(Top Banner Ad)
representative money
C1
noun C1 Kinh tế

representative money

UK: /ˌrɛprɪˈzɛntətɪv ˈmʌni/ • US: /ˌrɛprɪˈzɛntətɪv ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

tiền tệ đại diện tiền có đảm bảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money that represents a claim to a commodity, such as gold or silver, held in reserve. It is a certificate or token that can be exchanged for the underlying commodity.

Vietnamese Meaning

Tiền đại diện là tiền tệ đại diện cho một yêu cầu đối với một loại hàng hóa, chẳng hạn như vàng hoặc bạc, được giữ trong kho dự trữ. Nó là một chứng chỉ hoặc mã thông báo có thể được trao đổi để lấy hàng hóa cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Historically, banknotes were often representative money for precious metals."

    "Trong lịch sử, tiền giấy thường là tiền đại diện cho kim loại quý."

  • "Before the abandonment of the gold standard, U.S. dollars were a form of representative money."

    "Trước khi từ bỏ bản vị vàng, đô la Mỹ là một hình thức tiền đại diện."

  • "The value of representative money is tied to the underlying asset it represents."

    "Giá trị của tiền đại diện gắn liền với tài sản cơ sở mà nó đại diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb represent đại diện, thể hiện
Noun representation sự đại diện, bản trình bày
Adjective representative mang tính đại diện
Noun representative người đại diện, đại biểu
Noun money tiền
Adjective monetary thuộc về tiền tệ

Synonyms

token money (tiền mã thông báo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repraesentare
Old French
representatif
English
representative
Latin
moneta
Old French
moneie
English
money
English
representative money (compound term)

Nguồn gốc của 'Tiền Đại Diện'

Cụm từ 'representative money' (tiền đại diện) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'Representative' (đại diện) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'repraesentare', nghĩa là 'mang ra trước, thể hiện, trình bày'. Trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ một thứ 'đại diện' cho giá trị khác. 'Money' (tiền) đến từ tiếng Latin 'moneta', tên gọi một ngôi đền của nữ thần Juno Moneta, nơi đúc tiền xu đầu tiên ở Rome. Cụm từ 'representative money' được hình thành trong kinh tế học để mô tả loại tiền không phải là hàng hóa có giá trị nội tại (như vàng thỏi) mà là một giấy tờ hoặc ký hiệu 'đại diện' cho một yêu sách đối với một lượng hàng hóa có giá trị thực (như vàng hoặc bạc) được giữ ở nơi khác.

Usage Note

Tiền đại diện khác với tiền pháp định (fiat money), vốn không được hỗ trợ bởi bất kỳ hàng hóa vật chất nào mà giá trị của nó được chính phủ quy định. Tiền đại diện hoạt động dựa trên niềm tin rằng người nắm giữ có thể đổi nó lấy một lượng hàng hóa được chỉ định. Ví dụ, giấy bạc ngân hàng trước đây thường có thể đổi được thành vàng hoặc bạc.

Prepositions

for

`for` được sử dụng để chỉ hàng hóa mà tiền đại diện có thể được đổi lấy. Ví dụ: 'The bill is representative money for gold.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + representative money
  • backed backed representative money
    (tiền đại diện được bảo chứng)
  • convertible convertible representative money
    (tiền đại diện có thể chuyển đổi)
  • paper paper representative money
    (tiền giấy đại diện)
  • full-bodied full-bodied representative money
    (tiền đại diện có giá trị đầy đủ (được bảo chứng 100% bằng hàng hóa))
Verb + representative money
  • issue issue representative money
    (phát hành tiền đại diện)
  • redeem redeem representative money
    (quy đổi tiền đại diện)
  • hold hold representative money
    (nắm giữ tiền đại diện)
Noun + representative money
  • system of system of representative money
    (hệ thống tiền đại diện)
  • value of value of representative money
    (giá trị của tiền đại diện)
  • form of form of representative money
    (hình thức tiền đại diện)

Idioms

  • representative money backed by gold

    tiền đại diện được bảo chứng bằng vàng

    "Historically, many countries used representative money backed by gold."

    (Trong lịch sử, nhiều quốc gia đã sử dụng tiền đại diện được bảo chứng bằng vàng.)

  • convert representative money into commodity

    chuyển đổi tiền đại diện thành hàng hóa (thực)

    "Before fiat money, people could convert representative money into a physical commodity like silver."

    (Trước khi có tiền pháp định, người ta có thể chuyển đổi tiền đại diện thành một hàng hóa vật chất như bạc.)

  • the transition from commodity money to representative money

    sự chuyển đổi từ tiền hàng hóa sang tiền đại diện

    "The transition from commodity money to representative money was a significant step in monetary evolution."

    (Sự chuyển đổi từ tiền hàng hóa sang tiền đại diện là một bước tiến quan trọng trong sự phát triển tiền tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

representative money

noun
Lật mặt

Tiền đại diện là tiền tệ đại diện cho một yêu cầu đối với một loại hàng hóa, chẳng hạn như vàng hoặc bạc, được giữ trong kho dự trữ. Nó là một chứng chỉ hoặc mã thông báo có thể được trao đổi để lấy hàng hóa cơ bản.

"Historically, banknotes were often representative money for precious metals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country uses representative money, its value is based on a commodity like gold or silver.
Nếu một quốc gia sử dụng tiền đại diện, giá trị của nó dựa trên một hàng hóa như vàng hoặc bạc.
Phủ định
When representative money is not backed by a physical commodity, it doesn't have intrinsic value.
Khi tiền đại diện không được đảm bảo bằng một hàng hóa vật chất, nó không có giá trị nội tại.
Nghi vấn
If a government prints too much representative money, does its value decrease?
Nếu một chính phủ in quá nhiều tiền đại diện, giá trị của nó có giảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "representative money".

Vai trò cầu nối trong lịch sử tiền tệ

Tiền đại diện đóng vai trò là cầu nối quan trọng trong lịch sử tiền tệ, nằm giữa tiền hàng hóa (commodity money) và tiền pháp định (fiat money). Nó cho phép các nền kinh tế thoát khỏi sự bất tiện của việc vận chuyển và chia nhỏ các kim loại quý (như vàng, bạc) bằng cách sử dụng các giấy tờ hoặc chứng chỉ (như chứng chỉ vàng, chứng chỉ bạc) làm đại diện cho chúng, nhưng vẫn giữ được niềm tin vì giá trị của tiền được liên kết trực tiếp và có thể quy đổi sang một loại hàng hóa vật chất.

Tăng cường tính linh hoạt và hiệu quả

Việc sử dụng tiền đại diện đã tăng cường đáng kể tính linh hoạt và hiệu quả của các hệ thống tiền tệ. Thay vì phải mang theo những đồng tiền vàng hoặc bạc nặng nề, người dân có thể sử dụng các tờ giấy bạc nhẹ hơn, dễ vận chuyển và giao dịch hơn. Điều này thúc đẩy thương mại, đầu tư và sự phát triển kinh tế, đồng thời tạo tiền đề cho sự xuất hiện của các hệ thống tiền tệ hiện đại, nơi niềm tin vào chính phủ và nền kinh tế là yếu tố chính.