(Top Banner Ad)
individualist
C1
Noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

individualist

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪst/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa cá nhân người độc lập người tự lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is independent and self-reliant; a person who pursues their own goals without needing much help from other people.

Vietnamese Meaning

Một người độc lập và tự lực; một người theo đuổi mục tiêu riêng mà không cần nhiều sự giúp đỡ từ người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was always an individualist, preferring to do things his own way."

    "Anh ấy luôn là một người theo chủ nghĩa cá nhân, thích tự mình làm mọi việc theo cách riêng."

  • "The company encourages an individualist approach to problem-solving."

    "Công ty khuyến khích một cách tiếp cận cá nhân chủ nghĩa để giải quyết vấn đề."

  • "His individualist philosophy made him an outsider in the group."

    "Triết lý cá nhân chủ nghĩa của anh ấy khiến anh ấy trở thành người ngoài cuộc trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individualism Chủ nghĩa cá nhân, tư tưởng đề cao giá trị cá nhân
Noun individual Cá nhân, một người riêng lẻ
Adjective individual Riêng lẻ, cá nhân, thuộc về một người
Adverb individually Một cách riêng lẻ, từng người một
Noun individuality Tính cá nhân, nét riêng biệt
Verb individualize Cá nhân hóa, làm cho trở nên đặc biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Late Latin
individualis
Old French
individuel
English
individual
English
individualist

Nguồn gốc của 'cá nhân' và 'người theo chủ nghĩa cá nhân'

Từ 'individualist' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'individuus', nghĩa là 'không thể chia cắt'. Ban đầu, nó chỉ một đơn vị không thể phân chia nữa. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'individual' trong tiếng Anh, dùng để chỉ một người hoặc một vật duy nhất. Khi thêm hậu tố '-ist' (chỉ người theo một học thuyết hoặc thực hành một điều gì đó), chúng ta có 'individualist', mô tả người đề cao sự độc lập, tự chủ và lợi ích cá nhân.

Usage Note

Chỉ người có xu hướng coi trọng sự độc lập cá nhân, quyền tự do và sự tự chủ. Người theo chủ nghĩa cá nhân thường tin rằng mỗi cá nhân nên tự chịu trách nhiệm cho cuộc sống của mình và ít dựa dẫm vào tập thể hoặc chính phủ. Khác với "egoist" (người ích kỷ) ở chỗ người theo chủ nghĩa cá nhân không nhất thiết phải đặt lợi ích của mình lên trên người khác, mà chỉ đơn giản là muốn tự mình làm chủ cuộc sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individualist
  • fierce a fierce individualist
    (một người theo chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ/quyết liệt)
  • strong a strong individualist
    (một người có cá tính mạnh, người theo chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ)
  • rugged a rugged individualist
    (một người kiên cường, tự lực cánh sinh)
  • lone a lone individualist
    (một người theo chủ nghĩa cá nhân đơn độc)
  • staunch a staunch individualist
    (một người theo chủ nghĩa cá nhân trung thành/kiên định)
Verb + individualist
  • consider consider oneself an individualist
    (tự xem mình là người theo chủ nghĩa cá nhân)
  • behave like behave like an individualist
    (cư xử như một người theo chủ nghĩa cá nhân)
Noun (descriptive) + individualist
  • spirit the spirit of an individualist
    (tinh thần của một người theo chủ nghĩa cá nhân)

Idioms

  • a rugged individualist

    Một người kiên cường, tự lực cánh sinh, không dựa dẫm vào ai, thường sống tách biệt hoặc tự chủ cao.

    "He prides himself on being a rugged individualist, never asking for help."

    (Anh ấy tự hào là một người tự lực cánh sinh, không bao giờ yêu cầu giúp đỡ.)

  • a fiercely independent individualist

    Một người theo chủ nghĩa cá nhân cực kỳ độc lập và không muốn bị ràng buộc.

    "She grew up to be a fiercely independent individualist, forging her own path in life."

    (Cô ấy lớn lên trở thành một người theo chủ nghĩa cá nhân cực kỳ độc lập, tự tạo con đường riêng cho mình trong cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individualist

Noun
Lật mặt

Một người độc lập và tự lực; một người theo đuổi mục tiêu riêng mà không cần nhiều sự giúp đỡ từ người khác.

"He was always an individualist, preferring to do things his own way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be an individualist is to value personal freedom.
Trở thành một người theo chủ nghĩa cá nhân là coi trọng tự do cá nhân.
Phủ định
It's important not to be too individualistic, as teamwork often requires compromise.
Điều quan trọng là không nên quá cá nhân chủ nghĩa, vì làm việc nhóm thường đòi hỏi sự thỏa hiệp.
Nghi vấn
Is it necessary to be an individualist in order to succeed in this company?
Có cần thiết phải là một người theo chủ nghĩa cá nhân để thành công trong công ty này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an individualist: he always chooses his own path, regardless of what others think.
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa cá nhân: anh ấy luôn chọn con đường riêng của mình, bất kể người khác nghĩ gì.
Phủ định
She isn't individualistic in her approach: she prefers to follow established norms and guidelines.
Cô ấy không mang tính cá nhân trong cách tiếp cận của mình: cô ấy thích tuân theo các chuẩn mực và hướng dẫn đã được thiết lập.
Nghi vấn
Is he individualistic in his designs: does he prioritize his unique vision over market trends?
Anh ấy có mang tính cá nhân trong các thiết kế của mình không: anh ấy có ưu tiên tầm nhìn độc đáo của mình hơn các xu hướng thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individualist".

Chủ nghĩa cá nhân trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, chủ nghĩa cá nhân ('individualism') được coi là một giá trị cốt lõi. Khái niệm 'giấc mơ Mỹ' thường gắn liền với ý tưởng rằng mỗi cá nhân có thể đạt được thành công thông qua nỗ lực và tài năng của bản thân, không phụ thuộc vào tầng lớp hay xuất thân. Điều này khuyến khích sự độc lập, tự chủ và dám khác biệt.

Sự đối lập với chủ nghĩa tập thể

Trái ngược với chủ nghĩa cá nhân, nhiều nền văn hóa phương Đông và các xã hội truyền thống đề cao chủ nghĩa tập thể ('collectivism'). Trong chủ nghĩa tập thể, lợi ích và sự hài hòa của cộng đồng, gia đình hoặc nhóm được đặt lên trên lợi ích cá nhân. Một người theo chủ nghĩa cá nhân ('individualist') có thể gặp thách thức trong các nền văn hóa này khi họ ưu tiên quyền tự do và lựa chọn cá nhân.