(Top Banner Ad)
separateness
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

separateness

UK: /ˈseprətnəs/ • US: /ˈsepərətnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự tách biệt tính riêng biệt tính độc lập sự khác biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being separate; distinctness; individuality.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc tách biệt; sự khác biệt; tính cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The essay explores the separateness of human existence."

    "Bài luận khám phá sự tách biệt của sự tồn tại của con người."

  • "The artist sought to express the separateness of each figure in the painting."

    "Người nghệ sĩ tìm cách thể hiện sự tách biệt của mỗi hình trong bức tranh."

  • "Despite their physical proximity, there was a palpable sense of separateness between them."

    "Mặc dù ở gần nhau về mặt vật lý, nhưng có một cảm giác tách biệt rõ rệt giữa họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb separate Tách rời, phân chia
Adjective separate Riêng biệt, độc lập, không chung
Noun separation Sự tách rời, sự chia ly, sự phân chia
Adverb separately Một cách riêng rẽ, tách biệt
Adjective separable Có thể tách rời, có thể chia cắt
Noun separator Máy/thiết bị phân tách, bộ phận tách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēparāre
English
separate
English
separateness

Nguồn gốc của 'separateness'

Từ 'separateness' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' vào tính từ 'separate'. Gốc của 'separate' là động từ tiếng Latin 'sēparāre', có nghĩa là 'tách ra, chia cắt'. Hậu tố '-ness' trong tiếng Anh thường được dùng để biến tính từ thành danh từ, diễn tả trạng thái, phẩm chất hoặc tính chất của điều gì đó. Do đó, 'separateness' mang nghĩa là trạng thái hoặc tính chất của sự tách biệt, sự riêng rẽ, không hòa lẫn với cái khác.

Usage Note

'Separateness' nhấn mạnh vào sự khác biệt và độc lập giữa các cá thể hoặc các vật thể. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm giác cô đơn, độc lập hoặc sự khác biệt về mặt vật lý hoặc tinh thần. Sự khác biệt của nó với 'separation' là 'separation' thường chỉ hành động hoặc quá trình bị tách ra, trong khi 'separateness' là trạng thái kết quả.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'separateness' với 'from', nó thường diễn tả sự khác biệt hoặc độc lập của một đối tượng hoặc cá nhân so với những đối tượng hoặc cá nhân khác. Ví dụ, 'the separateness from the group' chỉ ra sự khác biệt của một người so với tập thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + separateness
  • strong a strong sense of separateness
    (một cảm giác tách biệt mạnh mẽ)
  • profound a profound sense of separateness
    (một cảm giác tách biệt sâu sắc)
  • complete complete separateness
    (sự tách biệt hoàn toàn)
  • cultural cultural separateness
    (sự tách biệt về văn hóa)
  • political political separateness
    (sự tách biệt về chính trị)
Verb + separateness
  • emphasize emphasize separateness
    (nhấn mạnh sự tách biệt/sự riêng rẽ)
  • maintain maintain separateness
    (duy trì sự tách biệt/tính riêng biệt)
  • foster foster separateness
    (nuôi dưỡng sự tách biệt/sự chia rẽ)

Idioms

  • a sense of separateness

    một cảm giác tách biệt / sự độc lập về tinh thần

    "She felt a deep sense of separateness from her family's traditions."

    (Cô ấy cảm thấy một sự tách biệt sâu sắc khỏi truyền thống gia đình mình, như thể cô là một người ngoài cuộc.)

  • maintain separateness

    duy trì sự riêng biệt/sự tách rời

    "The group tried to maintain separateness from the mainstream culture."

    (Nhóm đó cố gắng duy trì sự tách biệt khỏi văn hóa chủ đạo để bảo tồn bản sắc riêng.)

  • emphasize separateness

    nhấn mạnh sự khác biệt/sự tách biệt

    "His speech seemed to emphasize the separateness of the two communities."

    (Bài phát biểu của anh ấy dường như nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai cộng đồng, gây ra căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

separateness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc tách biệt; sự khác biệt; tính cá nhân.

"The essay explores the separateness of human existence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "separateness".

Chủ nghĩa cá nhân và sự độc lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, giá trị của chủ nghĩa cá nhân và sự độc lập được đề cao. Khái niệm 'separateness' thường được nhìn nhận tích cực như là khả năng tự chủ, tạo dựng bản sắc riêng và không phụ thuộc vào người khác. Điều này trái ngược với các nền văn hóa tập thể, nơi sự gắn kết cộng đồng và hòa nhập được coi trọng hơn.

Ranh giới cá nhân và không gian riêng tư

Ý thức về 'separateness' cũng liên quan đến khái niệm ranh giới cá nhân và không gian riêng tư. Trong các xã hội phương Tây, việc tôn trọng không gian cá nhân và quyền riêng tư của mỗi người là rất quan trọng. Sự tách biệt này giúp mỗi cá nhân có thể giữ gìn bản thân, suy nghĩ độc lập và tránh bị can thiệp quá mức, tạo điều kiện cho sự phát triển cá nhân.