(Top Banner Ad)
civic virtue
C1
noun phrase C1 Chính trị học, Triết học đạo đức

civic virtue

UK: /ˈsɪvɪk ˈvɜːtjuː/ • US: /ˈsɪvɪk ˈvɜːrtʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

đức hạnh công dân phẩm hạnh công dân đạo đức công dân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior and actions that are morally good for a society.

Vietnamese Meaning

Hành vi và hành động đạo đức tốt cho xã hội; đức hạnh công dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Promoting civic virtue is essential for a healthy democracy."

    "Việc thúc đẩy đức hạnh công dân là rất cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh."

  • "The ancient Greeks placed a high value on civic virtue."

    "Người Hy Lạp cổ đại đánh giá cao đức hạnh công dân."

  • "Volunteering is a way to demonstrate civic virtue."

    "Tình nguyện là một cách để thể hiện đức hạnh công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun citizen Công dân
Adjective civic Thuộc về công dân, thuộc về dân sự
Noun virtuousness Sự đức hạnh, sự có phẩm chất tốt
Noun civility Phép xã giao, sự lịch sự

Synonyms

public spirit (tinh thần công dân)social responsibility (trách nhiệm xã hội)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Triết học đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civis (citizen)
Latin
virtus (strength, excellence)
Old French
vertu (virtue)
English (17th Century)
civic virtue

Nguồn Gốc Của 'Civic'

Từ 'civic' (thuộc về công dân) bắt nguồn từ tiếng Latinh *civis*, có nghĩa là người cư trú của một thành phố hoặc bang. Điều này nhấn mạnh rằng hành vi đạo đức phải gắn liền với trách nhiệm đối với cộng đồng và xã hội.

Ý Nghĩa Gốc Của 'Virtue'

Từ 'virtue' (đức hạnh) có nguồn gốc từ tiếng Latinh *virtus*, ban đầu mang ý nghĩa về 'sức mạnh' hoặc 'sự dũng cảm của người đàn ông' (*vir* nghĩa là đàn ông). Về sau, nó phát triển thành nghĩa phẩm chất đạo đức cao cả, đặc biệt là trong bối cảnh phục vụ công cộng.

Usage Note

Cụm từ 'civic virtue' nhấn mạnh đến phẩm chất đạo đức của một công dân trong mối quan hệ với cộng đồng và nhà nước. Nó bao gồm các hành động vì lợi ích chung, sự tuân thủ pháp luật, sự trung thực, lòng dũng cảm và tinh thần trách nhiệm. Khác với các đức tính cá nhân, 'civic virtue' trực tiếp liên quan đến sự thịnh vượng của xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civic virtue
  • strong strong civic virtue
    (Đạo đức công dân mạnh mẽ)
  • traditional traditional civic virtue
    (Đạo đức công dân truyền thống)
  • sense of a sense of civic virtue
    (Ý thức về đạo đức công dân)
Verb + civic virtue
  • demonstrate demonstrate civic virtue
    (Thể hiện đạo đức công dân)
  • promote promote civic virtue
    (Thúc đẩy/xúc tiến đạo đức công dân)
  • cultivate cultivate civic virtue
    (Nuôi dưỡng/trau dồi đạo đức công dân)
Noun + of civic virtue
  • decline the decline of civic virtue
    (Sự suy thoái của đạo đức công dân)
  • education education for civic virtue
    (Giáo dục về đạo đức công dân)

Idioms

  • The cornerstone of civic virtue

    Nền tảng/Hòn đá tảng của đạo đức công dân

    "Obeying the law is often considered the cornerstone of civic virtue."

    (Tuân thủ pháp luật thường được coi là nền tảng của đạo đức công dân.)

  • An act of civic virtue

    Một hành động thể hiện đạo đức công dân

    "Volunteering at the community center is an act of civic virtue."

    (Tình nguyện tại trung tâm cộng đồng là một hành động thể hiện đạo đức công dân.)

  • A failing in civic virtue

    Sự thiếu sót trong đạo đức công dân

    "Tax evasion represents a serious failing in civic virtue."

    (Hành vi trốn thuế thể hiện một thiếu sót nghiêm trọng trong đạo đức công dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civic virtue

noun phrase
Lật mặt

Hành vi và hành động đạo đức tốt cho xã hội; đức hạnh công dân.

"Promoting civic virtue is essential for a healthy democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civic virtue".

Giá Trị Cộng Hòa La Mã Cổ Đại

Khái niệm 'civic virtue' được đề cao mạnh mẽ trong thời kỳ Cộng hòa La Mã. Nó yêu cầu công dân phải sẵn lòng hy sinh lợi ích cá nhân (self-sacrifice) vì lợi ích lớn hơn của Nhà nước, một nguyên tắc quan trọng sau này được các nhà lập quốc Hoa Kỳ tiếp thu.

Biểu Hiện Hiện Đại

Trong bối cảnh phương Tây hiện đại, các hành động như đi bỏ phiếu (voting), làm nghĩa vụ bồi thẩm đoàn (jury duty), và đóng thuế trung thực được coi là những biểu hiện cơ bản và thiết yếu của đạo đức công dân.