(Top Banner Ad)
communitarian
C1
Tính từ C1 Chính trị học, Xã hội học, Triết học

communitarian

UK: /kəˌmjuːnɪˈteəriən/ • US: /kəˌmjuːnɪˈteəriən/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa cộng đồng thuộc chủ nghĩa cộng đồng có tính cộng đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or believing in the principle that the state or community is more important than the individual.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc tin vào nguyên tắc rằng nhà nước hoặc cộng đồng quan trọng hơn cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policies reflect a communitarian approach to social welfare."

    "Các chính sách của chính phủ phản ánh một cách tiếp cận cộng đồng đối với phúc lợi xã hội."

  • "Communitarianism emphasizes the importance of community values."

    "Chủ nghĩa cộng đồng nhấn mạnh tầm quan trọng của các giá trị cộng đồng."

  • "The communitarian perspective differs from the libertarian perspective."

    "Quan điểm cộng đồng khác với quan điểm tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng, tập thể
Noun communitarianism Chủ nghĩa cộng đồng (học thuyết chính trị/xã hội)
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, chung
Adjective / Noun communitarian Thuộc/Người theo chủ nghĩa cộng đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis
Old French
communauté
English
community
English (Modern)
communitarian

Nguồn Gốc Triết Học

Từ 'communitarian' xuất hiện vào thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực triết học chính trị. Nó được tạo ra bằng cách ghép từ 'community' (cộng đồng) và hậu tố '-arian' (người ủng hộ hoặc người tin vào một hệ thống). Chủ nghĩa Cộng đồng (communitarianism) phát triển mạnh mẽ như một lời phê phán đối với chủ nghĩa cá nhân tự do (liberal individualism) đã thống trị các xã hội phương Tây.

Tầm Quan Trọng của Xã Hội

Trong khi chủ nghĩa tự do nhấn mạnh quyền lợi cá nhân, 'communitarian' nhấn mạnh rằng bản sắc cá nhân được hình thành và phải gắn bó chặt chẽ với các giá trị, trách nhiệm, và mục tiêu chung của cộng đồng mà họ sinh sống.

Usage Note

Tính từ 'communitarian' mô tả những ý tưởng, chính sách hoặc phong trào nhấn mạnh tầm quan trọng của cộng đồng và các giá trị chung so với quyền tự do cá nhân. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về chính trị, đạo đức và xã hội.

Prepositions

in about

Khi đi với 'in', nó thường chỉ niềm tin hoặc khuynh hướng của ai đó (e.g., 'He is communitarian in his views'). Khi đi với 'about', nó thường mô tả một vấn đề hoặc chủ đề (e.g., 'communitarian concerns about social cohesion').

Collocations (Từ đi kèm)

communitarian + Noun (Quan điểm, Học thuyết)
  • philosophy communitarian philosophy
    (triết học cộng đồng)
  • ethic a communitarian ethic
    (đạo đức cộng đồng/đạo đức vị cộng đồng)
  • values communitarian values
    (các giá trị cộng đồng)
Adjective + communitarian (Phân loại học thuyết)
  • liberal liberal communitarian
    (người theo chủ nghĩa cộng đồng tự do)
  • social social communitarian goals
    (các mục tiêu cộng đồng xã hội)

Idioms

  • The communitarian critique

    Sự phê phán của chủ nghĩa cộng đồng (thường nhằm vào chủ nghĩa cá nhân)

    "The communitarian critique argued that liberal theories ignored social responsibilities."

    (Sự phê phán của chủ nghĩa cộng đồng cho rằng các lý thuyết tự do đã bỏ qua trách nhiệm xã hội.)

  • Individual vs. communitarian rights

    Quyền cá nhân đối lập với quyền cộng đồng

    "The debate centered on balancing individual vs. communitarian rights."

    (Cuộc tranh luận tập trung vào việc cân bằng giữa quyền cá nhân và quyền cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communitarian

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc tin vào nguyên tắc rằng nhà nước hoặc cộng đồng quan trọng hơn cá nhân.

"The government's policies reflect a communitarian approach to social welfare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communitarian".

Chủ Nghĩa Cộng Đồng và Làn Sóng Phản Biện

Chủ nghĩa Cộng đồng (Communitarianism) là một học thuyết chính trị nổi lên vào thập niên 1980, nhằm chỉ trích sự nhấn mạnh quá mức vào quyền cá nhân và sự tự chủ trong các xã hội phương Tây. Các nhà tư tưởng nổi bật như Amitai Etzioni cho rằng trách nhiệm và trật tự xã hội là nền tảng cần thiết cho tự do cá nhân.

Sự Khác Biệt với Chủ Nghĩa Tập Thể

Cần phân biệt 'communitarian' với 'collectivism' (chủ nghĩa tập thể). Chủ nghĩa tập thể thường yêu cầu cá nhân phục tùng lợi ích nhà nước hoặc tập thể một cách tuyệt đối. Trong khi đó, chủ nghĩa cộng đồng cố gắng tìm kiếm sự cân bằng giữa quyền cá nhân và trách nhiệm xã hội, đảm bảo cộng đồng vẫn là môi trường dân chủ và hỗ trợ sự phát triển của cá nhân.