết thực do các vấn đề về lưu trữ. |
| Nghi vấn | The professor asked if we understood that commodity money's value derived from the underlying good. |
Giáo sư hỏi liệu chúng tôi có hiểu rằng giá trị của tiền hàng hóa bắt nguồn từ hàng hóa cơ bản hay không. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Economists have studied commodity money for centuries. |
Các nhà kinh tế đã nghiên cứu tiền hàng hóa trong nhiều thế kỷ. |
| Phủ định | The government has not always supported the use of commodity money. |
Chính phủ không phải lúc nào cũng ủng hộ việc sử dụng tiền hàng hóa. |
| Nghi vấn | Has anyone ever successfully implemented a large-scale commodity money system in modern times? |
Đã có ai triển khai thành công hệ thống tiền hàng hóa quy mô lớn trong thời hiện đại chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commodity money".
